Miami 2012 • ATP Masters 1000Bảng đấu
21 tháng 3 — 1 tháng 4
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Bảng giải thưởng
Nhà vô địch
1,000 Điểm
659,775 $
Chung kết
600 Điểm
321,990 $
Bán kết
360 Điểm
161,375 $
Tứ kết
180 Điểm
82,270 $
Vòng 4
90 Điểm
43,370 $
Vòng 3
45 Điểm
23,210 $
Vòng 2
25 Điểm
12,530 $
Vòng 1
10 Điểm
7,680 $
Hạt giống hàng đầu
Tin tức khác