Hambourg 1985 • ATP Masters 1000 — Bảng đấu
29 tháng 4 — 5 tháng 5
- Argentinax8
- Đứcx6
- Thụy Điểnx6
- Úcx5
- Cộng hòa Sécx3
- Tây Ban Nhax3
- Brazilx2
- Phápx2
- Hungaryx2
- Israelx2
- Ýx2
- Thụy Sĩx2
- Hoa Kỳx2
- Áox1
- Bỉx1
- Chilex1
- Croatiax1
- Ecuadorx1
- Hà Lanx1
- New Zealandx1
- Paraguayx1
- Perux1
- Slovakiax1
- Uruguayx1
- Thụy Điểnx6
- Argentinax4
- Cộng hòa Sécx3
- Đứcx3
- Tây Ban Nhax2
- Úcx1
- Bỉx1
- Brazilx1
- Croatiax1
- Ecuadorx1
- Hungaryx1
- Israelx1
- Ýx1
- New Zealandx1
- Paraguayx1
- Perux1
- Thụy Sĩx1
- Slovakiax1
- Hoa Kỳx1
- Thụy Điểnx4
- Argentinax3
- Tây Ban Nhax2
- Đứcx2
- Bỉx1
- Ecuadorx1
- Ýx1
- Slovakiax1
- Hoa Kỳx1
- Thụy Điểnx4
- Argentinax2
- Ecuadorx1
- Slovakiax1
- Thụy Điểnx2
- Argentinax1
- Slovakiax1