Miami 2023 • ATP Masters 1000Bảng đấu
22 tháng 3 — 2 tháng 4
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Bảng giải thưởng
Người thắng
1,000 Điểm
1,262,220 $
Chung kết
600 Điểm
662,360 $
Bán kết
360 Điểm
352,635 $
Tứ kết
180 Điểm
184,465 $
Vòng 4
90 Điểm
96,955 $
Vòng 3
45 Điểm
55,770 $
Vòng 2
25 Điểm
30,885 $
Vòng 1
10 Điểm
18,660 $
Hạt giống hàng đầu
Tin tức khác