14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Krejčíková
Sakkari
00
0
00
1
Kopriva
Buse
13:30
Jones
Bronzetti
40
6
2
A
3
1
Bouzkova
Bouzas Maneiro
10:30
Bondioli
Alcala Gurri
15
2
40
6
Muller
Navone
09:00
Neumayer
Hanfmann
10:30
17
live
Tất cả
(111)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
03:11:03
2016
2022
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1985
1984
1982
1980
1979
1978
1977
1976
1975
1971
Nữ
Sydney 2016 • ATP 250
— Bảng đấu
11 — 17 tháng 1
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Tomic B.
Bye
WC
Thompson J.
Klizan M.
62
40
Groth S.
Delbonis F.
76
4
76
5
Gabashvili T.
7
Mayer L.
64
63
3
Troicki V.
Bye
WC
Millman J.
Robredo T.
76
3
63
Q
Mahut N.
Mannarino A.
64
75
Istomin D.
5
Seppi A.
64
46
62
8
Dolgopolov A.
Bellucci T.
61
64
Q
Sarkissian A.
Bolelli S.
62
76
5
Cuevas P.
Q
Marterer M.
64
64
Bye
4
Dimitrov G.
6
Chardy J.
Q
Kukushkin M.
62
63
LL
Cervantes I.
WC
Duckworth J.
63
62
Coric B.
Muller G.
61
64
Bye
2
Thiem D.
1
Tomic B.
WC
Thompson J.
62
62
Delbonis F.
Gabashvili T.
63
63
3
Troicki V.
Robredo T.
61
64
Q
Mahut N.
5
Seppi A.
63
16
63
8
Dolgopolov A.
Q
Sarkissian A.
76
6
62
Cuevas P.
4
Dimitrov G.
76
2
64
6
Chardy J.
WC
Duckworth J.
76
5
64
Muller G.
2
Thiem D.
76
2
22
1
Tomic B.
Gabashvili T.
63
30
3
Troicki V.
Q
Mahut N.
46
63
63
8
Dolgopolov A.
4
Dimitrov G.
46
63
64
6
Chardy J.
Muller G.
76
5
63
Gabashvili T.
3
Troicki V.
36
64
64
4
Dimitrov G.
Muller G.
62
76
4
3
Troicki V.
4
Dimitrov G.
26
61
76
7
Nhà vô địch
250 Điểm
•
82,040 $
Vòng 1
4,655 $
1
Tomic B.
BYE
WC
Thompson J.
Klizan M.
Groth S.
Delbonis F.
Gabashvili T.
7
Mayer L.
3
Troicki V.
BYE
WC
Millman J.
Robredo T.
Q
Mahut N.
Mannarino A.
Istomin D.
5
Seppi A.
8
Dolgopolov A.
Bellucci T.
Q
Sarkissian A.
Bolelli S.
Cuevas P.
Q
Marterer M.
BYE
4
Dimitrov G.
6
Chardy J.
Q
Kukushkin M.
LL
Cervantes I.
WC
Duckworth J.
Coric B.
Muller G.
BYE
2
Thiem D.
Vòng 1/8
20 Điểm • 7,860 $
Tomic
Thompson
62 40 ab
Delbonis
76
4
76
5
Gabashvili
64 63
Troicki
Robredo
76
3
63
Mahut
64 75
Seppi
64 46 62
Dolgopolov
61 64
Sarkissian
62 76
5
Cuevas
64 64
Dimitrov
Chardy
62 63
Duckworth
63 62
Muller
61 64
Thiem
Tứ kết
45 Điểm • 13,335 $
Tomic
62 62
Gabashvili
63 63
Troicki
61 64
Mahut
63 16 63
Dolgopolov
76
6
62
Dimitrov
76
2
64
Chardy
76
5
64
Muller
76
2
22 ab
Bán kết
90 Điểm • 23,405 $
Gabashvili
63 30 ab
Troicki
46 63 63
Dimitrov
46 63 64
Muller
76
5
63
Chung kết
150 Điểm • 43,210 $
Troicki
36 64 64
Dimitrov
62 76
4
Nhà vô địch
250 Điểm • 82,040 $
Troicki
26 61 76
7
Úc
x5
Pháp
x3
Argentina
x2
Tây Ban Nha
x2
Ý
x2
Áo
x1
Brazil
x1
Bulgaria
x1
Croatia
x1
Đức
x1
Kazakhstan
x1
Luxembourg
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Ukraine
x1
Uruguay
x1
Hoa Kỳ
x1
Uzbekistan
x1
Úc
x3
Pháp
x2
Argentina
x1
Áo
x1
Bulgaria
x1
Tây Ban Nha
x1
Ý
x1
Luxembourg
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Ukraine
x1
Uruguay
x1
Hoa Kỳ
x1
Pháp
x2
Úc
x1
Bulgaria
x1
Luxembourg
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Ukraine
x1
Bulgaria
x1
Luxembourg
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Bulgaria
x1
Serbia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
250 Điểm
82,040 $
Chung kết
150 Điểm
43,210 $
Bán kết
90 Điểm
23,405 $
Tứ kết
45 Điểm
13,335 $
Vòng 2
20 Điểm
7,860 $
Vòng 1
0 Điểm
4,655 $
Têtes de séries
1
Tomic B
Tứ kết
2
Thiem D
Vòng 2
3
Troicki V
4
Dimitrov G
Chung kết
5
Seppi A
Vòng 2
6
Chardy J
Tứ kết
7
Mayer L
Vòng 1
8
Dolgopolov A
Tứ kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
AdvantageParis
29
Điểm
2
Yoda
28
Điểm
3
Eddy
25
Điểm
4
Kinzad2017
25
Điểm
5
Hugo
23
Điểm
Tin tức khác
Djokovic, Sinner, Alcaraz: So sánh số liệu đáng kinh ngạc ở cùng độ tuổi
Jules Hypolite
19/07/2026, 16:58
Carlos Alcaraz trấn an mọi người: Hình ảnh đầu tiên không cần nẹp cổ tay tại New York trước ngày trở lại
Jules Hypolite
19/07/2026, 16:27
WTA thay đổi hoàn toàn: Xét nghiệm gene bắt buộc cho tất cả các tay vợt nữ
Jules Hypolite
19/07/2026, 16:13
Tsitsipas: 'Tôi muốn trở lại top 50' – Hé lộ mục tiêu sau chức vô địch Gstaad
Arthur Millot
19/07/2026, 15:38
Quảng cáo