Madrid 2025 • WTA 1000Bảng đấu
21 tháng 4 — 4 tháng 5
1
Sabalenka A.
Bye
Bye
28
Mertens E.
22
Putintseva Y.
Bye
Bye
15
Anisimova A.
LL
Bucsa C.
Bye
Bye
24
Kostyuk M.
32
Kenin S.
Bye
Bye
8
Zheng Q.
3
Pegula J.
Bye
Bye
26
Jabeur O.
21
Alexandrova E.
Bye
Bye
14
Kasatkina D.
10
Rybakina E.
Bye
Bye
17
Svitolina E.
29
Linette M.
Bye
Bye
6
Paolini J.
7
Andreeva M.
Bye
Bye
27
Frech M.
18
Samsonova L.
Bye
Bye
LL
Cocciaretto E.
16
Haddad Maia B.
Bye
Bye
20
Tauson C.
25
Fernandez L.
Bye
Bye
4
Gauff C.
5
Keys M.
Bye
Bye
30
Kalinskaya A.
19
Vekic D.
Bye
Bye
11
Navarro E.
13
Shnaider D.
Bye
Bye
23
Ostapenko J.
31
Nosková L.
Bye
Bye
2
Swiatek I.
1
Sabalenka A.
4
Gauff C.
63 763
Nhà vô địch1,000 Điểm • 985,030 €
Vòng 110 Điểm • 20,820 €
1Sabalenka A.
BYE
BYE
28Mertens E.
22Putintseva Y.
BYE
BYE
15Anisimova A.
LLBucsa C.
BYE
BYE
24Kostyuk M.
32Kenin S.
BYE
BYE
8Zheng Q.
3Pegula J.
BYE
BYE
26Jabeur O.
21Alexandrova E.
BYE
BYE
14Kasatkina D.
10Rybakina E.
BYE
BYE
17Svitolina E.
29Linette M.
BYE
BYE
6Paolini J.
7Andreeva M.
BYE
BYE
27Frech M.
18Samsonova L.
BYE
BYE
LLCocciaretto E.
16Haddad Maia B.
BYE
BYE
20Tauson C.
25Fernandez L.
BYE
BYE
4Gauff C.
5Keys M.
BYE
BYE
30Kalinskaya A.
19Vekic D.
BYE
BYE
11Navarro E.
13Shnaider D.
BYE
BYE
23Ostapenko J.
31Nosková L.
BYE
BYE
2Swiatek I.
Vòng 235 Điểm • 30,895 €
Sabalenka
Mertens
Putintseva
Anisimova
Bucsa
Kostyuk
Kenin
Zheng
Pegula
Jabeur
Alexandrova
Kasatkina
Rybakina
Svitolina
Linette
Paolini
Andreeva
Frech
Samsonova
Cocciaretto
Haddad Maia
Tauson
Fernandez
Gauff
Keys
Kalinskaya
Vekic
Navarro
Shnaider
Ostapenko
Nosková
Swiatek
Vòng 365 Điểm • 52,925 €
Vòng 1/8120 Điểm • 90,445 €
Tứ kết215 Điểm • 165,670 €
Bán kết390 Điểm • 291,040 €
Chung kết650 Điểm • 523,870 €
- Hoa Kỳx16
- Ngax8
- Cộng hòa Sécx5
- Úcx4
- Vương quốc Anhx4
- Ukrainex4
- Belarusx3
- Tây Ban Nhax3
- Ýx3
- Ba Lanx3
- Romaniax3
- Canadax2
- Trung Quốcx2
- Colombiax2
- Croatiax2
- Phápx2
- Nhật Bảnx2
- Kazakhstanx2
- Latviax2
- Serbiax2
- Thụy Sĩx2
- Andorrax1
- Argentinax1
- Armeniax1
- Áox1
- Bỉx1
- Brazilx1
- Bulgariax1
- Đan Mạchx1
- Ai Cậpx1
- Đứcx1
- Hy Lạpx1
- Hungaryx1
- Mexicox1
- Hà Lanx1
- New Zealandx1
- Philippinesx1
- Slovakiax1
- Tunisiax1
- Thổ Nhĩ Kỳx1
- Uzbekistanx1
- Hoa Kỳx13
- Ngax7
- Ukrainex4
- Vương quốc Anhx3
- Ýx3
- Ba Lanx3
- Úcx2
- Canadax2
- Cộng hòa Sécx2
- Tây Ban Nhax2
- Kazakhstanx2
- Latviax2
- Thụy Sĩx2
- Argentinax1
- Áox1
- Bỉx1
- Belarusx1
- Brazilx1
- Trung Quốcx1
- Colombiax1
- Croatiax1
- Đan Mạchx1
- Phápx1
- Đứcx1
- Hy Lạpx1
- Nhật Bảnx1
- New Zealandx1
- Philippinesx1
- Serbiax1
- Tunisiax1
- Hoa Kỳx7
- Ngax6
- Ukrainex3
- Ba Lanx2
- Thụy Sĩx2
- Úcx1
- Áox1
- Bỉx1
- Belarusx1
- Brazilx1
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Hy Lạpx1
- Ýx1
- Nhật Bảnx1
- Kazakhstanx1
- Latviax1
- Ngax3
- Ukrainex3
- Hoa Kỳx3
- Áox1
- Belarusx1
- Croatiax1
- Hy Lạpx1
- Nhật Bảnx1
- Ba Lanx1
- Thụy Sĩx1
- Ukrainex2
- Hoa Kỳx2
- Belarusx1
- Nhật Bảnx1
- Ba Lanx1
- Ngax1
- Belarusx1
- Ba Lanx1
- Ukrainex1
- Hoa Kỳx1
- Belarusx1
- Hoa Kỳx1
Bảng giải thưởng
Người thắng
1,000 Điểm
985,030 €
Chung kết
650 Điểm
523,870 €
Bán kết
390 Điểm
291,040 €
Tứ kết
215 Điểm
165,670 €
Vòng 4
120 Điểm
90,445 €
Vòng 3
65 Điểm
52,925 €
Vòng 2
35 Điểm
30,895 €
Vòng 1
10 Điểm
20,820 €
Hạt giống hàng đầu
Tin tức khác