Miami 1998 • ATP Masters 1000Bảng đấu
16 — 29 tháng 3
- Tây Ban Nhax15
- Hoa Kỳx15
- Úcx8
- Cộng hòa Sécx6
- Phápx6
- Đứcx6
- Thụy Điểnx5
- Argentinax3
- Bỉx3
- Hà Lanx3
- Nam Phix3
- Brazilx2
- Canadax2
- Vương quốc Anhx2
- Ngax2
- Thụy Sĩx2
- Slovakiax2
- Zimbabwex2
- Armeniax1
- Chilex1
- Croatiax1
- Ecuadorx1
- Ấn Độx1
- Ýx1
- Paraguayx1
- Ukrainex1
- Uruguayx1
- Tây Ban Nhax11
- Hoa Kỳx10
- Úcx4
- Phápx4
- Đứcx4
- Thụy Điểnx4
- Argentinax3
- Hà Lanx3
- Cộng hòa Sécx2
- Vương quốc Anhx2
- Nam Phix2
- Slovakiax2
- Armeniax1
- Bỉx1
- Brazilx1
- Canadax1
- Chilex1
- Croatiax1
- Ấn Độx1
- Ýx1
- Paraguayx1
- Ngax1
- Thụy Sĩx1
- Ukrainex1
- Uruguayx1
- Hoa Kỳx6
- Tây Ban Nhax5
- Hà Lanx3
- Phápx2
- Vương quốc Anhx2
- Đứcx2
- Thụy Điểnx2
- Argentinax1
- Brazilx1
- Chilex1
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Nam Phix1
- Ngax1
- Thụy Sĩx1
- Slovakiax1
- Ukrainex1
- Hoa Kỳx3
- Tây Ban Nhax2
- Vương quốc Anhx2
- Brazilx1
- Chilex1
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Phápx1
- Đứcx1
- Nam Phix1
- Ngax1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx3
- Brazilx1
- Chilex1
- Tây Ban Nhax1
- Vương quốc Anhx1
- Thụy Điểnx1
- Chilex1
- Tây Ban Nhax1
- Vương quốc Anhx1
- Hoa Kỳx1