Cincinnati 2026
01:48:36
2026
Nam

Cincinnati 2026 • WTA 1000Bảng đấu

13 — 23 tháng 8
1
Sabalenka A.
Bye
Bye
31
Vekic D.
23
Krejčíková B.
Bye
Q
Q
Bye
16
Alexandrova E.
11
Osaka N.
Bye
Bye
20
Keys M.
30
Fernandez L.
Bye
Bye
8
Svitolina E.
4
Gauff C.
Bye
Bye
28
Li A.
22
Bouzkova M.
Bye
Bye
13
Jovic I.
10
Kostyuk M.
Bye
Bye
24
Potapova A.
32
Tjen J.
Bye
Bye
5
Andreeva M.
6
Noskova L.
Bye
Bye
27
Tauson C.
17
Eala A.
Bye
Bye
9
Anisimova A.
15
Cirstea S.
Bye
Bye
18
Kalinskaya A.
25
Navarro E.
Bye
Bye
3
Pegula J.
7
Swiatek I.
Bye
Bye
29
Sakkari M.
21
Mertens E.
Bye
Bye
12
Bencic B.
14
Shnaider D.
Bye
Bye
19
Chwalinska M.
26
Ostapenko J.
Bye
Bye
2
Rybakina E.
Nhà vô địch1,000 Điểm1,086,220 $

Các tay vợt được cổ vũ nhiều nhất

Cổ vũ cho các tay vợt yêu thích từ bất kỳ trận đấu nào của họ — đám đông cổ vũ nhiệt tình nhất sẽ leo lên bảng xếp hạng này.

Bảng giải thưởng

Người thắng
1,000 Điểm
1,086,220 $
Chung kết
650 Điểm
564,920 $
Bán kết
390 Điểm
297,315 $
Tứ kết
215 Điểm
154,210 $
Vòng 4
120 Điểm
81,752 $
Vòng 3
65 Điểm
47,375 $
Vòng 2
35 Điểm
26,255 $
Vòng 1
10 Điểm
16,260 $