Hambourg 1969 • ATP Masters 1000 — Bảng đấu
11 — 11 tháng 8
- Đứcx14
- Úcx8
- Vương quốc Anhx5
- Nam Phix5
- Cộng hòa Sécx4
- Hoa Kỳx3
- Croatiax2
- Phápx2
- Hungaryx2
- Romaniax2
- Áox1
- Hà Lanx1
- Thụy Sĩx1
- Đứcx7
- Úcx6
- Nam Phix4
- Cộng hòa Sécx3
- Croatiax2
- Vương quốc Anhx2
- Hungaryx2
- Romaniax2
- Phápx1
- Hà Lanx1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx1
- Đứcx4
- Úcx3
- Nam Phix3
- Romaniax2
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Hà Lanx1
- Hoa Kỳx1
- Úcx2
- Đứcx2
- Nam Phix2
- Croatiax1
- Hà Lanx1
- Úcx1
- Đứcx1
- Hà Lanx1
- Nam Phix1