Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Etcheverry
12:00
Rublev
Van Assche
12:30
Faria
Darderi
17:30
Bouzkova
Valentova
10:40
Burruchaga
Blockx
16:00
Michelsen
Harris
6
6
3
3
Salkova
Krejčíková
14:00
3
live
Tất cả
(61)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
00:33:44
2009
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1978
1977
1976
1975
1974
1973
1972
1971
1970
1969
Monte-Carlo 2009 • ATP Masters 1000
— Bảng đấu
12 — 19 tháng 4
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Nadal R.
Bye
Kunitsyn I.
Chela J.
64
26
75
Safin M.
WC
Hewitt L.
64
75
Q
Lapentti N.
15
Stepanek R.
63
16
63
9
Monfils G.
Tipsarevic J.
63
61
Soderling R.
Bolelli S.
64
16
63
Q
Vliegen K.
WC
Ljubicic I.
64
67
5
64
Bye
5
Del Potro J.
4
Murray A.
Bye
Hanescu V.
Q
Martin A.
62
63
Q
Fognini F.
Berdych T.
16
63
63
Q
Cipolla F.
14
Cilic M.
63
62
12
Nalbandian D.
Mathieu P.
64
36
63
Acasuso J.
Granollers M.
76
4
76
2
Karlovic I.
Serra F.
64
64
Bye
8
Davydenko N.
7
Verdasco F.
Bye
Gulbis E.
Kohlschreiber P.
61
63
Gicquel M.
Schwank E.
36
61
76
2
Lopez F.
10
Ferrer D.
62
63
16
Almagro N.
Montanes A.
76
6
46
76
5
WC
Lisnard J.
Rochus C.
62
62
Benneteau J.
Q
Hernandez O.
64
64
Bye
3
Djokovic N.
6
Simon G.
Bye
Q
Beck A.
Kiefer N.
16
76
1
64
Chardy J.
Monaco J.
62
75
Schuettler R.
11
Robredo T.
61
64
13
Wawrinka S.
Troicki V.
62
63
Andreev I.
Vassallo Arguello M.
26
76
5
62
Seppi A.
Melzer J.
62
60
Bye
2
Federer R.
1
Nadal R.
Chela J.
62
63
Safin M.
Q
Lapentti N.
76
6
26
76
6
Tipsarevic J.
Bolelli S.
75
63
WC
Ljubicic I.
5
Del Potro J.
46
61
64
4
Murray A.
Hanescu V.
63
62
Q
Fognini F.
14
Cilic M.
62
60
12
Nalbandian D.
Granollers M.
46
63
61
Karlovic I.
8
Davydenko N.
64
63
7
Verdasco F.
Kohlschreiber P.
63
64
Gicquel M.
10
Ferrer D.
61
60
Montanes A.
WC
Lisnard J.
62
64
Q
Hernandez O.
3
Djokovic N.
61
62
6
Simon G.
Q
Beck A.
75
61
Monaco J.
11
Robredo T.
62
64
13
Wawrinka S.
Vassallo Arguello M.
26
75
62
Seppi A.
2
Federer R.
64
64
1
Nadal R.
Q
Lapentti N.
63
60
Bolelli S.
WC
Ljubicic I.
75
76
2
4
Murray A.
Q
Fognini F.
76
11
64
12
Nalbandian D.
8
Davydenko N.
64
57
63
7
Verdasco F.
10
Ferrer D.
62
61
Montanes A.
3
Djokovic N.
61
67
4
60
Q
Beck A.
Monaco J.
36
62
75
13
Wawrinka S.
2
Federer R.
64
75
1
Nadal R.
WC
Ljubicic I.
63
63
4
Murray A.
8
Davydenko N.
76
1
64
7
Verdasco F.
3
Djokovic N.
62
46
63
Q
Beck A.
13
Wawrinka S.
62
64
1
Nadal R.
4
Murray A.
62
76
4
3
Djokovic N.
13
Wawrinka S.
46
61
63
1
Nadal R.
3
Djokovic N.
63
26
61
Nhà vô địch
1,000 Điểm
•
434,000 €
Vòng 1
10 Điểm • 7,650 €
1
Nadal R.
BYE
Kunitsyn I.
Chela J.
Safin M.
WC
Hewitt L.
Q
Lapentti N.
15
Stepanek R.
9
Monfils G.
Tipsarevic J.
Soderling R.
Bolelli S.
Q
Vliegen K.
WC
Ljubicic I.
BYE
5
Del Potro J.
4
Murray A.
BYE
Hanescu V.
Q
Martin A.
Q
Fognini F.
Berdych T.
Q
Cipolla F.
14
Cilic M.
12
Nalbandian D.
Mathieu P.
Acasuso J.
Granollers M.
Karlovic I.
Serra F.
BYE
8
Davydenko N.
7
Verdasco F.
BYE
Gulbis E.
Kohlschreiber P.
Gicquel M.
