Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Gauff
Rybakina
00:30
Tien
Shelton
23:30
Svitolina
Swiatek
23:00
Jódar
Nakashima
22:00
Semenistaja
Glushkova
00
6
6
00
7
4
Van Assche
Lajovic
15:30
Halys
Bu
17:00
23
live
Tất cả
(157)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
08:48:47
2020
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
New York 2020 • WTA Premier
Bảng đấu
20 — 28 tháng 8
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Pliskova K.
Bye
Kudermetova V.
Tomljanovic A.
57
63
75
Sevastova A.
Mladenovic K.
63
64
Peterson R.
14
Mertens E.
60
62
11
Riske-Amritraj A.
Anisimova A.
63
63
Brady J.
Q
Pegula J.
76
5
64
Q
Bellis C.
Q
Dodin O.
62
36
76
1
Bye
5
Sabalenka A.
4
Osaka N.
Bye
Muchova K.
Q
Li A.
64
64
Watson H.
Pera B.
61
36
63
WC
Williams V.
16
Yastremska D.
57
62
75
12
Kontaveit A.
LL
Kasatkina D.
63
61
Collins D.
Q
Teichmann J.
63
63
Bouzkova M.
Q
Kalinskaya A.
61
75
Bye
6
Kvitova P.
8
Konta J.
Bye
Siniakova K.
Q
Flipkens K.
63
63
Linette M.
Q
Zvonareva V.
16
63
61
Q
Siegemund L.
10
Vondrousova M.
63
67
3
64
13
Sakkari M.
Gauff C.
61
63
Putintseva Y.
Zhang S.
64
63
Q
Rus A.
Van Uytvanck A.
62
63
Bye
3
Williams S.
7
Keys M.
Bye
Q
Fernandez L.
Jabeur O.
06
64
63
Q
Mchale C.
Swiatek I.
62
64
Alexandrova E.
9
Rybakina E.
75
76
6
15
Vekic D.
Azarenka V.
62
63
WC
Stephens S.
Garcia C.
63
76
4
Cornet A.
WC
Mcnally C.
60
64
Bye
2
Kenin S.
1
Pliskova K.
Kudermetova V.
75
64
Mladenovic K.
14
Mertens E.
61
67
5
63
Anisimova A.
Q
Pegula J.
75
62
Q
Bellis C.
5
Sabalenka A.
67
1
64
75
4
Osaka N.
Muchova K.
67
5
64
62
Pera B.
16
Yastremska D.
76
5
46
63
12
Kontaveit A.
Q
Teichmann J.
63
64
Bouzkova M.
6
Kvitova P.
26
75
62
8
Konta J.
Q
Flipkens K.
62
60
Q
Zvonareva V.
Q
Siegemund L.
61
61
13
Sakkari M.
Putintseva Y.
64
76
9
Q
Rus A.
3
Williams S.
76
6
36
76
7
7
Keys M.
Jabeur O.
64
61
Q
Mchale C.
Alexandrova E.
61
76
8
Azarenka V.
Garcia C.
62
76
8
Cornet A.
2
Kenin S.
61
76
7
Kudermetova V.
14
Mertens E.
62
63
Q
Pegula J.
5
Sabalenka A.
62
26
63
4
Osaka N.
16
Yastremska D.
63
61
12
Kontaveit A.
Bouzkova M.
63
63
8
Konta J.
Q
Zvonareva V.
64
62
13
Sakkari M.
3
Williams S.
57
76
5
61
Jabeur O.
Q
Mchale C.
63
60
Azarenka V.
Cornet A.
64
75
14
Mertens E.
Q
Pegula J.
61
63
4
Osaka N.
12
Kontaveit A.
46
62
75
8
Konta J.
13
Sakkari M.
64
63
Jabeur O.
Azarenka V.
76
9
62
4
Osaka N.
14
Mertens E.
62
76
5
8
Konta J.
Azarenka V.
46
64
61
4
Osaka N.
Azarenka V.
Vòng 1
1 Điểm • 9,000 $
1
Pliskova K.
BYE
Kudermetova V.
Tomljanovic A.
Sevastova A.
Mladenovic K.
Peterson R.
14
Mertens E.
11
Riske-Amritraj A.
Anisimova A.
Brady J.
Q
Pegula J.
Q
Bellis C.
Q
Dodin O.
BYE
5
Sabalenka A.
4
Osaka N.
BYE
Muchova K.
Q
Li A.
Watson H.
Pera B.
WC
Williams V.
16
Yastremska D.
12
Kontaveit A.
LL
Kasatkina D.
Collins D.
Q
Teichmann J.
Bouzkova M.
Q
Kalinskaya A.
BYE
6
Kvitova P.
8
Konta J.
BYE
Siniakova K.
Q
Flipkens K.
Linette M.
Q
Zvonareva V.
Q
Siegemund L.
10
Vondrousova M.
13
Sakkari M.
