Bắc Kinh 2026 • WTA 1000
30 tháng 9 — 11 tháng 10
WTA 1000
30 Tháng 9 — 11 Tháng 10 2026
12 ngày
Sân cứng
9,415,725 $
Bảng giải thưởng
Vòng loại
Thứ hai 28 Tháng 9
Nhà vô địch
2026 Zheng Q − Andreeva M 75 64 2025 Anisimova A − Nosková L 60 26 62 2024 Gauff C − Muchova K 61 63 2023 Swiatek I − Samsonova L 62 62 2019 Osaka N − Barty A 36 63 62 2018 Wozniacki C − Sevastova A 63 63 2017 Garcia C − Halep S 64 76 2016 Radwanska A − Konta J 64 62 2015 Muguruza G − Bacsinszky T 75 64 2014 Sharapova M − Kvitova P 64 26 63 2013 Williams S − Jankovic J 62 62 2012 Azarenka V − Sharapova M 63 61 2011 Radwanska A − Petkovic A 75 06 64 2010 Wozniacki C − Zvonareva V 63 36 63 2009 Kuznetsova S − Radwanska A 62 64 2008 Jankovic J − Kuznetsova S 63 62 2007 Szavay A − Jankovic J 67 75 62 2006 Kuznetsova S − Mauresmo A 64 60
Hạt giống hàng đầu
Tin tức khác
Davis Cup: Đội hình của Ferrer với Alcaraz dần rõ nét
Jules Hypolite 12/10/2026, 18:21
Shanghai: Bergs đáp trả Alcaraz về bóng thi đấu
Jules Hypolite 12/10/2026, 16:10