Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Brooksby
Tsitsipas
22:30
Osorio
Li
21:00
Parry
Vekic
03:00
Tjen
Yastremska
22:30
Altmaier
Comesana
00:00
Majchrzak
Bonzi
18:00
Sonego
Kopriva
18:00
0
live
Tất cả
(62)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
09:36:57
2025
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
Madrid 2025 • WTA 1000
Bảng đấu
21 tháng 4 — 4 tháng 5
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Sabalenka A.
Bye
Q
Blinkova A.
Q
Udvardy P.
64
62
WC
Arango E.
Osorio C.
63
63
Bye
28
Mertens E.
22
Putintseva Y.
Bye
WC
Tomljanovic A.
Q
Masarova R.
63
16
75
Stearns P.
Birrell K.
57
63
64
Bye
15
Anisimova A.
LL
Bucsa C.
Bye
Kudermetova V.
Kudermetova P.
62
62
Lamens S.
Raducanu E.
76
4
64
Bye
24
Kostyuk M.
32
Kenin S.
Bye
Sun L.
Gracheva V.
36
61
64
Krueger A.
Potapova A.
67
7
64
62
Bye
8
Zheng Q.
3
Pegula J.
Bye
Lys E.
Q
Kostovic T.
62
62
Uchijima M.
WC
Montgomery R.
16
64
63
Bye
26
Jabeur O.
21
Alexandrova E.
Bye
Azarenka V.
Danilovic O.
64
62
Parks A.
WC
Jimenez Kasintseva V.
63
63
Bye
14
Kasatkina D.
10
Rybakina E.
Bye
Kessler M.
PR
Andreescu B.
62
64
Cristian J.
Kartal S.
62
75
Bye
17
Svitolina E.
29
Linette M.
Bye
Wang X.
Sakkari M.
64
76
7
Boulter K.
Siniakova K.
46
62
61
Bye
6
Paolini J.
7
Andreeva M.
Bye
Zarazúa R.
Bouzkova M.
62
46
61
Bouzas Maneiro J.
Sherif M.
63
61
Bye
27
Frech M.
18
Samsonova L.
Bye
Avanesyan E.
Dolehide C.
64
64
Q
Starodubtseva Y.
WC
Fruhvirtova L.
62
62
Bye
LL
Cocciaretto E.
16
Haddad Maia B.
Bye
LL
Pera B.
Q
Fett J.
64
63
Bencic B.
Q
Sönmez Z.
60
62
Bye
20
Tauson C.
25
Fernandez L.
Bye
Q
Sasnovich A.
Li A.
63
62
Q
Jones F.
Yastremska D.
76
5
46
63
Bye
4
Gauff C.
5
Keys M.
Bye
Osaka N.
Bronzetti L.
64
26
64
Q
Parry D.
Begu I.
63
64
Bye
30
Kalinskaya A.
19
Vekic D.
Bye
PR
Cirstea S.
WC
Baptiste H.
62
57
76
4
Q
Joint M.
WC
Martinez Cirez C.
62
26
64
Bye
11
Navarro E.
13
Shnaider D.
Bye
Volynets K.
PR
Kvitova P.
64
60
PR
Sevastova A.
Pavlyuchenkova A.
64
75
Bye
23
Ostapenko J.
31
Noskova L.
Bye
Q
Carle M.
Sramkova R.
63
62
Tomova V.
WC
Eala A.
63
62
Bye
2
Swiatek I.
1
Sabalenka A.
Q
Blinkova A.
63
64
Osorio C.
28
Mertens E.
63
63
22
Putintseva Y.
Q
Masarova R.
63
63
Stearns P.
15
Anisimova A.
62
26
75
LL
Bucsa C.
Kudermetova V.
46
76
1
75
Raducanu E.
24
Kostyuk M.
64
26
62
32
Kenin S.
Sun L.
63
62
Potapova A.
8
Zheng Q.
64
64
3
Pegula J.
Lys E.
62
62
Uchijima M.
26
Jabeur O.
46
63
64
21
Alexandrova E.
Danilovic O.
63
64
Parks A.
14
Kasatkina D.
62
75
10
Rybakina E.
PR
Andreescu B.
63
62
Kartal S.
17
Svitolina E.
63
61
29
Linette M.
Sakkari M.
