Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Gauff
Rybakina
00:30
Tien
Shelton
23:30
Svitolina
Swiatek
23:00
Jódar
Nakashima
22:00
Dietrich
Sachko
00
1
00
1
Van Assche
Lajovic
15:30
Halys
Bu
17:00
23
live
Tất cả
(157)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
10:50:27
2014
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1978
1977
1976
1975
1974
1973
1972
1971
1970
1969
Monte-Carlo 2014 • ATP Masters 1000
Bảng đấu
13 — 20 tháng 4
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Nadal R.
Bye
Q
Gabashvili T.
Simon G.
46
64
64
Roger-Vasselin E.
Andujar P.
26
75
76
5
Seppi A.
13
Youzhny M.
63
76
4
12
Dimitrov G.
Granollers M.
62
46
62
Q
Ramos-Vinolas A.
Nieminen J.
62
75
Sijsling I.
Chardy J.
16
62
76
5
Bye
6
Ferrer D.
3
Wawrinka S.
Bye
Cilic M.
LL
Matosevic M.
61
36
62
Mahut N.
WC
Thiem D.
46
63
62
Q
Mathieu P.
15
Almagro N.
63
62
11
Robredo T.
Q
Goffin D.
64
61
Benneteau J.
Melzer J.
64
36
64
Delbonis F.
Lu Y.
76
5
61
Bye
8
Raonic M.
9
Tsonga J.
Bye
Kohlschreiber P.
WC
Bolelli S.
63
64
Bautista Agut R.
Pospisil V.
62
62
Sousa J.
10
Fognini F.
57
75
64
16
Janowicz J.
Q
Llodra M.
64
62
Q
Donskoy E.
Rosol L.
75
61
Stepanek R.
Karlovic I.
61
62
Bye
4
Federer R.
5
Berdych T.
Bye
Haase R.
Tursunov D.
61
57
63
WC
Balleret B.
Garcia-Lopez G.
75
62
Gulbis E.
17
Dolgopolov A.
62
64
14
Anderson K.
Monfils G.
64
76
4
LL
Carreno Busta P.
Dodig I.
63
63
Paire B.
Q
Montanes A.
75
46
62
Bye
2
Djokovic N.
1
Nadal R.
Q
Gabashvili T.
64
61
Andujar P.
Seppi A.
76
5
57
64
12
Dimitrov G.
Q
Ramos-Vinolas A.
46
63
64
Chardy J.
6
Ferrer D.
63
60
3
Wawrinka S.
Cilic M.
60
62
Mahut N.
15
Almagro N.
76
3
63
11
Robredo T.
Benneteau J.
46
60
61
Lu Y.
8
Raonic M.
67
4
62
61
9
Tsonga J.
Kohlschreiber P.
64
16
64
Bautista Agut R.
10
Fognini F.
76
64
Q
Llodra M.
Rosol L.
64
64
Stepanek R.
4
Federer R.
61
62
5
Berdych T.
Tursunov D.
75
64
Garcia-Lopez G.
17
Dolgopolov A.
61
75
Monfils G.
LL
Carreno Busta P.
63
76
6
Q
Montanes A.
2
Djokovic N.
61
60
1
Nadal R.
Seppi A.
61
63
12
Dimitrov G.
6
Ferrer D.
64
62
3
Wawrinka S.
15
Almagro N.
11
Robredo T.
8
Raonic M.
64
63
9
Tsonga J.
10
Fognini F.
57
63
60
Rosol L.
4
Federer R.
64
61
5
Berdych T.
Garcia-Lopez G.
46
63
61
LL
Carreno Busta P.
2
Djokovic N.
60
61
1
Nadal R.
6
Ferrer D.
76
1
64
3
Wawrinka S.
8
Raonic M.
76
5
62
9
Tsonga J.
4
Federer R.
26
76
6
61
Garcia-Lopez G.
2
Djokovic N.
46
63
61
6
Ferrer D.
3
Wawrinka S.
61
76
3
4
Federer R.
2
Djokovic N.
75
62
3
Wawrinka S.
4
Federer R.
46
76
5
62
Nhà vô địch
1,000 Điểm
•
549,000 €
Vòng 1
10 Điểm • 10,185 €
1
Nadal R.
BYE
Q
Gabashvili T.
Simon G.
Roger-Vasselin E.
Andujar P.
Seppi A.
13
Youzhny M.
12
Dimitrov G.
Granollers M.
Q
Ramos-Vinolas A.
Nieminen J.
Sijsling I.
Chardy J.
BYE
6
Ferrer D.
3
Wawrinka S.
BYE
Cilic M.
LL
Matosevic M.
Mahut N.
WC
Thiem D.
Q
Mathieu P.
15
Almagro N.
11
Robredo T.
Q
Goffin D.
Benneteau J.
Melzer J.
Delbonis F.
Lu Y.
BYE
8
Raonic M.
9
Tsonga J.
BYE
Kohlschreiber P.
WC
Bolelli S.
Bautista Agut R.
Pospisil V.
Sousa J.
10
Fognini F.
16
Janowicz J.
Q
Llodra M.
Q
Donskoy E.
Rosol L.
