Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Wimbledon 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Collignon
Skatov
12:00
Stricker
Munar
15:30
Feldbausch
Kecmanovic
10:00
Kopriva
Prizmic
19:00
Sonego
Schwaerzler
08:30
De Jong
Gaubas
13:00
Kudermetova
Sakkari
16:30
0
live
Tất cả
(94)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
11:22:17
2013
2026
2025
2024
2023
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
Shanghai 2013 • ATP Masters 1000
— Bảng đấu
6 — 13 tháng 10
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Djokovic N.
Bye
Granollers M.
Tipsarevic J.
64
64
Q
Lorenzi P.
Fognini F.
46
76
5
64
Montanes A.
16
Robredo T.
64
61
9
Gasquet R.
Pospisil V.
63
64
Q
Ito T.
Monfils G.
63
62
WC
Hewitt L.
Seppi A.
64
62
Bye
5
Federer R.
3
Ferrer D.
Bye
Benneteau J.
Rosol L.
63
16
63
WC
Wu D.
Mayer F.
63
63
Paire B.
13
Simon G.
64
63
12
Nishikori K.
Dimitrov G.
63
64
Melzer J.
Dodig I.
46
63
64
Youzhny M.
Andujar P.
52
Bye
7
Tsonga J.
6
Del Potro J.
Bye
Kohlschreiber P.
WC
Gong M.
75
62
Q
Falla A.
Brands D.
76
3
75
Querrey S.
11
Haas T.
64
64
15
Almagro N.
Q
Soeda G.
76
5
62
Chardy J.
Tomic B.
75
62
Lopez F.
Nieminen J.
76
2
46
63
Bye
4
Berdych T.
8
Wawrinka S.
Bye
Hanescu V.
Anderson K.
46
76
5
76
4
WC
Zhang Z.
Verdasco F.
75
62
Q
Przysiezny M.
10
Raonic M.
64
64
14
Isner J.
Q
Giraldo S.
46
75
75
Tursunov D.
Berlocq C.
46
64
64
Dolgopolov A.
Q
Russell M.
61
63
Bye
2
Nadal R.
1
Djokovic N.
Granollers M.
62
60
Fognini F.
16
Robredo T.
76
3
21
Pospisil V.
Monfils G.
75
76
4
Seppi A.
5
Federer R.
64
63
3
Ferrer D.
Rosol L.
63
64
Mayer F.
Paire B.
76
1
75
12
Nishikori K.
Melzer J.
64
36
61
Andujar P.
7
Tsonga J.
63
62
6
Del Potro J.
Kohlschreiber P.
36
63
76
4
Brands D.
11
Haas T.
64
64
15
Almagro N.
Chardy J.
63
64
Lopez F.
4
Berdych T.
76
5
62
8
Wawrinka S.
Anderson K.
64
36
76
5
Verdasco F.
10
Raonic M.
76
1
36
63
14
Isner J.
Berlocq C.
64
76
4
Dolgopolov A.
2
Nadal R.
63
62
1
Djokovic N.
Fognini F.
63
63
Monfils G.
5
Federer R.
64
67
5
63
3
Ferrer D.
Mayer F.
64
63
12
Nishikori K.
7
Tsonga J.
76
5
60
6
Del Potro J.
11
Haas T.
15
Almagro N.
4
Berdych T.
67
6
63
76
4
8
Wawrinka S.
10
Raonic M.
76
2
64
Berlocq C.
2
Nadal R.
61
76
5
1
Djokovic N.
Monfils G.
67
4
62
64
Mayer F.
7
Tsonga J.
62
63
6
Del Potro J.
15
Almagro N.
63
63
8
Wawrinka S.
2
Nadal R.
76
10
61
1
Djokovic N.
7
Tsonga J.
62
75
6
Del Potro J.
2
Nadal R.
62
64
1
Djokovic N.
6
Del Potro J.
61
36
76
3
Nhà vô địch
1,000 Điểm
•
729,725 $
Vòng 1
10 Điểm • 13,535 $
1
Djokovic N.
BYE
Granollers M.
Tipsarevic J.
Q
Lorenzi P.
Fognini F.
Montanes A.
16
Robredo T.
9
Gasquet R.
Pospisil V.
Q
Ito T.
Monfils G.
WC
Hewitt L.
Seppi A.
BYE
5
Federer R.
3
Ferrer D.
BYE
Benneteau J.
Rosol L.
WC
Wu D.
Mayer F.
Paire B.
13
Simon G.
12
Nishikori K.
Dimitrov G.
Melzer J.
Dodig I.
Youzhny M.
Andujar P.
BYE
7
Tsonga J.
6
Del Potro J.
BYE
Kohlschreiber P.
