Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Zverev
Sonego
01:15
Pegula
Kenin
15:30
Sönmez
Gauff
23:00
Guerrieri
De Minaur
Sắp
Medvedev
Gorzny
15:00
Shelton
Hurkacz
17:45
Jódar
Bu
Sắp
0
live
Tất cả
(124)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
00:59:43
2011
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1978
1977
1976
1975
1974
1973
1972
1971
1970
1969
Monte-Carlo 2011 • ATP Masters 1000
Bảng đấu
10 — 17 tháng 4
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Nadal R.
Bye
Q
Benneteau J.
Nieminen J.
46
63
76
3
Q
Millot V.
Garcia-Lopez G.
62
64
Istomin D.
13
Gasquet R.
57
63
64
12
Tsonga J.
Monaco J.
46
63
62
Chardy J.
Ljubicic I.
61
62
Q
Rochus O.
Chela J.
64
57
75
Bye
5
Berdych T.
3
Murray A.
Bye
WC
Stepanek R.
Baghdatis M.
36
61
76
7
Montanes A.
Malisse X.
64
62
Bellucci T.
16
Simon G.
63
62
10
Youzhny M.
Mayer F.
63
26
63
Q
Gil F.
Stakhovsky S.
61
63
Gimeno-Traver D.
Giraldo S.
76
4
75
Bye
8
Monfils G.
6
Verdasco F.
Bye
Robredo T.
Dodig I.
64
62
Anderson K.
Fognini F.
36
62
62
WC
Lisnard J.
11
Troicki V.
76
4
61
14
Dolgopolov A.
Gulbis E.
61
64
Llodra M.
Raonic M.
63
06
60
Tipsarevic J.
Lopez F.
46
63
76
4
Bye
4
Ferrer D.
7
Melzer J.
Bye
Davydenko N.
Haase R.
75
46
64
Q
Gonzalez M.
Hanescu V.
36
75
61
Granollers M.
9
Almagro N.
63
63
15
Cilic M.
Q
Volandri F.
62
61
Q
Riba P.
Starace P.
46
63
63
Golubev A.
Kohlschreiber P.
57
76
6
64
Bye
2
Federer R.
1
Nadal R.
Nieminen J.
62
62
Garcia-Lopez G.
13
Gasquet R.
62
61
12
Tsonga J.
Ljubicic I.
76
2
64
Q
Rochus O.
5
Berdych T.
62
63
3
Murray A.
WC
Stepanek R.
61
64
Montanes A.
16
Simon G.
63
64
Mayer F.
Q
Gil F.
75
61
Gimeno-Traver D.
8
Monfils G.
75
62
6
Verdasco F.
Robredo T.
64
63
Fognini F.
11
Troicki V.
63
46
64
Gulbis E.
Raonic M.
64
75
Lopez F.
4
Ferrer D.
62
60
7
Melzer J.
Haase R.
36
61
62
Q
Gonzalez M.
9
Almagro N.
67
6
75
76
10
15
Cilic M.
Q
Riba P.
52
Kohlschreiber P.
2
Federer R.
62
61
1
Nadal R.
13
Gasquet R.
62
64
Ljubicic I.
5
Berdych T.
64
62
3
Murray A.
16
Simon G.
63
63
Q
Gil F.
8
Monfils G.
76
6
62
Robredo T.
11
Troicki V.
36
21
Raonic M.
4
Ferrer D.
61
63
7
Melzer J.
9
Almagro N.
61
64
15
Cilic M.
2
Federer R.
64
63
1
Nadal R.
Ljubicic I.
61
63
3
Murray A.
Q
Gil F.
62
61
11
Troicki V.
4
Ferrer D.
63
63
7
Melzer J.
2
Federer R.
64
64
1
Nadal R.
3
Murray A.
64
26
61
4
Ferrer D.
7
Melzer J.
63
62
1
Nadal R.
4
Ferrer D.
64
75
Nhà vô địch
1,000 Điểm
•
438,000 €
Vòng 1
10 Điểm • 7,715 €
1
Nadal R.
BYE
Q
Benneteau J.
Nieminen J.
Q
Millot V.
Garcia-Lopez G.
Istomin D.
13
Gasquet R.
12
Tsonga J.
Monaco J.
Chardy J.
Ljubicic I.
Q
Rochus O.
Chela J.
BYE
5
Berdych T.
3
Murray A.
BYE
WC
Stepanek R.
Baghdatis M.
Montanes A.
Malisse X.
Bellucci T.
16
Simon G.
10
Youzhny M.
Mayer F.
Q
Gil F.
Stakhovsky S.
Gimeno-Traver D.
Giraldo S.
BYE
8
Monfils G.
6
Verdasco F.
BYE
Robredo T.
Dodig I.
Anderson K.
Fognini F.
WC
Lisnard J.
11
Troicki V.
14
Dolgopolov A.
Gulbis E.
Llodra M.
Raonic M.
Tipsarevic J.
Lopez F.
BYE
4
Ferrer D.
7
Melzer J.
BYE
Davydenko N.
Haase R.
Q
Gonzalez M.
Hanescu V.