Gauff C.
Putintseva Y.
Zhang S.
Q
Rus A.
Van Uytvanck A.
BYE
3
Williams S.
7
Keys M.
BYE
Q
Fernandez L.
Jabeur O.
Q
Mchale C.
Swiatek I.
Alexandrova E.
9
Rybakina E.
15
Vekic D.
Azarenka V.
WC
Stephens S.
Garcia C.
Cornet A.
WC
Mcnally C.
BYE
2
Kenin S.
Vòng 2
60 Điểm • 14,200 $
Pliskova
Kudermetova
57 63 75
Mladenovic
63 64
Mertens
60 62
Anisimova
63 63
Pegula
76
5
64
Bellis
62 36 76
1
Sabalenka
Osaka
Muchova
64 64
Pera
61 36 63
Yastremska
57 62 75
Kontaveit
63 61
Teichmann
63 63
Bouzkova
61 75
Kvitova
Konta
Flipkens
63 63
Zvonareva
16 63 61
Siegemund
63 67
3
64
Sakkari
61 63
Putintseva
64 63
Rus
62 63
Williams
Keys
Jabeur
06 64 63
Mchale
62 64
Alexandrova
75 76
6
Azarenka
62 63
Garcia
63 76
4
Cornet
60 64
Kenin
Vòng 1/8
105 Điểm • 22,000 $
Kudermetova
75 64
Mertens
61 67
5
63
Pegula
75 62
Sabalenka
67
1
64 75
Osaka
67
5
64 62
Yastremska
76
5
46 63
Kontaveit
63 64
Bouzkova
26 75 62
Konta
62 60
Zvonareva
61 61
Sakkari
64 76
9
Williams
76
6
36 76
7
Jabeur
64 61
Mchale
61 76
8
Azarenka
62 76
8
Cornet
61 76
7
Tứ kết
190 Điểm • 43,000 $
Mertens
62 63
Pegula
62 26 63
Osaka
63 61
Kontaveit
63 63
Konta
64 62
Sakkari
57 76
5
61
Jabeur
63 60
Azarenka
64 75
Bán kết
350 Điểm • 85,000 $
Mertens
61 63
Osaka
46 62 75
Konta
64 63
Azarenka
76
9
62
Chung kết
585 Điểm • 172,019 $
Osaka
62 76
5
Azarenka
46 64 61
Nhà vô địch
Azarenka
Forfait
Hoa Kỳ
x16
Cộng hòa Séc
x6
Pháp
x4
Nga
x4
Bỉ
x3
Úc
x2
Belarus
x2
Vương quốc Anh
x2
Kazakhstan
x2
Ba Lan
x2
Canada
x1
Trung Quốc
x1
Croatia
x1
Estonia
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Nhật Bản
x1
Latvia
x1
Hà Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Thụy Điển
x1
Tunisia
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x8
Cộng hòa Séc
x4
Pháp
x3
Nga
x3
Bỉ
x2
Belarus
x2
Estonia
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Hà Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Tunisia
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x3
Belarus
x2
Nga
x2
Bỉ
x1
Cộng hòa Séc
x1
Estonia
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Hy Lạp
x1
Nhật Bản
x1
Tunisia
x1
Ukraine
x1
Bỉ
x1
Belarus
x1
Estonia
x1
Vương quốc Anh
x1
Hy Lạp
x1
Nhật Bản
x1
Tunisia
x1
Hoa Kỳ
x1
Bỉ
x1
Belarus
x1
Vương quốc Anh
x1
Nhật Bản
x1
Belarus
x1
Nhật Bản
x1
Bảng giải thưởng
Chung kết
585 Điểm
172,019 $
Bán kết
350 Điểm
85,000 $
Tứ kết
190 Điểm
43,000 $
Vòng 3
105 Điểm
22,000 $
Vòng 2
60 Điểm
14,200 $
Vòng 1
1 Điểm
9,000 $
Têtes de séries
1
Pliskova K
Vòng 2
2
Kenin S
Vòng 2
3
Williams S
Vòng 3
4
Osaka N
Chung kết
5
Sabalenka A
Vòng 3
6
Kvitova P
Vòng 2
7
Keys M
Vòng 2
8
Konta J
Bán kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
RaphL7
28
Điểm
2
Lukasto
28
Điểm
3
yantar974
27
Điểm
4
Raphael1818
27
Điểm
5
Boccaccio
27
Điểm
Tin tức khác
Fils thua Jodar tại Montreal: 'Chúng ta sẽ đối đầu nhiều lần trong 10 năm tới'
Clément Gehl
12/08/2026, 12:14
Rybakina ngược dòng ngoạn mục trước Osaka: 'Tôi không biết mình đã làm thế nào'
Clément Gehl
12/08/2026, 12:07
Holger Rune làm rõ tương lai: 'Tôi chưa rút lui khỏi US Open'
Clément Gehl
12/08/2026, 11:32