76
5
63
Boulter K.
6
Paolini J.
61
62
7
Andreeva M.
Bouzkova M.
63
64
Bouzas Maneiro J.
27
Frech M.
57
76
2
64
18
Samsonova L.
Dolehide C.
64
64
Q
Starodubtseva Y.
LL
Cocciaretto E.
76
5
64
16
Haddad Maia B.
LL
Pera B.
26
63
61
Bencic B.
20
Tauson C.
75
75
25
Fernandez L.
Li A.
64
36
64
Yastremska D.
4
Gauff C.
06
62
75
5
Keys M.
Bronzetti L.
64
63
Q
Parry D.
30
Kalinskaya A.
76
4
64
19
Vekic D.
WC
Baptiste H.
64
63
Q
Joint M.
11
Navarro E.
75
75
13
Shnaider D.
Volynets K.
61
62
PR
Sevastova A.
23
Ostapenko J.
76
2
62
31
Noskova L.
Q
Carle M.
75
61
WC
Eala A.
2
Swiatek I.
46
64
62
1
Sabalenka A.
28
Mertens E.
36
62
61
Q
Masarova R.
Stearns P.
62
60
Kudermetova V.
24
Kostyuk M.
60
46
64
32
Kenin S.
Potapova A.
36
64
76
6
3
Pegula J.
Uchijima M.
63
62
21
Alexandrova E.
14
Kasatkina D.
63
76
3
10
Rybakina E.
17
Svitolina E.
63
64
Sakkari M.
6
Paolini J.
62
61
7
Andreeva M.
27
Frech M.
75
63
18
Samsonova L.
Q
Starodubtseva Y.
26
76
2
60
16
Haddad Maia B.
Bencic B.
63
46
76
2
Li A.
4
Gauff C.
62
63
5
Keys M.
30
Kalinskaya A.
75
76
3
19
Vekic D.
11
Navarro E.
46
63
62
13
Shnaider D.
PR
Sevastova A.
60
60
31
Noskova L.
2
Swiatek I.
64
62
1
Sabalenka A.
Stearns P.
62
64
24
Kostyuk M.
Potapova A.
63
62
Uchijima M.
21
Alexandrova E.
64
76
5
17
Svitolina E.
Sakkari M.
63
64
7
Andreeva M.
Q
Starodubtseva Y.
61
64
Bencic B.
4
Gauff C.
64
62
5
Keys M.
19
Vekic D.
62
63
13
Shnaider D.
2
Swiatek I.
60
67
3
64
1
Sabalenka A.
24
Kostyuk M.
76
4
76
7
Uchijima M.
17
Svitolina E.
62
61
7
Andreeva M.
4
Gauff C.
75
61
5
Keys M.
2
Swiatek I.
06
63
62
1
Sabalenka A.
17
Svitolina E.
63
75
4
Gauff C.
2
Swiatek I.
61
61
1
Sabalenka A.
4
Gauff C.
63
76
3
Nhà vô địch
1,000 Điểm
•
985,030 €
Vòng 1
10 Điểm • 20,820 €
1
Sabalenka A.
BYE
Q
Blinkova A.
Q
Udvardy P.
WC
Arango E.
Osorio C.
BYE
28
Mertens E.
22
Putintseva Y.
BYE
WC
Tomljanovic A.
Q
Masarova R.
Stearns P.
Birrell K.
BYE
15
Anisimova A.
LL
Bucsa C.
BYE
Kudermetova V.
Kudermetova P.
Lamens S.
Raducanu E.
BYE
24
Kostyuk M.
32
Kenin S.
BYE
Sun L.
Gracheva V.
Krueger A.
Potapova A.
BYE
8
Zheng Q.
3
Pegula J.
BYE
Lys E.
Q
Kostovic T.
Uchijima M.
WC
Montgomery R.
BYE
26
Jabeur O.
21
Alexandrova E.
BYE
Azarenka V.
Danilovic O.
Parks A.
WC
Jimenez Kasintseva V.
BYE
14
Kasatkina D.
10
Rybakina E.
BYE
Kessler M.
PR
Andreescu B.
Cristian J.
Kartal S.
BYE
17
Svitolina E.
29
Linette M.
BYE
Wang X.
Sakkari M.
Boulter K.
Siniakova K.
