Madrid 2009 • WTA 1000Bảng đấu
9 — 17 tháng 5
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Bảng giải thưởng
Nhà vô địch
1,000 Điểm
620,000 $
Chung kết
700 Điểm
310,000 $
Bán kết
450 Điểm
135,500 $
Tứ kết
250 Điểm
57,500 $
Vòng 3
140 Điểm
27,500 $
Vòng 2
80 Điểm
15,150 $
Vòng 1
5 Điểm
7,825 $
Tin tức khác