Madrid 2026
01:54:30
2026
Nam

Madrid 2026 • WTA 1000Bảng đấu

21 tháng 4 — 3 tháng 5
1
Sabalenka A.
Bye
Bye
29
Cristian J.
23
Bouzkova M.
Bye
Bye
14
Osaka N.
11
Bencic B.
Bye
Bye
18
Shnaider D.
30
Baptiste H.
Bye
Bye
8
Paolini J.
4
Swiatek I.
Bye
Bye
31
Li A.
24
Fernandez L.
Bye
Bye
15
Jovic I.
9
Andreeva M.
Bye
Bye
22
Kalinskaya A.
28
Wang X.
Bye
Bye
7
Svitolina E.
5
Pegula J.
Bye
Bye
26
Kostyuk M.
17
Tauson C.
Bye
Bye
10
Mboko V.
13
Nosková L.
Bye
Bye
20
Samsonova L.
25
Cîrstea S.
Bye
Bye
3
Gauff C.
34
Frech M.
Bye
Bye
27
Bucsa C.
19
Mertens E.
Bye
Bye
33
Sakkari M.
LL
Potapova A.
Bye
Bye
21
Ostapenko J.
32
Zheng Q.
Bye
Bye
2
Rybakina E.
9
Andreeva M.
26
Kostyuk M.
63 75
328
Nhà vô địch1,000 Điểm • 1,007,165 €
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau

Bảng giải thưởng

Người thắng
1,000 Điểm
1,007,165 €
Chung kết
650 Điểm
535,585 €
Bán kết
390 Điểm
297,550 €
Tứ kết
215 Điểm
169,375 €
Vòng 4
120 Điểm
92,470 €
Vòng 3
65 Điểm
54,110 €
Vòng 2
35 Điểm
31,585 €
Vòng 1
10 Điểm
21,285 €