Stepanek R.
Karlovic I.
BYE
4
Federer R.
5
Berdych T.
BYE
Haase R.
Tursunov D.
WC
Balleret B.
Garcia-Lopez G.
Gulbis E.
17
Dolgopolov A.
14
Anderson K.
Monfils G.
LL
Carreno Busta P.
Dodig I.
Paire B.
Q
Montanes A.
BYE
2
Djokovic N.
Vòng 2
45 Điểm • 18,860 €
Nadal
Gabashvili
46 64 64
Andujar
26 75 76
5
Seppi
63 76
4
Dimitrov
62 46 62
Ramos-Vinolas
62 75
Chardy
16 62 76
5
Ferrer
Wawrinka
Cilic
61 36 62
Mahut
46 63 62
Almagro
63 62
Robredo
64 61
Benneteau
64 36 64
Lu
76
5
61
Raonic
Tsonga
Kohlschreiber
63 64
Bautista Agut
62 62
Fognini
57 75 64
Llodra
64 62
Rosol
75 61
Stepanek
61 62
Federer
Berdych
Tursunov
61 57 63
Garcia-Lopez
75 62
Dolgopolov
62 64
Monfils
64 76
4
Carreno Busta
63 63
Montanes
75 46 62
Djokovic
Vòng 1/8
90 Điểm • 35,775 €
Nadal
64 61
Seppi
76
5
57 64
Dimitrov
46 63 64
Ferrer
63 60
Wawrinka
60 62
Almagro
76
3
63
Robredo
46 60 61
Raonic
67
4
62 61
Tsonga
64 16 64
Fognini
76
0
64
Rosol
64 64
Federer
61 62
Berdych
75 64
Garcia-Lopez
61 75
Carreno Busta
63 76
6
Djokovic
61 60
Tứ kết
180 Điểm • 68,890 €
Nadal
61 63
Ferrer
64 62
Wawrinka
Forfait
Raonic
64 63
Tsonga
57 63 60
Federer
64 61
Garcia-Lopez
46 63 61
Djokovic
60 61
Bán kết
360 Điểm • 135,480 €
Ferrer
76
1
64
Wawrinka
76
5
62
Federer
26 76
6
61
Djokovic
46 63 61
Chung kết
600 Điểm • 269,150 €
Wawrinka
61 76
3
Federer
75 62
Nhà vô địch
1,000 Điểm • 549,000 €
Wawrinka
46 76
5
62
Tây Ban Nha
x11
Pháp
x10
Nga
x4
Croatia
x3
Cộng hòa Séc
x3
Ý
x3
Áo
x2
Canada
x2
Hà Lan
x2
Thụy Sĩ
x2
Argentina
x1
Úc
x1
Bỉ
x1
Bulgaria
x1
Phần Lan
x1
Đức
x1
Latvia
x1
Monaco
x1
Ba Lan
x1
Bồ Đào Nha
x1
Nam Phi
x1
Serbia
x1
Đài Bắc
x1
Ukraine
x1
Tây Ban Nha
x10
Pháp
x6
Cộng hòa Séc
x3
Ý
x2
Nga
x2
Thụy Sĩ
x2
Bulgaria
x1
Canada
x1
Croatia
x1
Đức
x1
Serbia
x1
Đài Bắc
x1
Ukraine
x1
Tây Ban Nha
x6
Cộng hòa Séc
x2
Ý
x2
Thụy Sĩ
x2
Bulgaria
x1
Canada
x1
Pháp
x1
Serbia
x1
Tây Ban Nha
x3
Thụy Sĩ
x2
Canada
x1
Pháp
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x2
Tây Ban Nha
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x2
Bảng giải thưởng
Người thắng
1,000 Điểm
549,000 €
Chung kết
600 Điểm
269,150 €
Bán kết
360 Điểm
135,480 €
Tứ kết
180 Điểm
68,890 €
Vòng 3
90 Điểm
35,775 €
Vòng 2
45 Điểm
18,860 €
Vòng 1
10 Điểm
10,185 €
Têtes de séries
1
Nadal R
Tứ kết
2
Djokovic N
Bán kết
3
Wawrinka S
4
Federer R
Chung kết
5
Berdych T
Vòng 3
6
Ferrer D
Bán kết
8
Raonic M
Tứ kết
9
Tsonga J
Tứ kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
coconovitch
49
Điểm
2
FloWozniacki
47
Điểm
3
AdvantageParis
47
Điểm
4
yayapa
45
Điểm
5
Alexdu88
45
Điểm
Tin tức khác
Bán kết Masters 1000 Montréal 2026: Trẻ nhất kể từ 2007 với trung bình 22 tuổi 4 tháng
Arthur Millot
12/08/2026, 07:54
Federer mất danh hiệu tỷ phú sau sự sụt giảm của cổ phiếu On
Arthur Millot
12/08/2026, 07:41
Shelton: 'Jodar sẽ sớm lọt vào top 10'
Arthur Millot
12/08/2026, 07:35
Arthur Fils vẫn lạc quan dù thua Jodar: 'Thành thật, tôi thấy yên tâm'
Arthur Millot
12/08/2026, 06:32