BYE
6
Paolini J.
7
Andreeva M.
BYE
Zarazúa R.
Bouzkova M.
Bouzas Maneiro J.
Sherif M.
BYE
27
Frech M.
18
Samsonova L.
BYE
Avanesyan E.
Dolehide C.
Q
Starodubtseva Y.
WC
Fruhvirtova L.
BYE
LL
Cocciaretto E.
16
Haddad Maia B.
BYE
LL
Pera B.
Q
Fett J.
Bencic B.
Q
Sönmez Z.
BYE
20
Tauson C.
25
Fernandez L.
BYE
Q
Sasnovich A.
Li A.
Q
Jones F.
Yastremska D.
BYE
4
Gauff C.
5
Keys M.
BYE
Osaka N.
Bronzetti L.
Q
Parry D.
Begu I.
BYE
30
Kalinskaya A.
19
Vekic D.
BYE
PR
Cirstea S.
WC
Baptiste H.
Q
Joint M.
WC
Martinez Cirez C.
BYE
11
Navarro E.
13
Shnaider D.
BYE
Volynets K.
PR
Kvitova P.
PR
Sevastova A.
Pavlyuchenkova A.
BYE
23
Ostapenko J.
31
Noskova L.
BYE
Q
Carle M.
Sramkova R.
Tomova V.
WC
Eala A.
BYE
2
Swiatek I.
Vòng 2
35 Điểm • 30,895 €
Sabalenka
Blinkova
64 62
Osorio
63 63
Mertens
Putintseva
Masarova
63 16 75
Stearns
57 63 64
Anisimova
Bucsa
Kudermetova
62 62
Raducanu
76
4
64
Kostyuk
Kenin
Sun
36 61 64
Potapova
67
7
64 62
Zheng
Pegula
Lys
62 62
Uchijima
16 64 63
Jabeur
Alexandrova
Danilovic
64 62
Parks
63 63
Kasatkina
Rybakina
Andreescu
62 64
Kartal
62 75
Svitolina
Linette
Sakkari
64 76
7
Boulter
46 62 61
Paolini
Andreeva
Bouzkova
62 46 61
Bouzas Maneiro
63 61
Frech
Samsonova
Dolehide
64 64
Starodubtseva
62 62
Cocciaretto
Haddad Maia
Pera
64 63
Bencic
60 62
Tauson
Fernandez
Li
63 62
Yastremska
76
5
46 63
Gauff
Keys
Bronzetti
64 26 64
Parry
63 64
Kalinskaya
Vekic
Baptiste
62 57 76
4
Joint
62 26 64
Navarro
Shnaider
Volynets
64 60
Sevastova
64 75
Ostapenko
Noskova
Carle
63 62
Eala
63 62
Swiatek
Vòng 3
65 Điểm • 52,925 €
Sabalenka
63 64
Mertens
63 63
Masarova
63 63
Stearns
62 26 75
Kudermetova
46 76
1
75
Kostyuk
64 26 62
Kenin
63 62
Potapova
64 64
Pegula
62 62
Uchijima
46 63 64
Alexandrova
63 64
Kasatkina
62 75
Rybakina
63 62
Svitolina
63 61
Sakkari
76
5
63
Paolini
61 62
Andreeva
63 64
Frech
57 76
2
64
Samsonova
64 64
Starodubtseva
76
5
64
Haddad Maia
26 63 61
Bencic
75 75
Li
64 36 64
Gauff
06 62 75
Keys
64 63
Kalinskaya
76
4
64
Vekic
64 63
Navarro
75 75
Shnaider
61 62
Sevastova
76
2
62
Noskova
75 61
Swiatek
46 64 62
Vòng 1/8
120 Điểm • 90,445 €
Sabalenka
36 62 61
Stearns
62 60
Kostyuk
60 46 64
Potapova
36 64 76
6
Uchijima
63 62
Alexandrova
63 76
3
Svitolina
63 64
Sakkari
62 61
Andreeva
75 63
Starodubtseva
26 76
2
60
Bencic
63 46 76
2
Gauff
62 63
Keys
75 76
3
Vekic
46 63 62
Shnaider
60 60
Swiatek
64 62
Tứ kết
215 Điểm • 165,670 €
Sabalenka
62 64
Kostyuk
63 62
Uchijima
64 76
5
Svitolina
63 64
Andreeva
61 64
Gauff
64 62
Keys
62 63
Swiatek
60 67
3
64
Bán kết
390 Điểm • 291,040 €