Granollers M.
9
Almagro N.
15
Cilic M.
Q
Volandri F.
Q
Riba P.
Starace P.
Golubev A.
Kohlschreiber P.
BYE
2
Federer R.
Vòng 2
45 Điểm • 14,635 €
Nadal
Nieminen
46 63 76
3
Garcia-Lopez
62 64
Gasquet
57 63 64
Tsonga
46 63 62
Ljubicic
61 62
Rochus
64 57 75
Berdych
Murray
Stepanek
36 61 76
7
Montanes
64 62
Simon
63 62
Mayer
63 26 63
Gil
61 63
Gimeno-Traver
76
4
75
Monfils
Verdasco
Robredo
64 62
Fognini
36 62 62
Troicki
76
4
61
Gulbis
61 64
Raonic
63 06 60
Lopez
46 63 76
4
Ferrer
Melzer
Haase
75 46 64
Gonzalez
36 75 61
Almagro
63 63
Cilic
62 61
Riba
46 63 63
Kohlschreiber
57 76
6
64
Federer
Vòng 1/8
90 Điểm • 27,750 €
Nadal
62 62
Gasquet
62 61
Ljubicic
76
2
64
Berdych
62 63
Murray
61 64
Simon
63 64
Gil
75 61
Monfils
75 62
Robredo
64 63
Troicki
63 46 64
Raonic
64 75
Ferrer
62 60
Melzer
36 61 62
Almagro
67
6
75 76
10
Cilic
52 ab
Federer
62 61
Tứ kết
180 Điểm • 53,500 €
Nadal
62 64
Ljubicic
64 62
Murray
63 63
Gil
76
6
62
Troicki
36 21 ab
Ferrer
61 63
Melzer
61 64
Federer
64 63
Bán kết
360 Điểm • 104,400 €
Nadal
61 63
Murray
62 61
Ferrer
63 63
Melzer
64 64
Chung kết
600 Điểm • 205,000 €
Nadal
64 26 61
Ferrer
63 62
Nhà vô địch
1,000 Điểm • 438,000 €
Nadal
64 75
Tây Ban Nha
x11
Pháp
x8
Argentina
x3
Croatia
x3
Ý
x3
Bỉ
x2
Cộng hòa Séc
x2
Đức
x2
Nga
x2
Serbia
x2
Ukraine
x2
Áo
x1
Brazil
x1
Canada
x1
Colombia
x1
Síp
x1
Phần Lan
x1
Vương quốc Anh
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Monaco
x1
Hà Lan
x1
Bồ Đào Nha
x1
Romania
x1
Nam Phi
x1
Thụy Sĩ
x1
Uzbekistan
x1
Tây Ban Nha
x10
Pháp
x4
Croatia
x2
Cộng hòa Séc
x2
Đức
x2
Argentina
x1
Áo
x1
Bỉ
x1
Canada
x1
Phần Lan
x1
Vương quốc Anh
x1
Ý
x1
Latvia
x1
Hà Lan
x1
Bồ Đào Nha
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Tây Ban Nha
x4
Pháp
x3
Croatia
x2
Áo
x1
Canada
x1
Cộng hòa Séc
x1
Vương quốc Anh
x1
Bồ Đào Nha
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Tây Ban Nha
x2
Áo
x1
Croatia
x1
Vương quốc Anh
x1
Bồ Đào Nha
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Tây Ban Nha
x2
Áo
x1
Vương quốc Anh
x1
Tây Ban Nha
x2
Bảng giải thưởng
Người thắng
1,000 Điểm
438,000 €
Chung kết
600 Điểm
205,000 €
Bán kết
360 Điểm
104,400 €
Tứ kết
180 Điểm
53,500 €
Vòng 3
90 Điểm
27,750 €
Vòng 2
45 Điểm
14,635 €
Vòng 1
10 Điểm
7,715 €
Têtes de séries
1
Nadal R
2
Federer R
Tứ kết
3
Murray A
Bán kết
4
Ferrer D
Chung kết
5
Berdych T
Vòng 3
6
Verdasco F
Vòng 2
7
Melzer J
Bán kết
8
Monfils G
Vòng 3
Dự đoán
+ Tất cả
1
marcos77
54
Điểm
2
betark
46
Điểm
3
Sameur
43
Điểm
4
jujudu78
43
Điểm
5
Kane1990
42
Điểm
Tin tức khác
«40 tuổi, vẫn đang thi đấu»: Bài viết cảm động của Monfils nhân sinh nhật lần thứ 40
Clément Gehl
01/09/2026, 21:08
Rybakina trấn an nhưng vẫn thận trọng sau chiến thắng: "Sẽ xem tôi cảm thấy thế nào vào ngày mai"
Clément Gehl
01/09/2026, 20:35
US Open: Rybakina đè bẹp Frodin, nữ diễn viên từng thủ vai Serena Williams
Clément Gehl
01/09/2026, 20:13
US Open: Cobolli lật ngược thế cờ ngoạn mục trước Comesana, Fritz dễ dàng vượt qua Blanch
Clément Gehl
01/09/2026, 19:38
Quảng cáo