Miami 2025
05:09:36
2025
Nữ

Miami 2025 • ATP Masters 1000Bảng đấu

19 — 30 tháng 3
1
Zverev A.
Bye
Bye
28
Mpetshi Perricard G.
17
Fils A.
Bye
Bye
16
Tiafoe F.
11
Rune H.
Bye
Bye
20
Machac T.
25
Popyrin A.
Bye
Bye
6
Draper J.
3
Fritz T.
Bye
Bye
27
Shapovalov D.
LL
Walton A.
Bye
Bye
13
Shelton B.
10
De Minaur A.
Bye
Bye
19
Humbert U.
29
Berrettini M.
Bye
Bye
8
Rublev A.
7
Medvedev D.
Bye
Bye
26
Lehečka J.
24
Korda S.
Bye
Bye
9
Tsitsipás S.
15
Musetti L.
Bye
Bye
18
Auger-Aliassime F.
32
Michelsen A.
Bye
Bye
4
Djokovic N.
5
Ruud C.
Bye
Bye
30
Tabilo A.
23
Cerundolo F.
Bye
Bye
12
Paul T.
14
Dimitrov G.
Bye
Bye
22
Khachanov K.
31
Nakashima B.
Bye
Bye
2
Alcaraz C.
Menšík J.
4
Djokovic N.
764 764
Nhà vô địch1,000 Điểm • 1,262,220 $
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau

Bảng giải thưởng

Nhà vô địch
1,000 Điểm
1,262,220 $
Chung kết
650 Điểm
662,360 $
Bán kết
400 Điểm
352,635 $
Tứ kết
200 Điểm
184,465 $
Vòng 4
100 Điểm
96,955 $
Vòng 3
50 Điểm
55,770 $
Vòng 2
30 Điểm
30,885 $
Vòng 1
10 Điểm
18,660 $