0
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Etcheverry
12:00
Rublev
Van Assche
12:30
Faria
Darderi
17:30
Bouzkova
Valentova
10:40
Burruchaga
Blockx
16:00
Michelsen
Lajal
19:30
Salkova
Krejčíková
14:00
0
live
Tất cả
(82)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
04:32:44
2010
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1978
1977
1976
1975
1974
1973
1972
1971
1970
1969
Monte-Carlo 2010 • ATP Masters 1000
— Bảng đấu
11 — 18 tháng 4
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Djokovic N.
Bye
Serra F.
Robert S.
76
6
36
64
Gulbis E.
Chiudinelli M.
63
62
Hanescu V.
13
Wawrinka S.
62
64
12
Robredo T.
Zeballos H.
63
63
Troicki V.
Kubot L.
46
62
62
Nalbandian D.
Beck A.
63
61
Bye
7
Youzhny M.
4
Cilic M.
Bye
Andreev I.
WC
Bolelli S.
63
64
Rochus O.
Seppi A.
76
3
Montanes A.
16
Baghdatis M.
64
62
10
Berdych T.
Lopez F.
63
61
Q
Gimeno-Traver D.
WC
Gasquet R.
62
46
62
Benneteau J.
Q
Dolgopolov A.
64
57
62
Bye
6
Verdasco F.
8
Ljubicic I.
Bye
Fognini F.
Llodra M.
63
63
Chardy J.
Q
Golubev A.
62
76
2
Q
Luczak P.
11
Ferrer D.
62
64
15
Melzer J.
Mathieu P.
63
62
Garcia-Lopez G.
Petzschner P.
63
26
62
Bellucci T.
Kohlschreiber P.
26
63
76
3
Bye
3
Murray A.
5
Tsonga J.
Bye
Almagro N.
Greul S.
36
75
62
WC
Tomic B.
Becker B.
64
62
Q
Granollers M.
9
Ferrero J.
60
63
14
Monaco J.
Q
Nieminen J.
75
75
Berrer M.
Korolev E.
61
64
Q
De Bakker T.
Schwank E.
63
75
Bye
2
Nadal R.
1
Djokovic N.
Serra F.
62
63
Gulbis E.
13
Wawrinka S.
61
64
12
Robredo T.
Troicki V.
64
63
Nalbandian D.
7
Youzhny M.
46
63
76
5
4
Cilic M.
Andreev I.
67
4
61
64
Seppi A.
Montanes A.
76
1
36
60
10
Berdych T.
WC
Gasquet R.
62
60
Benneteau J.
6
Verdasco F.
62
61
8
Ljubicic I.
Llodra M.
63
76
3
Q
Golubev A.
11
Ferrer D.
63
62
15
Melzer J.
Petzschner P.
76
4
62
Kohlschreiber P.
3
Murray A.
62
61
5
Tsonga J.
Almagro N.
76
5
75
Becker B.
9
Ferrero J.
63
64
14
Monaco J.
Berrer M.
64
64
Q
De Bakker T.
2
Nadal R.
61
60
1
Djokovic N.
13
Wawrinka S.
64
64
12
Robredo T.
Nalbandian D.
63
64
4
Cilic M.
Montanes A.
64
64
10
Berdych T.
6
Verdasco F.
57
63
62
8
Ljubicic I.
11
Ferrer D.
60
76
4
Petzschner P.
Kohlschreiber P.
63
64
5
Tsonga J.
9
Ferrero J.
61
36
75
Berrer M.
2
Nadal R.
60
61
1
Djokovic N.
Nalbandian D.
62
63
Montanes A.
6
Verdasco F.
63
67
4
60
11
Ferrer D.
Kohlschreiber P.
75
76
1
9
Ferrero J.
2
Nadal R.
64
62
1
Djokovic N.
6
Verdasco F.
62
62
11
Ferrer D.
2
Nadal R.
62
63
6
Verdasco F.
2
Nadal R.
60
61
Nhà vô địch
1,000 Điểm
•
434,000 €
Vòng 1
10 Điểm • 7,650 €
1
Djokovic N.
BYE
Serra F.
Robert S.
Gulbis E.
Chiudinelli M.
Hanescu V.
13
Wawrinka S.
12
Robredo T.
Zeballos H.
Troicki V.
Kubot L.
Nalbandian D.
Beck A.
BYE
7
Youzhny M.
4
Cilic M.
BYE
Andreev I.
WC
Bolelli S.
Rochus O.
Seppi A.
Montanes A.
16
Baghdatis M.
10
Berdych T.
Lopez F.
Q
Gimeno-Traver D.
WC
Gasquet R.
Benneteau J.
Q
Dolgopolov A.
BYE
6
Verdasco F.
8
Ljubicic I.
BYE
Fognini F.
Llodra M.
Chardy J.
Q
Golubev A.
Q
Luczak P.
