Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Halys
10:00
Wu
Bu
00
4
3
00
6
4
Cerundolo
Ruud
11:30
Rublev
Baez
12:00
Borges
Darderi
10:30
Collignon
Vacherot
08:30
Rinderknech
Tsitsipas
15:30
2
live
Tất cả
(98)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
00:50:46
2019
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
Wimbledon 2019
— Vòng loại
1 — 13 tháng 7
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Bolsova A.
Gauff C.
63
64
Ma S.
Ivakhnenko V.
63
61
Raducanu E.
Liang E.
76
4
62
Glushko J.
19
Minnen G.
62
61
2
Blinkova A.
Hives Z.
61
75
Di Giuseppe M.
Aiava D.
76
3
64
Cadantu-Ignatik A.
Dolehide C.
61
36
63
Xu S.
29
Martincova T.
16
75
64
3
Davis L.
Schoofs B.
16
76
3
64
Zanevska M.
Di Lorenzo F.
76
4
76
3
Broady N.
Ahn K.
76
3
76
4
Anderson R.
32
Korpatsch T.
63
67
64
4
Doi M.
Birrell K.
61
46
75
Rodionova A.
Muhammad A.
76
6
67
2
86
Bains N.
Lao D.
64
62
Kovinic D.
25
Vickery S.
64
64
5
Vikhlyantseva N.
Zarycka A.
46
63
61
Lottner A.
Perrin C.
63
62
Khazaniuk D.
Liu F.
63
76
5
Kostyuk M.
30
Kalinskaya A.
61
75
6
Mchale C.
Shimizu A.
64
64
Sharipova S.
Kucova K.
61
36
75
Zimmermann K.
Eraydin B.
46
64
75
Grammatikopoulou V.
20
Juvan K.
64
36
108
33
Larsson J.
Shinikova I.
63
64
Li A.
Cepelova J.
75
62
Mcnally C.
Nara K.
76
4
76
2
Zavatska K.
23
Hon P.
75
63
8
Rybakina E.
Perez E.
61
64
Hogenkamp R.
Tomova V.
64
62
Trevisan M.
Ponchet J.
63
64
Paolini J.
28
Flink V.
76
1
63
9
Osuigwe W.
Bucsa C.
46
75
63
Peng S.
Murray Sharan S.
64
67
5
64
Liu F.
Khazaniuk D.
63
76
5
Tig P.
32
Badosa P.
36
61
64
10
Begu I.
Lu J.
76
2
64
Radanovic D.
Dodin O.
76
5
75
Gatto-Monticone G.
Serban (ROU) R.
46
63
63
Garcia Perez G.
21
Wang X.
75
63
11
Hibino N.
Stollar F.
76
2
26
108
Kawa K.
Jones F.
63
67
1
63
Ruse E.
Karatantcheva S.
62
62
Bara I.
18
Kiick A.
67
4
61
64
12
Bonaventure Y.
Loeb J.
46
61
62
Taylor G.
Paquet C.
76
3
64
Gorgodze E.
Bondar A.
76
5
76
4
Frech M.
26
Rus A.
64
62
13
Bouzkova M.
Cepede Royg V.
64
64
Kalinina A.
Bolkvadze M.
64
64
Ozgen P.
Zhang Y.
61
61
In-Albon Y.
24
Bogdan A.
62
61
14
Danilovic O.
Silva E.
64
76
2
Sramkova R.
Hesse A.
76
5
63
Zaja A.
Georges M.
76
5
67
3
63
Ormaechea P.
17
Haddad Maia B.
67
4
64
62
15
Lepchenko V.
Zhuk S.
76
2
26
60
Xun F.
Pattinama Kerkhove L.
63
63
Buyukakcay C.
Raina A.
64
63
Lisicki S.
27
Babos T.
63
36
63
16
Smitkova T.
Haas B.
67
4
75
75
Savinykh V.
Wickmayer Y.
46
61
64
Lumsden M.
Mcphee K.
64
64
Han X.
31
Samsonova L.
63
26
61
Gauff C.
Ivakhnenko V.
62
63
Liang E.
19
Minnen G.
63
26
61
2
Blinkova A.
Di Giuseppe M.
63
64
Dolehide C.
29
Martincova T.
61
76
5
3
Davis L.
Di Lorenzo F.
