Madrid 2013 • WTA PremierBảng đấu
4 — 12 tháng 5
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Bảng giải thưởng
Nhà vô địch
1,000 Điểm
643,000 €
Chung kết
700 Điểm
315,000 €
Bán kết
450 Điểm
158,500 €
Tứ kết
250 Điểm
80,700 €
Vòng 3
140 Điểm
39,000 €
Vòng 2
80 Điểm
20,750 €
Vòng 1
5 Điểm
9,630 €
Hạt giống hàng đầu
Tin tức khác
Rafael Jodar chinh phục Rolex sau mùa giải đầy ấn tượng
Jules Hypolite 09/10/2026, 18:44