WC
Gong M.
Q
Falla A.
Brands D.
Querrey S.
11
Haas T.
15
Almagro N.
Q
Soeda G.
Chardy J.
Tomic B.
Lopez F.
Nieminen J.
BYE
4
Berdych T.
8
Wawrinka S.
BYE
Hanescu V.
Anderson K.
WC
Zhang Z.
Verdasco F.
Q
Przysiezny M.
10
Raonic M.
14
Isner J.
Q
Giraldo S.
Tursunov D.
Berlocq C.
Dolgopolov A.
Q
Russell M.
BYE
2
Nadal R.
Vòng 2
45 Điểm • 25,070 $
Djokovic
Granollers
64 64
Fognini
46 76
5
64
Robredo
64 61
Pospisil
63 64
Monfils
63 62
Seppi
64 62
Federer
Ferrer
Rosol
63 16 63
Mayer
63 63
Paire
64 63
Nishikori
63 64
Melzer
46 63 64
Andujar
52 ab
Tsonga
Del Potro
Kohlschreiber
75 62
Brands
76
3
75
Haas
64 64
Almagro
76
5
62
Chardy
75 62
Lopez
76
2
46 63
Berdych
Wawrinka
Anderson
46 76
5
76
4
Verdasco
75 62
Raonic
64 64
Isner
46 75 75
Berlocq
46 64 64
Dolgopolov
61 63
Nadal
Vòng 1/8
90 Điểm • 47,550 $
Djokovic
62 60
Fognini
76
3
21 ab
Monfils
75 76
4
Federer
64 63
Ferrer
63 64
Mayer
76
1
75
Nishikori
64 36 61
Tsonga
63 62
Del Potro
36 63 76
4
Haas
64 64
Almagro
63 64
Berdych
76
5
62
Wawrinka
64 36 76
5
Raonic
76
1
36 63
Berlocq
64 76
4
Nadal
63 62
Tứ kết
180 Điểm • 91,570 $
Djokovic
63 63
Monfils
64 67
5
63
Mayer
64 63
Tsonga
76
5
60
Del Potro
Forfait
Almagro
67
6
63 76
4
Wawrinka
76
2
64
Nadal
61 76
5
Bán kết
360 Điểm • 180,075 $
Djokovic
67
4
62 64
Tsonga
62 63
Del Potro
63 63
Nadal
76
10
61
Chung kết
600 Điểm • 357,800 $
Djokovic
62 75
Del Potro
62 64
Nhà vô địch
1,000 Điểm • 729,725 $
Djokovic
61 36 76
3
Tây Ban Nha
x9
Pháp
x7
Đức
x4
Trung Quốc
x3
Ý
x3
Nhật Bản
x3
Hoa Kỳ
x3
Argentina
x2
Úc
x2
Canada
x2
Colombia
x2
Cộng hòa Séc
x2
Nga
x2
Serbia
x2
Thụy Sĩ
x2
Áo
x1
Bulgaria
x1
Croatia
x1
Phần Lan
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Nam Phi
x1
Ukraine
x1
Tây Ban Nha
x8
Pháp
x4
Đức
x4
Argentina
x2
Canada
x2
Cộng hòa Séc
x2
Ý
x2
Thụy Sĩ
x2
Áo
x1
Nhật Bản
x1
Nam Phi
x1
Serbia
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Tây Ban Nha
x3
Argentina
x2
Pháp
x2
Đức
x2
Thụy Sĩ
x2
Canada
x1
Cộng hòa Séc
x1
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Serbia
x1
Tây Ban Nha
x2
Pháp
x2
Argentina
x1
Đức
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Argentina
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Serbia
x1
Argentina
x1
Serbia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
1,000 Điểm
729,725 $
Chung kết
600 Điểm
357,800 $
Bán kết
360 Điểm
180,075 $
Tứ kết
180 Điểm
91,570 $
Vòng 3
90 Điểm
47,550 $
Vòng 2
45 Điểm
25,070 $
Vòng 1
10 Điểm
13,535 $
Têtes de séries
1
Djokovic N
2
Nadal R
Bán kết
3
Ferrer D
Vòng 3
4
Berdych T
Vòng 3
5
Federer R
Vòng 3
6
Del Potro J
Chung kết
7
Tsonga J
Bán kết
8
Wawrinka S
Tứ kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
djooldu51
33
Điểm
2
yoshi
33
Điểm
3
Ttolie
32
Điểm
4
tamtam
32
Điểm
5
Rafa_Jo
31
Điểm
Tin tức khác
‘Không có cá cược năm nay’: Darren Cahill vẫn để ngỏ tương lai với Sinner
Jules Hypolite
12/07/2026, 20:52
Quảng cáo