Monte-Carlo 2023 • ATP Masters 1000Bảng đấu
9 — 16 tháng 4
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Bảng giải thưởng
Nhà vô địch
1,000 Điểm
892,590 €
Chung kết
600 Điểm
487,420 €
Bán kết
360 Điểm
266,530 €
Tứ kết
180 Điểm
145,380 €
Vòng 3
90 Điểm
77,760 €
Vòng 2
45 Điểm
41,700 €
Vòng 1
10 Điểm
23,100 €