Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Gauff
Rybakina
00:30
Tien
Shelton
23:30
Svitolina
Swiatek
23:00
Jódar
Nakashima
22:00
Semenistaja
Glushkova
00
6
00
7
Van Assche
Lajovic
15:30
Halys
Bu
17:00
25
live
Tất cả
(157)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
13:34:52
2025
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1978
1977
1976
1975
1974
1973
1972
1971
1970
1969
Monte-Carlo 2025 • ATP Masters 1000
Bảng đấu
6 — 13 tháng 4
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Zverev A.
Bye
Q
Navone M.
Berrettini M.
64
64
Lehečka J.
Korda S.
63
76
7
Q
Bu Y.
13
Musetti L.
46
75
63
10
Rune H.
Borges N.
62
30
Sonego L.
Martinez P.
64
16
62
Thompson J.
Mpetshi Perricard G.
64
63
Bye
6
Tsitsipas S.
3
Djokovic N.
Bye
WC
Wawrinka S.
Tabilo A.
16
75
75
Struff J.
WC
Vacherot V.
62
61
Jarry N.
15
Dimitrov G.
63
64
9
Medvedev D.
Khachanov K.
75
46
64
Muller A.
Q
Ugo Carabelli C.
64
64
Machac T.
Baez S.
36
63
62
Bye
8
De Minaur A.
5
Draper J.
Bye
Giron M.
Shapovalov D.
63
76
5
Etcheverry T.
Q
Moutet C.
46
61
64
Davidovich Fokina A.
11
Shelton B.
67
2
62
61
14
Tiafoe F.
Kecmanovic M.
62
57
76
5
Popyrin A.
Humbert U.
36
76
2
64
Bautista Agut R.
Nakashima B.
62
64
Bye
4
Ruud C.
7
Rublev A.
Bye
Monfils G.
Q
Marozsan F.
46
61
61
Q
Lajovic D.
Cobolli F.
64
62
Griekspoor T.
12
Fils A.
67
3
64
62
16
Auger-Aliassime F.
Q
Altmaier D.
76
5
63
Arnaldi M.
WC
Gasquet R.
63
46
64
WC
Fognini F.
Cerundolo F.
60
63
Bye
2
Alcaraz C.
1
Zverev A.
Berrettini M.
26
63
75
Lehečka J.
13
Musetti L.
16
75
62
Borges N.
Martinez P.
75
67
4
64
Thompson J.
6
Tsitsipas S.
46
64
62
3
Djokovic N.
Tabilo A.
63
64
WC
Vacherot V.
15
Dimitrov G.
46
63
61
9
Medvedev D.
Muller A.
76
6
57
62
Machac T.
8
De Minaur A.
36
60
63
5
Draper J.
Giron M.
61
61
Etcheverry T.
Davidovich Fokina A.
76
2
63
14
Tiafoe F.
Popyrin A.
36
63
63
Bautista Agut R.
4
Ruud C.
62
61
7
Rublev A.
Monfils G.
64
76
2
Cobolli F.
12
Fils A.
62
64
Q
Altmaier D.
WC
Gasquet R.
75
57
62
Cerundolo F.
2
Alcaraz C.
36
60
61
Berrettini M.
13
Musetti L.
63
63
Borges N.
6
Tsitsipas S.
61
61
Tabilo A.
15
Dimitrov G.
63
36
62
9
Medvedev D.
8
De Minaur A.
62
62
5
Draper J.
Davidovich Fokina A.
63
67
6
64
Popyrin A.
4
Ruud C.
64
36
75
7
Rublev A.
12
Fils A.
62
63
Q
Altmaier D.
2
Alcaraz C.
63
61
13
Musetti L.
6
Tsitsipas S.
16
63
64
15
Dimitrov G.
8
De Minaur A.
60
60
Davidovich Fokina A.
Popyrin A.
63
62
12
Fils A.
2
Alcaraz C.
46
75
63
13
Musetti L.
8
De Minaur A.
16
64
76
4
Davidovich Fokina A.
2
Alcaraz C.
76
2
64
13
Musetti L.
2
Alcaraz C.
36
61
60
Nhà vô địch
1,000 Điểm
•
946,610 €
Vòng 1
10 Điểm • 24,500 €
1
Zverev A.
BYE
Q
Navone M.
Berrettini M.
Lehečka J.
Korda S.
Q
Bu Y.
13
Musetti L.
10
Rune H.
Borges N.
Sonego L.
Martinez P.
Thompson J.
Mpetshi Perricard G.
BYE
6
Tsitsipas S.
3
Djokovic N.
BYE
WC
Wawrinka S.
Tabilo A.
Struff J.
WC
Vacherot V.
Jarry N.
15
Dimitrov G.
9
Medvedev D.
Khachanov K.
Muller A.
Q
Ugo Carabelli C.
Machac T.
Baez S.
BYE
8
De Minaur A.
5
Draper J.
BYE
Giron M.
Shapovalov D.
Etcheverry T.
Q
Moutet C.
Davidovich Fokina A.
11
Shelton B.
14
Tiafoe F.
