Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Borges
Kokkinakis
40
5
7
2
00
7
6
2
Wang
Vandewinkel
40
4
40
4
Marozsan
Zheng
00
5
00
3
Djokovic
Tirante
16:30
Waltert
Pegula
18:30
Halys
De Minaur
18:00
Kecmanovic
Cobolli
15:00
9
live
Tất cả
(93)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
02:26:37
2017
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
Fergana 2017 • ATP CH 50
Bảng đấu
19 — 25 tháng 6
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Kavcic B.
Kibi Y.
67
4
60
60
Bangoura S.
Q
Surchenko D.
61
62
Q
Khabibulin T.
WC
Sultanbekov A.
46
64
63
Q
Turgunov A.
7
Ilkel C.
60
64
4
Ivashka I.
Q
Tsoy P.
60
62
Sekiguchi S.
Manafov V.
64
36
75
Yakovlev A.
Fomin S.
63
61
Balaji N.
5
Schnur B.
75
63
6
Kudryavtsev A.
Hurkacz H.
46
64
76
4
Duldaev D.
WC
Saidkarimov S.
63
61
Dustov F.
Fayziev S.
46
21
WC
Abzalov S.
3
Milojevic N.
60
64
8
Gunneswaran P.
Q
Betov S.
62
64
Maamoun K.
Shyla Y.
76
5
36
63
Leshem E.
Ismailov T.
40
Vardhan V.
2
Lee D.
67
4
62
76
4
1
Kavcic B.
Bangoura S.
62
57
62
Q
Khabibulin T.
7
Ilkel C.
63
62
4
Ivashka I.
Sekiguchi S.
62
62
Fomin S.
5
Schnur B.
61
63
Hurkacz H.
Duldaev D.
62
46
63
Fayziev S.
3
Milojevic N.
67
6
63
76
4
8
Gunneswaran P.
Shyla Y.
64
31
Leshem E.
Vardhan V.
16
64
64
1
Kavcic B.
7
Ilkel C.
46
64
60
4
Ivashka I.
5
Schnur B.
62
61
Hurkacz H.
3
Milojevic N.
64
64
8
Gunneswaran P.
Leshem E.
67
3
76
5
63
1
Kavcic B.
4
Ivashka I.
64
63
3
Milojevic N.
Leshem E.
62
61
4
Ivashka I.
3
Milojevic N.
64
63
Nhà vô địch
90 Điểm
•
9,200 $
Vòng 1
660 $
1
Kavcic B.
Kibi Y.
Bangoura S.
Q
Surchenko D.
Q
Khabibulin T.
WC
Sultanbekov A.
Q
Turgunov A.
7
Ilkel C.
4
Ivashka I.
Q
Tsoy P.
Sekiguchi S.
Manafov V.
Yakovlev A.
Fomin S.
Balaji N.
5
Schnur B.
6
Kudryavtsev A.
Hurkacz H.
Duldaev D.
WC
Saidkarimov S.
Dustov F.
Fayziev S.
WC
Abzalov S.
3
Milojevic N.
8
Gunneswaran P.
Q
Betov S.
Maamoun K.
Shyla Y.
Leshem E.
Ismailov T.
Vardhan V.
2
Lee D.
Vòng 1/8
8 Điểm • 1,100 $
Kavcic
67
4
60 60
Bangoura
61 62
Khabibulin
46 64 63
Ilkel
60 64
Ivashka
60 62
Sekiguchi
64 36 75
Fomin
63 61
Schnur
75 63
Hurkacz
46 64 76
4
Duldaev
63 61
Fayziev
46 21 ab
Milojevic
60 64
Gunneswaran
62 64
Shyla
76
5
36 63
Leshem
40 ab
Vardhan
67
4
62 76
4
Tứ kết
17 Điểm • 1,850 $
Kavcic
62 57 62
Ilkel
63 62
Ivashka
62 62
Schnur
61 63
Hurkacz
62 46 63
Milojevic
67
6
63 76
4
Gunneswaran
64 31 ab
Leshem
16 64 64
Bán kết
33 Điểm • 3,250 $
Kavcic
46 64 60
Ivashka
62 61
Milojevic
64 64
Leshem
67
3
76
5
63
Chung kết
55 Điểm • 5,400 $
Ivashka
64 63
Milojevic
62 61
Nhà vô địch
90 Điểm • 9,200 $
Ivashka
64 63
Uzbekistan
x9
Belarus
x3
Ấn Độ
x3
Nga
x3
Nhật Bản
x2
Canada
x1
Ai Cập
x1
Israel
x1
Kazakhstan
x1
Kyrgyzstan
x1
Hàn Quốc
x1
Ba Lan
x1
Slovenia
x1
Serbia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Belarus
x2
Ấn Độ
x2
Uzbekistan
x2
Canada
x1
Israel
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Kyrgyzstan
x1
Ba Lan
x1
Slovenia
x1
Serbia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Hoa Kỳ
x1
Belarus
x1
Canada
x1
Ấn Độ
x1
Israel
x1
Ba Lan
x1
Slovenia
x1
Serbia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Belarus
x1
Israel
x1
Slovenia
x1
Serbia
x1
Belarus
x1
Serbia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
90 Điểm
9,200 $
Chung kết
55 Điểm
5,400 $
Bán kết
33 Điểm
3,250 $
Tứ kết
17 Điểm
1,850 $
Vòng 2
8 Điểm
1,100 $
Vòng 1
0 Điểm
660 $
Têtes de séries
1
Kavcic B
Bán kết
2
Lee D
Vòng 1
3
Milojevic N
Chung kết
4
Ivashka I
5
Schnur B
Tứ kết
6
Kudryavtsev A
Vòng 1
7
Ilkel C
Tứ kết
8
Gunneswaran P
Tứ kết
Tin tức khác
Lulu Sun tạm dừng sự nghiệp: 'Áp lực thể chất và tinh thần không ngừng nghỉ'
Clément Gehl
14/08/2026, 20:57
Djokovic, Zverev, Boisson-Bencic: Lịch thi đấu Cincinnati thứ Bảy 15/8 – Những trận cầu đỉnh cao
Clément Gehl
14/08/2026, 19:59
Cincinnati: Venus Williams thua trận thứ 14 liên tiếp, nhưng còn một thách thức khác cùng Serena
Clément Gehl
14/08/2026, 19:03
Medvedev bổ nhiệm HLV mới: 'Tôi nghĩ anh ấy có thể giúp tôi'
Clément Gehl
14/08/2026, 18:57
Quảng cáo