Schwank E.
Lopez F.
10
Ferrer D.
16
Almagro N.
Montanes A.
WC
Lisnard J.
Rochus C.
Benneteau J.
Q
Hernandez O.
BYE
3
Djokovic N.
6
Simon G.
BYE
Q
Beck A.
Kiefer N.
Chardy J.
Monaco J.
Schuettler R.
11
Robredo T.
13
Wawrinka S.
Troicki V.
Andreev I.
Vassallo Arguello M.
Seppi A.
Melzer J.
BYE
2
Federer R.
Vòng 2
45 Điểm • 14,500 €
Nadal
Chela
64 26 75
Safin
64 75
Lapentti
63 16 63
Tipsarevic
63 61
Bolelli
64 16 63
Ljubicic
64 67
5
64
Del Potro
Murray
Hanescu
62 63
Fognini
16 63 63
Cilic
63 62
Nalbandian
64 36 63
Granollers
76
4
76
2
Karlovic
64 64
Davydenko
Verdasco
Kohlschreiber
61 63
Gicquel
36 61 76
2
Ferrer
62 63
Montanes
76
6
46 76
5
Lisnard
62 62
Hernandez
64 64
Djokovic
Simon
Beck
16 76
1
64
Monaco
62 75
Robredo
61 64
Wawrinka
62 63
Vassallo Arguello
26 76
5
62
Seppi
62 60
Federer
Vòng 1/8
90 Điểm • 27,500 €
Nadal
62 63
Lapentti
76
6
26 76
6
Bolelli
75 63
Ljubicic
46 61 64
Murray
63 62
Fognini
62 60
Nalbandian
46 63 61
Davydenko
64 63
Verdasco
63 64
Ferrer
61 60
Montanes
62 64
Djokovic
61 62
Beck
75 61
Monaco
62 64
Wawrinka
26 75 62
Federer
64 64
Tứ kết
180 Điểm • 53,000 €
Nadal
63 60
Ljubicic
75 76
2
Murray
76
11
64
Davydenko
64 57 63
Verdasco
62 61
Djokovic
61 67
4
60
Beck
36 62 75
Wawrinka
64 75
Bán kết
360 Điểm • 103,450 €
Nadal
63 63
Murray
76
1
64
Djokovic
62 46 63
Wawrinka
62 64
Chung kết
600 Điểm • 203,000 €
Nadal
62 76
4
Djokovic
46 61 63
Nhà vô địch
1,000 Điểm • 434,000 €
Nadal
63 26 61
Tây Ban Nha
x10
Argentina
x7
Pháp
x7
Đức
x4
Ý
x4
Nga
x4
Croatia
x3
Serbia
x3
Bỉ
x2
Cộng hòa Séc
x2
Thụy Sĩ
x2
Úc
x1
Áo
x1
Ecuador
x1
Vương quốc Anh
x1
Latvia
x1
Monaco
x1
Romania
x1
Thụy Điển
x1
Tây Ban Nha
x7
Argentina
x5
Croatia
x3
Ý
x3
Pháp
x2
Đức
x2
Nga
x2
Serbia
x2
Thụy Sĩ
x2
Ecuador
x1
Vương quốc Anh
x1
Monaco
x1
Romania
x1
Tây Ban Nha
x4
Argentina
x2
Ý
x2
Thụy Sĩ
x2
Croatia
x1
Ecuador
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Tây Ban Nha
x2
Croatia
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Tây Ban Nha
x1
Vương quốc Anh
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Tây Ban Nha
x1
Serbia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
1,000 Điểm
434,000 €
Chung kết
600 Điểm
203,000 €
Bán kết
360 Điểm
103,450 €
Tứ kết
180 Điểm
53,000 €
Vòng 3
90 Điểm
27,500 €
Vòng 2
45 Điểm
14,500 €
Vòng 1
10 Điểm
7,650 €
Têtes de séries
1
Nadal R
2
Federer R
Vòng 3
3
Djokovic N
Chung kết
4
Murray A
Bán kết
5
Del Potro J
Vòng 2
6
Simon G
Vòng 2
7
Verdasco F
Tứ kết
8
Davydenko N
Tứ kết
Tin tức khác
“Cô ấy tự thua chính mình”: Nhận xét thẳng thắn của Dominika Cibulkova về khó khăn của Iga Swiatek
Jules Hypolite
23/07/2026, 21:04
‘Ba tuần trước tôi còn đấu chung kết Futures’: Hành trình thần kỳ của Tiago Torres vào tứ kết Estoril
Jules Hypolite
23/07/2026, 20:36
'Thật tiêu cực' – Cha của Tsitsipas lại bị chỉ trích
Jules Hypolite
23/07/2026, 19:57
Zverev vượt trội Sinner và Alcaraz? Đội trưởng Davis Cup Đức lên tiếng mạnh mẽ
Jules Hypolite
23/07/2026, 18:53
Quảng cáo