11
Ferrer D.
15
Melzer J.
Mathieu P.
Garcia-Lopez G.
Petzschner P.
Bellucci T.
Kohlschreiber P.
BYE
3
Murray A.
5
Tsonga J.
BYE
Almagro N.
Greul S.
WC
Tomic B.
Becker B.
Q
Granollers M.
9
Ferrero J.
14
Monaco J.
Q
Nieminen J.
Berrer M.
Korolev E.
Q
De Bakker T.
Schwank E.
BYE
2
Nadal R.
Vòng 2
45 Điểm • 14,500 €
Djokovic
Serra
76
6
36 64
Gulbis
63 62
Wawrinka
62 64
Robredo
63 63
Troicki
46 62 62
Nalbandian
63 61
Youzhny
Cilic
Andreev
63 64
Seppi
76
3
ab
Montanes
64 62
Berdych
63 61
Gasquet
62 46 62
Benneteau
64 57 62
Verdasco
Ljubicic
Llodra
63 63
Golubev
62 76
2
Ferrer
62 64
Melzer
63 62
Petzschner
63 26 62
Kohlschreiber
26 63 76
3
Murray
Tsonga
Almagro
36 75 62
Becker
64 62
Ferrero
60 63
Monaco
75 75
Berrer
61 64
De Bakker
63 75
Nadal
Vòng 1/8
90 Điểm • 27,500 €
Djokovic
62 63
Wawrinka
61 64
Robredo
64 63
Nalbandian
46 63 76
5
Cilic
67
4
61 64
Montanes
76
1
36 60
Berdych
62 60
Verdasco
62 61
Ljubicic
63 76
3
Ferrer
63 62
Petzschner
76
4
62
Kohlschreiber
62 61
Tsonga
76
5
75
Ferrero
63 64
Berrer
64 64
Nadal
61 60
Tứ kết
180 Điểm • 53,000 €
Djokovic
64 64
Nalbandian
63 64
Montanes
64 64
Verdasco
57 63 62
Ferrer
60 76
4
Kohlschreiber
63 64
Ferrero
61 36 75
Nadal
60 61
Bán kết
360 Điểm • 103,450 €
Djokovic
62 63
Verdasco
63 67
4
60
Ferrer
75 76
1
Nadal
64 62
Chung kết
600 Điểm • 203,000 €
Verdasco
62 62
Nadal
62 63
Nhà vô địch
1,000 Điểm • 434,000 €
Nadal
60 61
Tây Ban Nha
x11
Pháp
x8
Đức
x6
Argentina
x4
Ý
x3
Úc
x2
Croatia
x2
Kazakhstan
x2
Nga
x2
Serbia
x2
Thụy Sĩ
x2
Áo
x1
Bỉ
x1
Brazil
x1
Síp
x1
Cộng hòa Séc
x1
Phần Lan
x1
Vương quốc Anh
x1
Latvia
x1
Hà Lan
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Ukraine
x1
Tây Ban Nha
x7
Pháp
x5
Đức
x4
Argentina
x2
Croatia
x2
Nga
x2
Serbia
x2
Áo
x1
Cộng hòa Séc
x1
Vương quốc Anh
x1
Ý
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Hà Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Tây Ban Nha
x6
Đức
x3
Croatia
x2
Argentina
x1
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Tây Ban Nha
x5
Argentina
x1
Đức
x1
Serbia
x1
Tây Ban Nha
x3
Serbia
x1
Tây Ban Nha
x2
Bảng giải thưởng
Người thắng
1,000 Điểm
434,000 €
Chung kết
600 Điểm
203,000 €
Bán kết
360 Điểm
103,450 €
Tứ kết
180 Điểm
53,000 €
Vòng 3
90 Điểm
27,500 €
Vòng 2
45 Điểm
14,500 €
Vòng 1
10 Điểm
7,650 €
Têtes de séries
1
Djokovic N
Bán kết
2
Nadal R
3
Murray A
Vòng 2
4
Cilic M
Vòng 3
5
Tsonga J
Vòng 3
6
Verdasco F
Chung kết
7
Youzhny M
Vòng 2
8
Ljubicic I
Vòng 3
Tin tức khác
“Cô ấy tự thua chính mình”: Nhận xét thẳng thắn của Dominika Cibulkova về khó khăn của Iga Swiatek
Jules Hypolite
23/07/2026, 21:04
‘Ba tuần trước tôi còn đấu chung kết Futures’: Hành trình thần kỳ của Tiago Torres vào tứ kết Estoril
Jules Hypolite
23/07/2026, 20:36
'Thật tiêu cực' – Cha của Tsitsipas lại bị chỉ trích
Jules Hypolite
23/07/2026, 19:57
Zverev vượt trội Sinner và Alcaraz? Đội trưởng Davis Cup Đức lên tiếng mạnh mẽ
Jules Hypolite
23/07/2026, 18:53