64
75
Ahn K.
32
Korpatsch T.
62
60
4
Doi M.
Rodionova A.
64
62
Lao D.
Kovinic D.
62
76
5
5
Vikhlyantseva N.
Lottner A.
64
61
Liu F.
30
Kalinskaya A.
62
62
6
Mchale C.
Sharipova S.
36
75
62
Eraydin B.
20
Juvan K.
46
76
3
63
Shinikova I.
Cepelova J.
63
75
Mcnally C.
23
Hon P.
64
64
8
Rybakina E.
Hogenkamp R.
63
60
Ponchet J.
28
Flink V.
64
62
Bucsa C.
Murray Sharan S.
76
4
64
Liu F.
32
Badosa P.
75
62
10
Begu I.
Dodin O.
63
16
86
Gatto-Monticone G.
21
Wang X.
63
61
Stollar F.
Kawa K.
75
63
Ruse E.
Bara I.
62
57
64
12
Bonaventure Y.
Taylor G.
64
76
5
Gorgodze E.
26
Rus A.
63
63
13
Bouzkova M.
Kalinina A.
60
75
Ozgen P.
24
Bogdan A.
76
1
75
14
Danilovic O.
Hesse A.
76
2
67
4
62
Zaja A.
17
Haddad Maia B.
36
64
62
15
Lepchenko V.
Pattinama Kerkhove L.
46
61
62
Raina A.
Lisicki S.
61
76
4
16
Smitkova T.
Wickmayer Y.
16
76
3
61
Mcphee K.
31
Samsonova L.
62
76
5
Gauff C.
19
Minnen G.
61
61
Gauff C.
2
Blinkova A.
29
Martincova T.
46
63
75
Martincova T.
29
3
Davis L.
Ahn K.
64
75
Ahn K.
Rodionova A.
Lao D.
06
61
61
Rodionova A.
Lottner A.
30
Kalinskaya A.
63
63
Kalinskaya A.
30
6
Mchale C.
20
Juvan K.
62
61
Juvan K.
20
Cepelova J.
Mcnally C.
64
63
Mcnally C.
8
Rybakina E.
28
Flink V.
63
46
86
Flink V.
28
Murray Sharan S.
32
Badosa P.
64
26
63
Badosa P.
32
Dodin O.
Gatto-Monticone G.
36
75
61
Gatto-Monticone G.
Kawa K.
Ruse E.
75
61
Ruse E.
12
Bonaventure Y.
26
Rus A.
36
61
64
Bonaventure Y.
12
13
Bouzkova M.
24
Bogdan A.
63
61
Bogdan A.
24
14
Danilovic O.
17
Haddad Maia B.
64
64
Haddad Maia B.
17
Pattinama Kerkhove L.
Lisicki S.
06
64
64
Pattinama Kerkhove L.
Wickmayer Y.
31
Samsonova L.
64
63
Wickmayer Y.
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
40 Điểm
27,500 €
Q vòng 3
30 Điểm
14,000 €
Q vòng 2
20 Điểm
7,000 €
Q vòng 1
2 Điểm
3,500 €
Têtes de séries
1
Barty A
Vòng 4
2
Osaka N
Vòng 1
3
Pliskova K
Vòng 4
4
Bertens K
Vòng 3
5
Kerber A
Vòng 2
6
Kvitova P
Vòng 4
7
Halep S
8
Svitolina E
Bán kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
Derek
54
Điểm
2
RafaelWilliams
53
Điểm
3
yantar974
53
Điểm
4
Dorin
50
Điểm
5
tib_os
48
Điểm
Tin tức khác
66% lạm dụng nghiêm trọng bị xóa: WTA mạnh tay với kẻ cá cược ác ý
Jules Hypolite
16/07/2026, 21:06
Gstaad: Bublik chỉ cách chiến thắng 3 điểm, bị mưa cản trước Halys
Jules Hypolite
16/07/2026, 20:40
3 giờ 42 phút nghẹt thở: Damir Dzumhur hạ Matteo Arnaldi trong trận marathon dài nhất mùa giải tại Umag
Jules Hypolite
16/07/2026, 20:31
Mouratoglou: Sinner chỉ đạt 70% phong độ khi vô địch Wimbledon
Jules Hypolite
16/07/2026, 18:42