Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Norrie
Prizmic
40
3
6
3
00
6
1
3
Swiatek
Rybakina
22:00
Shelton
Nakashima
00:00
Parry
Dolehide
15
2
40
2
Rocha
Mejia
00
5
4
00
7
3
Arango
Podoroska
00
4
7
00
6
5
Michalski
Neumayer
40
5
30
4
6
live
Tất cả
(118)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
00:31:25
2018
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
Fergana 2018 • ATP CH 50
Bảng đấu
18 — 24 tháng 6
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Milojevic N.
Q
Kravchuk K.
75
67
10
64
Karlovskiy E.
Menezes J.
62
62
Q
Wu T.
Gakhov I.
75
76
1
Nedovyesov A.
8
Watanuki Y.
64
76
4
3
Oliveira G.
Gabashvili T.
57
63
63
Ilkel C.
Bega A.
62
62
Zhyrmont D.
Q
Myneni S.
64
60
Eriksson M.
7
Cid Subervi R.
64
63
6
Gerasimov E.
Grigelis L.
62
63
WC
Dustov F.
Mertens Y.
64
46
63
WC
Yevseyev D.
Setkic A.
63
63
Takahashi Y.
4
Lee D.
76
3
61
5
Nedelko I.
WC
Fayziev S.
57
63
76
7
Statham R.
Q
Sekiguchi S.
16
76
5
62
Ortega-Olmedo R.
WC
Sultanov K.
76
6
63
Guez D.
2
Lopez Perez E.
60
26
62
1
Milojevic N.
Karlovskiy E.
63
75
Q
Wu T.
8
Watanuki Y.
67
5
62
63
3
Oliveira G.
Ilkel C.
63
67
5
64
Q
Myneni S.
7
Cid Subervi R.
60
64
6
Gerasimov E.
WC
Dustov F.
63
76
4
Setkic A.
4
Lee D.
62
63
5
Nedelko I.
Q
Sekiguchi S.
WC
Sultanov K.
2
Lopez Perez E.
75
76
3
1
Milojevic N.
8
Watanuki Y.
61
67
9
63
Ilkel C.
Q
Myneni S.
61
67
5
64
6
Gerasimov E.
Setkic A.
63
76
4
Q
Sekiguchi S.
2
Lopez Perez E.
62
40
1
Milojevic N.
Q
Myneni S.
64
57
60
6
Gerasimov E.
2
Lopez Perez E.
64
64
1
Milojevic N.
2
Lopez Perez E.
63
64
Nhà vô địch
90 Điểm
•
9,200 $
Vòng 1
660 $
1
Milojevic N.
Q
Kravchuk K.
Karlovskiy E.
Menezes J.
Q
Wu T.
Gakhov I.
Nedovyesov A.
8
Watanuki Y.
3
Oliveira G.
Gabashvili T.
Ilkel C.
Bega A.
Zhyrmont D.
Q
Myneni S.
Eriksson M.
7
Cid Subervi R.
6
Gerasimov E.
Grigelis L.
WC
Dustov F.
Mertens Y.
WC
Yevseyev D.
Setkic A.
Takahashi Y.
4
Lee D.
5
Nedelko I.
WC
Fayziev S.
Statham R.
Q
Sekiguchi S.
Ortega-Olmedo R.
WC
Sultanov K.
Guez D.
2
Lopez Perez E.
Vòng 1/8
8 Điểm • 1,100 $
Milojevic
75 67
10
64
Karlovskiy
62 62
Wu
75 76
1
Watanuki
64 76
4
Oliveira
57 63 63
Ilkel
62 62
Myneni
64 60
Cid Subervi
64 63
Gerasimov
62 63
Dustov
64 46 63
Setkic
63 63
Lee
76
3
61
Nedelko
57 63 76
7
Sekiguchi
16 76
5
62
Sultanov
76
6
63
Lopez Perez
60 26 62
Tứ kết
17 Điểm • 1,850 $
Milojevic
63 75
Watanuki
67
5
62 63
Ilkel
63 67
5
64
Myneni
60 64
Gerasimov
63 76
4
Setkic
62 63
Sekiguchi
Forfait
Lopez Perez
75 76
3
Bán kết
33 Điểm • 3,250 $
Milojevic
61 67
9
63
Myneni
61 67
5
64
Gerasimov
63 76
4
Lopez Perez
62 40 ab
Chung kết
55 Điểm • 5,400 $
Milojevic
64 57 60
Lopez Perez
64 64
Nhà vô địch
90 Điểm • 9,200 $
Milojevic
63 64
Nga
x5
Nhật Bản
x3
Uzbekistan
x3
Belarus
x2
Tây Ban Nha
x2
Kazakhstan
x2
Bỉ
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Brazil
x1
Cộng hòa Dominica
x1
Pháp
x1
Ấn Độ
x1
Ý
x1
Hàn Quốc
x1
Litva
x1
New Zealand
x1
Serbia
x1
Thụy Điển
x1
Đài Bắc
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Venezuela
x1
Nhật Bản
x2
Nga
x2
Uzbekistan
x2
Bosnia và Herzegovina
x1
Belarus
x1
Cộng hòa Dominica
x1
Tây Ban Nha
x1
Ấn Độ
x1
Hàn Quốc
x1
Serbia
x1
Đài Bắc
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Venezuela
x1
Nhật Bản
x2
Bosnia và Herzegovina
x1
Belarus
x1
Tây Ban Nha
x1
Ấn Độ
x1
Serbia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Belarus
x1
Tây Ban Nha
x1
Ấn Độ
x1
Serbia
x1
Tây Ban Nha
x1
Serbia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
90 Điểm
9,200 $
Chung kết
55 Điểm
5,400 $
Bán kết
33 Điểm
3,250 $
Tứ kết
17 Điểm
1,850 $
Vòng 2
8 Điểm
1,100 $
Vòng 1
0 Điểm
660 $
Têtes de séries
1
Milojevic N
2
Lopez Perez E
Chung kết
3
Oliveira G
Vòng 2
4
Lee D
Vòng 2
5
Nedelko I
Vòng 2
6
Gerasimov E
Bán kết
7
Cid Subervi R
Vòng 2
8
Watanuki Y
Tứ kết
Tin tức khác
Sau 11 tháng, Loïs Boisson lại thắng tại WTA 1000, hạ Ashlyn Krueger ở Cincinnati
Jules Hypolite
13/08/2026, 19:02
Sabalenka đáp trả chỉ trích TikTok: "Này, lo chuyện của mình đi"
Jules Hypolite
13/08/2026, 18:31
Rafael Jodar 19 tuổi sắp lên hạng 11 thế giới, chuẩn bị tăng cường đội ngũ với 2 HLV Tây Ban Nha
Jules Hypolite
13/08/2026, 18:01
Quảng cáo