Monte-Carlo 2010 • ATP Masters 1000Bảng đấu
11 — 18 tháng 4
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Bảng giải thưởng
Nhà vô địch
1,000 Điểm
434,000 €
Chung kết
600 Điểm
203,000 €
Bán kết
360 Điểm
103,450 €
Tứ kết
180 Điểm
53,000 €
Vòng 3
90 Điểm
27,500 €
Vòng 2
45 Điểm
14,500 €
Vòng 1
10 Điểm
7,650 €
Tin tức khác