Miami 2023
16:34:28
2023
Nữ

Miami 2023 • ATP Masters 1000Bảng đấu

22 tháng 3 — 2 tháng 4
1
Alcaraz C.
Bye
Bye
30
Cressy M.
20
Davidovich Fokina A.
Bye
Bye
16
Paul T.
9
Fritz T.
Bye
Bye
24
Shapovalov D.
31
Schwartzman D.
Bye
Bye
7
Rune H.
3
Ruud C.
Bye
Bye
26
Van de Zandschulp B.
22
Bautista Agut R.
Bye
Bye
13
Zverev A.
10
Sinner J.
Bye
Bye
21
Dimitrov G.
29
Kecmanovic M.
Bye
Bye
6
Rublev A.
8
Hurkacz H.
Bye
Bye
32
Shelton B.
17
Coric B.
Bye
Bye
11
Norrie C.
15
De Minaur A.
Bye
Bye
19
Berrettini M.
28
Nishioka Y.
Bye
Bye
4
Medvedev D.
5
Auger-Aliassime F.
Bye
Bye
25
Cerundolo F.
23
Evans D.
Bye
Bye
12
Tiafoe F.
14
Khachanov K.
Bye
Bye
18
Musetti L.
27
Baez S.
Bye
Bye
2
Tsitsipás S.
10
Sinner J.
4
Medvedev D.
75 63
Nhà vô địch1,000 Điểm • 1,262,220 $
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau

Bảng giải thưởng

Người thắng
1,000 Điểm
1,262,220 $
Chung kết
600 Điểm
662,360 $
Bán kết
360 Điểm
352,635 $
Tứ kết
180 Điểm
184,465 $
Vòng 4
90 Điểm
96,955 $
Vòng 3
45 Điểm
55,770 $
Vòng 2
25 Điểm
30,885 $
Vòng 1
10 Điểm
18,660 $