Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Royer
Tsitsipas
40
1
15
1
Kopriva
Halys
40
1
40
1
Bejlek
Pliskova
00
4
00
0
Wong
Altmaier
15
2
00
1
Bartunkova
Charaeva
00
0
00
1
Shimabukuro
Hurkacz
00
1
00
2
Jacquet
Vallejo
00
1
00
2
13
live
Tất cả
(90)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
20:25:38
2015
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
Fergana 2015 • ATP CH 50
Bảng đấu
15 — 21 tháng 6
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Gabashvili T.
Nedunchezhiyan J.
62
64
Saidkarimov S.
Shyla Y.
62
61
Ismailov T.
Q
Kalovelonis M.
76
1
62
Matsukevich D.
7
Khachanov K.
63
61
4
Donskoy E.
Wang C.
46
63
63
Q
Ledovskikh M.
Milojevic N.
64
76
5
Tepavac M.
Grigelis L.
63
62
WC
Karimov J.
6
Chen T.
60
63
8
Molchanov D.
Niki T.
64
62
Q
Duldaev D.
Lee D.
61
76
4
Arevalo M.
Skugor F.
46
64
76
2
Q
Mugevicius L.
3
Albot R.
62
63
5
Setkic A.
WC
Shofayziyev S.
63
61
Roelofse R.
WC
Sultanov K.
75
76
4
Bossel A.
Ivashka I.
76
6
36
64
Elgin M.
2
Kudryavtsev A.
76
2
64
1
Gabashvili T.
Shyla Y.
67
4
63
61
Ismailov T.
7
Khachanov K.
76
5
62
4
Donskoy E.
Milojevic N.
61
64
Grigelis L.
6
Chen T.
63
63
8
Molchanov D.
Lee D.
36
76
5
30
Skugor F.
3
Albot R.
46
76
3
64
5
Setkic A.
Roelofse R.
63
76
2
Bossel A.
2
Kudryavtsev A.
67
2
75
76
5
1
Gabashvili T.
7
Khachanov K.
36
63
64
Milojevic N.
6
Chen T.
76
4
57
64
8
Molchanov D.
3
Albot R.
64
61
5
Setkic A.
2
Kudryavtsev A.
67
3
75
76
6
1
Gabashvili T.
6
Chen T.
62
64
3
Albot R.
2
Kudryavtsev A.
76
3
46
76
6
1
Gabashvili T.
2
Kudryavtsev A.
62
10
Nhà vô địch
90 Điểm
•
7,200 $
Vòng 1
520 $
1
Gabashvili T.
Nedunchezhiyan J.
Saidkarimov S.
Shyla Y.
Ismailov T.
Q
Kalovelonis M.
Matsukevich D.
7
Khachanov K.
4
Donskoy E.
Wang C.
Q
Ledovskikh M.
Milojevic N.
Tepavac M.
Grigelis L.
WC
Karimov J.
6
Chen T.
8
Molchanov D.
Niki T.
Q
Duldaev D.
Lee D.
Arevalo M.
Skugor F.
Q
Mugevicius L.
3
Albot R.
5
Setkic A.
WC
Shofayziyev S.
Roelofse R.
WC
Sultanov K.
Bossel A.
Ivashka I.
Elgin M.
2
Kudryavtsev A.
Vòng 1/8
8 Điểm • 860 $
Gabashvili
62 64
Shyla
62 61
Ismailov
76
1
62
Khachanov
63 61
Donskoy
46 63 63
Milojevic
64 76
5
Grigelis
63 62
Chen
60 63
Molchanov
64 62
Lee
61 76
4
Skugor
46 64 76
2
Albot
62 63
Setkic
63 61
Roelofse
75 76
4
Bossel
76
6
36 64
Kudryavtsev
76
2
64
Tứ kết
17 Điểm • 1,460 $
Gabashvili
67
4
63 61
Khachanov
76
5
62
Milojevic
61 64
Chen
63 63
Molchanov
36 76
5
30 ab
Albot
46 76
3
64
Setkic
63 76
2
Kudryavtsev
67
2
75 76
5
Bán kết
33 Điểm • 2,510 $
Gabashvili
36 63 64
Chen
76
4
57 64
Albot
64 61
Kudryavtsev
67
3
75 76
6
Chung kết
55 Điểm • 4,240 $
Gabashvili
62 64
Kudryavtsev
76
3
46 76
6
Nhà vô địch
90 Điểm • 7,200 $
Gabashvili
62 10 ab
Nga
x7
Uzbekistan
x5
Belarus
x2
Litva
x2
Serbia
x2
Bosnia và Herzegovina
x1
Trung Quốc
x1
Croatia
x1
El Salvador
x1
Hy Lạp
x1
Ấn Độ
x1
Nhật Bản
x1
Kyrgyzstan
x1
Hàn Quốc
x1
Moldova
x1
Nam Phi
x1
Thụy Sĩ
x1
Đài Bắc
x1
Ukraine
x1
Nga
x4
Bosnia và Herzegovina
x1
Belarus
x1
Croatia
x1
Hàn Quốc
x1
Litva
x1
Moldova
x1
Nam Phi
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Đài Bắc
x1
Ukraine
x1
Uzbekistan
x1
Nga
x3
Bosnia và Herzegovina
x1
Moldova
x1
Serbia
x1
Đài Bắc
x1
Ukraine
x1
Nga
x2
Moldova
x1
Đài Bắc
x1
Nga
x2
Bảng giải thưởng
Người thắng
90 Điểm
7,200 $
Chung kết
55 Điểm
4,240 $
Bán kết
33 Điểm
2,510 $
Tứ kết
17 Điểm
1,460 $
Vòng 2
8 Điểm
860 $
Vòng 1
0 Điểm
520 $
Têtes de séries
1
Gabashvili T
2
Kudryavtsev A
Chung kết
3
Albot R
Bán kết
4
Donskoy E
Vòng 2
5
Setkic A
Tứ kết
6
Chen T
Bán kết
7
Khachanov K
Tứ kết
8
Molchanov D
Tứ kết
Tin tức khác
Swiatek thắng Rybakina 6-2, 6-3 tại chung kết Toronto: 'Cô ấy có lẽ giỏi hơn chúng tôi'
Clément Gehl
14/08/2026, 13:54
Rybakina thất thủ trước Swiatek ở Toronto: "Tôi không đủ sắc bén"
Clément Gehl
14/08/2026, 13:17
Toronto đảo lộn cuộc đua WTA Finals: Swiatek bứt phá, Rybakina chiếm ngôi đầu
Clément Gehl
14/08/2026, 12:56
Medvedev thử nghiệm cựu tay vợt Golubev trước Cincinnati và US Open: Vesnina tin 'sẽ tạo bầu không khí tích cực'
Clément Gehl
14/08/2026, 12:43
Quảng cáo