Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Gauff
Rybakina
00:30
Tien
Shelton
23:30
Svitolina
Swiatek
23:00
Jódar
Nakashima
22:00
Van Assche
Lajovic
15:30
Cuenin
Derepasko
00
5
00
0
Halys
Bu
17:00
8
live
Tất cả
(157)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
10:02:55
1999
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
Paris 1999 • ATP Masters 1000
1 — 7 tháng 11
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
ATP Masters 1000
1 — 7 Tháng 11 1999
6 ngày
Sân cứng
(Trong nhà)
Paris
Pháp
Accor Arena
2,300,000 $
Bảng giải thưởng
www.bnpparibasmasters.com/
Nhà vô địch
Année
Titres
Các quốc gia
Âge
2025
Sinner J
−
Auger-Aliassime F
64 76
2024
Zverev A
−
Humbert U
62 62
2023
Djokovic N
−
Dimitrov G
64 63
2022
Rune H
−
Djokovic N
36 63 75
2021
Djokovic N
−
Medvedev D
46 63 63
2020
Medvedev D
−
Zverev A
57 64 61
2019
Djokovic N
−
Shapovalov D
63 64
2018
Khachanov K
−
Djokovic N
75 64
2017
Sock J
−
Krajinovic F
57 64 61
2016
Murray A
−
Isner J
63 67 64
2015
Djokovic N
−
Murray A
62 64
2014
Djokovic N
−
Raonic M
62 63
2013
Djokovic N
−
Ferrer D
75 75
2012
Ferrer D
−
Janowicz J
64 63
2011
Federer R
−
Tsonga J
61 76
2010
Soderling R
−
Monfils G
61 76
2009
Djokovic N
−
Monfils G
62 57 76
2008
Tsonga J
−
Nalbandian D
63 46 64
2007
Nalbandian D
−
Nadal R
64 60
2006
Davydenko N
−
Hrbaty D
61 62 62
2005
Berdych T
−
Ljubicic I
63 64 36 46 64
2004
Safin M
−
Stepanek R
63 76 63
2003
Henman T
−
Pavel A
62 76 76
2002
Safin M
−
Hewitt L
76 60 64
2001
Grosjean S
−
Kafelnikov Y
76 61 67 64
2000
Safin M
−
Philippoussis M
36 76 64 36 76
1999
Agassi A
−
Safin M
76 62 46 64
1998
Rusedski G
−
Sampras P
64 76 63
1997
Sampras P
−
Bjorkman J
63 46 63 61
1996
Enqvist T
−
Kafelnikov Y
62 64 75
1995
Sampras P
−
Becker B
76 64 64
1994
Agassi A
−
Rosset M
63 63 46 75
1993
Ivanisevic G
−
Medvedev A
64 62 76
1992
Becker B
−
Forget G
76 63 36 63
1991
Forget G
−
Sampras P
76 46 57 64 64
1990
Edberg S
−
Becker B
33 ab
1989
Becker B
−
Edberg S
64 63 63
1988
Mansdorf A
−
Gilbert B
63 62 63
1987
Mayotte T
−
Gilbert B
26 63 75 67 63
1986
Becker B
−
Casal S
64 63 76
Têtes de séries
1
Agassi A
2
Kafelnikov Y
Vòng 2
3
Sampras P
Vòng 3
4
Martin T
Vòng 2
5
Kuerten G
Vòng 2
6
Rusedski G
Vòng 2
8
Krajicek R
Vòng 2
9
Rios M
Vòng 2
Tin tức khác
Bán kết Masters 1000 Montréal 2026: Trẻ nhất kể từ 2007 với trung bình 22 tuổi 4 tháng
Arthur Millot
12/08/2026, 07:54
Federer mất danh hiệu tỷ phú sau sự sụt giảm của cổ phiếu On
Arthur Millot
12/08/2026, 07:41
Arthur Fils bị Jodar loại ở Montreal nhưng vẫn lạc quan: « Thành thật, tôi thấy yên tâm »
Arthur Millot
12/08/2026, 06:32
Quảng cáo