Madrid 2026 • WTA 1000Bảng đấu
21 tháng 4 — 3 tháng 5
Các tay vợt được cổ vũ nhiều nhất
Cổ vũ cho các tay vợt yêu thích từ bất kỳ trận đấu nào của họ — đám đông cổ vũ nhiệt tình nhất sẽ leo lên bảng xếp hạng này.
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Bảng giải thưởng
Người thắng
1,000 Điểm
1,007,165 €
Chung kết
650 Điểm
535,585 €
Bán kết
390 Điểm
297,550 €
Tứ kết
215 Điểm
169,375 €
Vòng 4
120 Điểm
92,470 €
Vòng 3
65 Điểm
54,110 €
Vòng 2
35 Điểm
31,585 €
Vòng 1
10 Điểm
21,285 €
Hạt giống hàng đầu
Tin tức khác