Miami 1996 • ATP Masters 1000Bảng đấu
18 — 31 tháng 3
- Hoa Kỳx20
- Úcx8
- Tây Ban Nhax7
- Ýx6
- Thụy Điểnx6
- Phápx5
- Đứcx5
- Hà Lanx5
- Nam Phix5
- Argentinax3
- Vương quốc Anhx3
- Brazilx2
- Canadax2
- Cộng hòa Sécx2
- Thụy Sĩx2
- Slovakiax2
- Áox1
- Bahamasx1
- Chilex1
- Colombiax1
- Croatiax1
- Ecuadorx1
- Ấn Độx1
- Nhật Bảnx1
- Ma-rốcx1
- Ba Lanx1
- Ukrainex1
- Venezuelax1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx12
- Úcx7
- Tây Ban Nhax5
- Phápx5
- Thụy Điểnx5
- Hà Lanx4
- Ýx3
- Nam Phix3
- Canadax2
- Vương quốc Anhx2
- Đứcx2
- Thụy Sĩx2
- Argentinax1
- Áox1
- Brazilx1
- Chilex1
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Ấn Độx1
- Ba Lanx1
- Slovakiax1
- Ukrainex1
- Venezuelax1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx8
- Tây Ban Nhax3
- Phápx3
- Úcx2
- Ýx2
- Thụy Sĩx2
- Thụy Điểnx2
- Canadax1
- Chilex1
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Đứcx1
- Hà Lanx1
- Nam Phix1
- Ukrainex1
- Venezuelax1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx7
- Úcx1
- Canadax1
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Phápx1
- Hà Lanx1
- Thụy Sĩx1
- Thụy Điểnx1
- Ukrainex1