Kecmanovic M.
Popyrin A.
Humbert U.
Bautista Agut R.
Nakashima B.
BYE
4
Ruud C.
7
Rublev A.
BYE
Monfils G.
Q
Marozsan F.
Q
Lajovic D.
Cobolli F.
Griekspoor T.
12
Fils A.
16
Auger-Aliassime F.
Q
Altmaier D.
Arnaldi M.
WC
Gasquet R.
WC
Fognini F.
Cerundolo F.
BYE
2
Alcaraz C.
Vòng 2
50 Điểm • 44,220 €
Zverev
Berrettini
64 64
Lehečka
63 76
7
Musetti
46 75 63
Borges
62 30 ab
Martinez
64 16 62
Thompson
64 63
Tsitsipas
Djokovic
Tabilo
16 75 75
Vacherot
62 61
Dimitrov
63 64
Medvedev
75 46 64
Muller
64 64
Machac
36 63 62
De Minaur
Draper
Giron
63 76
5
Etcheverry
46 61 64
Davidovich Fokina
67
2
62 61
Tiafoe
62 57 76
5
Popyrin
36 76
2
64
Bautista Agut
62 64
Ruud
Rublev
Monfils
46 61 61
Cobolli
64 62
Fils
67
3
64 62
Altmaier
76
5
63
Gasquet
63 46 64
Cerundolo
60 63
Alcaraz
Vòng 1/8
100 Điểm • 82,465 €
Berrettini
26 63 75
Musetti
16 75 62
Borges
75 67
4
64
Tsitsipas
46 64 62
Tabilo
63 64
Dimitrov
46 63 61
Medvedev
76
6
57 62
De Minaur
36 60 63
Draper
61 61
Davidovich Fokina
76
2
63
Popyrin
36 63 63
Ruud
62 61
Rublev
64 76
2
Fils
62 64
Altmaier
75 57 62
Alcaraz
36 60 61
Tứ kết
200 Điểm • 154,170 €
Musetti
63 63
Tsitsipas
61 61
Dimitrov
63 36 62
De Minaur
62 62
Davidovich Fokina
63 67
6
64
Popyrin
64 36 75
Fils
62 63
Alcaraz
63 61
Bán kết
400 Điểm • 282,650 €
Musetti
16 63 64
De Minaur
60 60
Davidovich Fokina
63 62
Alcaraz
46 75 63
Chung kết
650 Điểm • 516,925 €
Musetti
16 64 76
4
Alcaraz
76
2
64
Nhà vô địch
1,000 Điểm • 946,610 €
Alcaraz
36 61 60
Pháp
x7
Ý
x6
Argentina
x5
Hoa Kỳ
x5
Tây Ban Nha
x4
Úc
x3
Đức
x3
Nga
x3
Serbia
x3
Canada
x2
Chile
x2
Cộng hòa Séc
x2
Bulgaria
x1
Trung Quốc
x1
Đan Mạch
x1
Vương quốc Anh
x1
Hy Lạp
x1
Hungary
x1
Monaco
x1
Hà Lan
x1
Na Uy
x1
Bồ Đào Nha
x1
Thụy Sĩ
x1
Tây Ban Nha
x4
Pháp
x4
Úc
x3
Ý
x3
Argentina
x2
Cộng hòa Séc
x2
Đức
x2
Nga
x2
Hoa Kỳ
x2
Bulgaria
x1
Chile
x1
Vương quốc Anh
x1
Hy Lạp
x1
Monaco
x1
Na Uy
x1
Bồ Đào Nha
x1
Serbia
x1
Úc
x2
Tây Ban Nha
x2
Ý
x2
Nga
x2
Bulgaria
x1
Chile
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Na Uy
x1
Bồ Đào Nha
x1
Úc
x2
Tây Ban Nha
x2
Bulgaria
x1
Pháp
x1
Hy Lạp
x1
Ý
x1
Tây Ban Nha
x2
Úc
x1
Ý
x1
Tây Ban Nha
x1
Ý
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
1,000 Điểm
946,610 €
Chung kết
650 Điểm
516,925 €
Bán kết
400 Điểm
282,650 €
Tứ kết
200 Điểm
154,170 €
Vòng 3
100 Điểm
82,465 €
Vòng 2
50 Điểm
44,220 €
Vòng 1
10 Điểm
24,500 €
Têtes de séries
1
Zverev A
Vòng 2
2
Alcaraz C
3
Djokovic N
Vòng 2
4
Ruud C
Vòng 3
5
Draper J
Vòng 3
6
Tsitsipas S
Tứ kết
7
Rublev A
Vòng 3
8
De Minaur A
Bán kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
AdvantageParis
45
Điểm
2
Boccaccio
44
Điểm
3
Yoyo M
42
Điểm
4
Chauff
40
Điểm
5
gruissan
39
Điểm
Tin tức khác
Zverev chỉ trích lịch thi đấu ATP: 'Hãy để chúng tôi ở lại đây hai tuần, không phải bảy'
Arthur Millot
12/08/2026, 11:05
Quảng cáo