Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Royer
Tsitsipas
00
6
00
7
Kopriva
Halys
40
6
00
7
Bejlek
Pliskova
6
6
0
2
Wong
Altmaier
00
6
2
00
3
3
Bartunkova
Charaeva
30
4
40
6
Shimabukuro
Hurkacz
00
2
3
00
6
5
Jacquet
Vallejo
00
2
3
00
6
5
13
live
Tất cả
(93)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
12:18:08
2020
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
Nữ
Miami 2020 • ATP Masters 1000
25 tháng 3 — 5 tháng 4
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
ATP Masters 1000
25 Tháng 3 — 5 Tháng 4 2020
12 ngày
Sân cứng
Miami
Hoa Kỳ
Hard Rock Stadium
9,735,685 $
Bảng giải thưởng
Vòng loại
Thứ hai 23 Tháng 3
www.miamiopen.com
Nhà vô địch
Année
Titres
Các quốc gia
Âge
2026
Sinner J
−
Lehečka J
64 64
2025
Menšík J
−
Djokovic N
76 76
2024
Sinner J
−
Dimitrov G
63 61
2023
Medvedev D
−
Sinner J
75 63
2022
Alcaraz C
−
Ruud C
75 64
2021
Hurkacz H
−
Sinner J
76 64
2019
Federer R
−
Isner J
61 64
2018
Isner J
−
Zverev A
67 64 64
2017
Federer R
−
Nadal R
63 64
2016
Djokovic N
−
Nishikori K
63 63
2015
Djokovic N
−
Murray A
76 46 60
2014
Djokovic N
−
Nadal R
63 63
2013
Murray A
−
Ferrer D
26 64 76
2012
Djokovic N
−
Murray A
61 76
2011
Djokovic N
−
Nadal R
46 63 76
2010
Roddick A
−
Berdych T
75 64
2009
Murray A
−
Djokovic N
62 75
2008
Davydenko N
−
Nadal R
64 62
2007
Djokovic N
−
Canas G
63 62 64
2006
Federer R
−
Ljubicic I
76 76 76
2005
Federer R
−
Nadal R
26 67 76 63 61
2004
Roddick A
−
Coria G
67 63 61 ab
2003
Agassi A
−
Moya C
63 63
2002
Agassi A
−
Federer R
63 63 36 64
2001
Agassi A
−
Gambill J
76 61 60
2000
Sampras P
−
Kuerten G
61 67 76 76
1999
Krajicek R
−
Grosjean S
46 61 62 75
1998
Rios M
−
Agassi A
75 63 64
1997
Muster T
−
Bruguera S
76 63 61
1996
Agassi A
−
Ivanisevic G
30 ab
1995
Agassi A
−
Sampras P
36 62 76
1994
Sampras P
−
Agassi A
57 63 63
1993
Sampras P
−
Washington M
63 62
1992
Chang M
−
Mancini A
75 75
1991
Courier J
−
Wheaton D
46 63 64
1990
Agassi A
−
Edberg S
61 64 06 62
1989
Lendl I
−
Muster T
(W/O)
1988
Wilander M
−
Connors J
64 46 64 64
1987
Mecir Sr. M
−
Lendl I
75 62 75
1986
Lendl I
−
Wilander M
36 61 76 64
1985
Mayotte T
−
Davis S
46 46 63 62 64
Tin tức khác
Swiatek thắng Rybakina 6-2, 6-3 tại chung kết Toronto: 'Cô ấy có lẽ giỏi hơn chúng tôi'
Clément Gehl
14/08/2026, 13:54
Rybakina thất thủ trước Swiatek ở Toronto: "Tôi không đủ sắc bén"
Clément Gehl
14/08/2026, 13:17
Quảng cáo