Sabalenka
76
4
76
7
Svitolina
62 61
Gauff
75 61
Swiatek
06 63 62
Chung kết
650 Điểm • 523,870 €
Sabalenka
63 75
Gauff
61 61
Nhà vô địch
1,000 Điểm • 985,030 €
Sabalenka
63 76
3
Hoa Kỳ
x16
Nga
x8
Cộng hòa Séc
x5
Úc
x4
Vương quốc Anh
x4
Ukraine
x4
Belarus
x3
Tây Ban Nha
x3
Ý
x3
Ba Lan
x3
Romania
x3
Canada
x2
Trung Quốc
x2
Colombia
x2
Croatia
x2
Pháp
x2
Nhật Bản
x2
Kazakhstan
x2
Latvia
x2
Serbia
x2
Thụy Sĩ
x2
Andorra
x1
Argentina
x1
Armenia
x1
Áo
x1
Bỉ
x1
Brazil
x1
Bulgaria
x1
Đan Mạch
x1
Ai Cập
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Hungary
x1
Mexico
x1
Hà Lan
x1
New Zealand
x1
Philippines
x1
Slovakia
x1
Tunisia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Uzbekistan
x1
Hoa Kỳ
x13
Nga
x7
Ukraine
x4
Vương quốc Anh
x3
Ý
x3
Ba Lan
x3
Úc
x2
Canada
x2
Cộng hòa Séc
x2
Tây Ban Nha
x2
Kazakhstan
x2
Latvia
x2
Thụy Sĩ
x2
Argentina
x1
Áo
x1
Bỉ
x1
Belarus
x1
Brazil
x1
Trung Quốc
x1
Colombia
x1
Croatia
x1
Đan Mạch
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Nhật Bản
x1
New Zealand
x1
Philippines
x1
Serbia
x1
Tunisia
x1
Hoa Kỳ
x7
Nga
x6
Ukraine
x3
Ba Lan
x2
Thụy Sĩ
x2
Úc
x1
Áo
x1
Bỉ
x1
Belarus
x1
Brazil
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Hy Lạp
x1
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Nga
x3
Ukraine
x3
Hoa Kỳ
x3
Áo
x1
Belarus
x1
Croatia
x1
Hy Lạp
x1
Nhật Bản
x1
Ba Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Ukraine
x2
Hoa Kỳ
x2
Belarus
x1
Nhật Bản
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Belarus
x1
Ba Lan
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Belarus
x1
Hoa Kỳ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
1,000 Điểm
985,030 €
Chung kết
650 Điểm
523,870 €
Bán kết
390 Điểm
291,040 €
Tứ kết
215 Điểm
165,670 €
Vòng 4
120 Điểm
90,445 €
Vòng 3
65 Điểm
52,925 €
Vòng 2
35 Điểm
30,895 €
Vòng 1
10 Điểm
20,820 €
Têtes de séries
1
Sabalenka A
2
Swiatek I
Bán kết
3
Pegula J
Vòng 3
4
Gauff C
Chung kết
5
Keys M
Tứ kết
6
Paolini J
Vòng 3
7
Andreeva M
Tứ kết
8
Zheng Q
Vòng 2
Dự đoán
+ Tất cả
1
pruno
64
Điểm
2
Cesky
54
Điểm
3
maxime1070
53
Điểm
4
tib_os
53
Điểm
5
Chauff
52
Điểm
Tin tức khác
Ai sẽ là số 1 thế giới sau US Open? 4 tay vợt vẫn còn cơ hội
Clément Gehl
24/08/2026, 07:08
Coco Gauff gửi lời tri ân đặc biệt đến Jessica Pegula: 'Người hiếm hoi đối xử tử tế với tôi'
Clément Gehl
24/08/2026, 06:57
Arthur Fils vô địch Cincinnati và đáp trả: 'Người ta tưởng tôi đã hết thời'
Clément Gehl
24/08/2026, 06:47
Coco Gauff cảnh báo trước US Open: 'Sẽ rất khó khăn'
Clément Gehl
24/08/2026, 06:32
Quảng cáo