Miami 2024 • ATP Masters 1000Bảng đấu
20 — 31 tháng 3
1
Alcaraz C.
Bye
Bye
33
Thompson J.
23
Musetti L.
Bye
Bye
16
Shelton B.
11
Dimitrov G.
Bye
Bye
19
Mannarino A.
28
Korda S.
Bye
Bye
8
Hurkacz H.
4
Zverev A.
Bye
Bye
31
Eubanks C.
20
Cerundolo F.
Bye
Bye
15
Khachanov K.
9
De Minaur A.
Bye
Bye
24
Struff J.
26
Lehečka J.
Bye
Bye
6
Rune H.
7
Ruud C.
Bye
Bye
27
Davidovich Fokina A.
22
Jarry N.
Bye
Bye
12
Fritz T.
14
Humbert U.
Bye
Bye
18
Baez S.
30
Norrie C.
Bye
Bye
3
Medvedev D.
5
Rublev A.
Bye
Bye
29
Etcheverry T.
17
Bublik A.
Bye
Bye
10
Tsitsipás S.
13
Paul T.
Bye
Bye
21
Tiafoe F.
25
Griekspoor T.
Bye
Bye
2
Sinner J.
11
Dimitrov G.
2
Sinner J.
63 61
Nhà vô địch1,000 Điểm • 1,262,220 $
Vòng 110 Điểm • 18,660 $
1Alcaraz C.
BYE
BYE
33Thompson J.
23Musetti L.
BYE
BYE
16Shelton B.
11Dimitrov G.
BYE
BYE
19Mannarino A.
28Korda S.
BYE
BYE
8Hurkacz H.
4Zverev A.
BYE
BYE
31Eubanks C.
20Cerundolo F.
BYE
BYE
15Khachanov K.
9De Minaur A.
BYE
BYE
24Struff J.
26Lehečka J.
BYE
BYE
6Rune H.
7Ruud C.
BYE
BYE
27Davidovich Fokina A.
22Jarry N.
BYE
BYE
12Fritz T.
14Humbert U.
BYE
BYE
18Baez S.
30Norrie C.
BYE
BYE
3Medvedev D.
5Rublev A.
BYE
BYE
29Etcheverry T.
17Bublik A.
BYE
BYE
10Tsitsipás S.
13Paul T.
BYE
BYE
21Tiafoe F.
25Griekspoor T.
BYE
BYE
2Sinner J.
Vòng 230 Điểm • 30,885 $
Alcaraz
Thompson
Musetti
Shelton
Dimitrov
Mannarino
Korda
Hurkacz
Zverev
Eubanks
Cerundolo
Khachanov
De Minaur
Struff
Lehečka
Rune
Ruud
Davidovich Fokina
Jarry
Fritz
Humbert
Baez
Norrie
Medvedev
Rublev
Etcheverry
Bublik
Tsitsipás
Paul
Tiafoe
Griekspoor
Sinner
Vòng 350 Điểm • 55,770 $
Vòng 1/8100 Điểm • 96,955 $
Tứ kết200 Điểm • 184,465 $
Bán kết400 Điểm • 352,635 $
Chung kết650 Điểm • 662,360 $
- Hoa Kỳx13
- Úcx8
- Ýx8
- Phápx7
- Argentinax6
- Tây Ban Nhax6
- Đứcx5
- Ngax5
- Vương quốc Anhx4
- Cộng hòa Sécx3
- Nhật Bảnx3
- Serbiax3
- Canadax2
- Chilex2
- Trung Quốcx2
- Hungaryx2
- Kazakhstanx2
- Hà Lanx2
- Áox1
- Brazilx1
- Bulgariax1
- Colombiax1
- Đan Mạchx1
- Phần Lanx1
- Hy Lạpx1
- Hồng Kôngx1
- Hàn Quốcx1
- Na Uyx1
- Ba Lanx1
- Bồ Đào Nhax1
- Slovakiax1
- Hoa Kỳx8
- Tây Ban Nhax5
- Đứcx5
- Ýx5
- Úcx4
- Phápx4
- Vương quốc Anhx4
- Ngax4
- Argentinax3
- Canadax2
- Chilex2
- Cộng hòa Sécx2
- Hungaryx2
- Kazakhstanx2
- Hà Lanx2
- Áox1
- Brazilx1
- Bulgariax1
- Trung Quốcx1
- Đan Mạchx1
- Hy Lạpx1
- Hàn Quốcx1
- Na Uyx1
- Ba Lanx1
- Serbiax1
- Đứcx4
- Hoa Kỳx4
- Úcx3
- Ýx3
- Tây Ban Nhax2
- Phápx2
- Vương quốc Anhx2
- Ngax2
- Argentinax1
- Brazilx1
- Bulgariax1
- Canadax1
- Chilex1
- Cộng hòa Sécx1
- Hungaryx1
- Hà Lanx1
- Na Uyx1
- Ba Lanx1
- Ýx3
- Úcx2
- Đứcx2
- Ngax2
- Bulgariax1
- Chilex1
- Cộng hòa Sécx1
- Tây Ban Nhax1
- Hungaryx1
- Na Uyx1
- Ba Lanx1
- Bulgariax1
- Chilex1
- Cộng hòa Sécx1
- Tây Ban Nhax1
- Đứcx1
- Hungaryx1
- Ýx1
- Ngax1
- Bulgariax1
- Đứcx1
- Ýx1
- Ngax1
- Bulgariax1
- Ýx1
Bảng giải thưởng
Người thắng
1,000 Điểm
1,262,220 $
Chung kết
650 Điểm
662,360 $
Bán kết
400 Điểm
352,635 $
Tứ kết
200 Điểm
184,465 $
Vòng 4
100 Điểm
96,955 $
Vòng 3
50 Điểm
55,770 $
Vòng 2
30 Điểm
30,885 $
Vòng 1
10 Điểm
18,660 $
Hạt giống hàng đầu
Tin tức khác