0
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Diaz Acosta
13:30
Halys
Vacherot
09:00
Baez
Rinderknech
09:00
Tabilo
Torres
16:00
Etcheverry
Rodionov
12:00
Feldbausch
Buse
10:30
Bouzkova
Lee
10:30
0
live
Tất cả
(186)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
22:51:12
2012
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
National Bank Open 2012 • WTA Premier
— Bảng đấu
7 — 13 tháng 8
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Azarenka V.
Bye
Paszek T.
Goerges J.
62
61
Suarez Navarro C.
Martinez Sanchez M.
16
64
63
Bye
15
Lisicki S.
9
Bartoli M.
Bye
Peng S.
Q
Rezai A.
76
5
63
Q
Tatishvili A.
Pervak K.
76
6
76
4
Bye
5
Kvitova P.
LL
Voskoboeva G.
Bye
Q
Rus A.
Mchale C.
36
61
63
Wozniak A.
Hantuchova D.
75
76
5
Bye
13
Jankovic J.
12
Cibulkova D.
Bye
Pavlyuchenkova A.
Lepchenko V.
62
63
Petrova N.
Q
Bertens K.
36
76
4
64
Bye
7
Wozniacki C.
6
Kerber A.
Bye
Makarova (retired) E.
LL
Radwanska U.
64
62
Vinci R.
Wickmayer Y.
62
36
75
Bye
11
Ivanovic A.
16
Safarova L.
Bye
Cirstea S.
Q
Karatantcheva S.
60
60
Halep S.
Q
Larcher De Brito M.
64
63
Bye
4
Stosur S.
8
Errani S.
Bye
Arvidsson S.
Q
Cepelova J.
63
63
Bouchard E.
Peer S.
36
62
75
Bye
10
Li N.
14
Pennetta F.
Bye
Scheepers C.
Dubois S.
16
63
60
Barthel M.
Q
Babos T.
64
57
76
4
Bye
2
Radwanska A.
1
Azarenka V.
Paszek T.
33
Suarez Navarro C.
15
Lisicki S.
36
63
64
9
Bartoli M.
Peng S.
61
63
Pervak K.
5
Kvitova P.
46
76
60
LL
Voskoboeva G.
Mchale C.
75
36
62
Wozniak A.
13
Jankovic J.
62
63
12
Cibulkova D.
Lepchenko V.
64
64
Q
Bertens K.
7
Wozniacki C.
75
61
6
Kerber A.
Makarova (retired) E.
63
63
Vinci R.
11
Ivanovic A.
60
60
16
Safarova L.
Q
Karatantcheva S.
64
64
Halep S.
4
Stosur S.
75
44
8
Errani S.
Q
Cepelova J.
63
62
Bouchard E.
10
Li N.
64
64
14
Pennetta F.
Scheepers C.
14
Barthel M.
2
Radwanska A.
46
63
76
Paszek T.
Suarez Navarro C.
63
60
9
Bartoli M.
5
Kvitova P.
61
61
Mchale C.
Wozniak A.
76
5
63
Lepchenko V.
7
Wozniacki C.
46
63
64
6
Kerber A.
Vinci R.
62
76
7
16
Safarova L.
4
Stosur S.
76
9
76
5
8
Errani S.
10
Li N.
64
62
Scheepers C.
2
Radwanska A.
62
64
Paszek T.
5
Kvitova P.
63
62
Wozniak A.
7
Wozniacki C.
64
64
Vinci R.
16
Safarova L.
62
62
10
Li N.
2
Radwanska A.
62
61
5
Kvitova P.
7
Wozniacki C.
36
62
63
16
Safarova L.
10
Li N.
36
63
75
5
Kvitova P.
10
Li N.
75
26
63
Nhà vô địch
900 Điểm
•
350,000 $
Vòng 1
1 Điểm • 5,400 $
1
Azarenka V.
BYE
Paszek T.
Goerges J.
Suarez Navarro C.
Martinez Sanchez M.
BYE
15
Lisicki S.
9
Bartoli M.
BYE
Peng S.
Q
Rezai A.
Q
Tatishvili A.
Pervak K.
BYE
5
Kvitova P.
LL
Voskoboeva G.
BYE
Q
Rus A.
Mchale C.
Wozniak A.
Hantuchova D.
BYE
13
Jankovic J.
12
Cibulkova D.
BYE
Pavlyuchenkova A.
Lepchenko V.
Petrova N.
Q
Bertens K.
BYE
7
Wozniacki C.
6
Kerber A.
BYE
Makarova (retired) E.
LL
Radwanska U.
Vinci R.
Wickmayer Y.
BYE
11
Ivanovic A.
16
Safarova L.
BYE
Cirstea S.
Q
Karatantcheva S.
Halep S.
Q
Larcher De Brito M.
BYE
4
Stosur S.
8
Errani S.
BYE
Arvidsson S.
Q
Cepelova J.
Bouchard E.
Peer S.
BYE
10
Li N.
14
Pennetta F.
BYE
Scheepers C.
Dubois S.
Barthel M.
Q
Babos T.
BYE
2
Radwanska A.
Vòng 2
70 Điểm • 10,275 $
Azarenka
Paszek
62 61
Suarez Navarro
16 64 63
Lisicki
Bartoli
Peng
76
5
63
Pervak
76
6
76
4
Kvitova
Voskoboeva
Mchale
36 61 63
Wozniak
75 76
5
Jankovic
Cibulkova
Lepchenko
62 63
Bertens
36 76
4
64
Wozniacki
Kerber
Makarova (retired)
64 62
Vinci
62 36 75
Ivanovic
Safarova
Karatantcheva
60 60
Halep
64 63
Stosur
Errani
Cepelova
63 63
Bouchard
36 62 75
Li
Pennetta
Scheepers
16 63 60
Barthel
64 57 76
4
Radwanska
Vòng 1/8
125 Điểm • 20,000 $
Paszek
33 ab
Suarez Navarro
36 63 64
Bartoli
61 63
Kvitova
46 76
0
60
Mchale
75 36 62
Wozniak
62 63
Lepchenko
64 64
Wozniacki
75 61
Kerber
63 63
Vinci
60 60
Safarova
64 64
Stosur
75 44 ab
Errani
63 62
Li
64 64
Scheepers
14 ab
Radwanska
46 63 76
0
Tứ kết
225 Điểm • 40,000 $
Paszek
63 60
Kvitova
61 61
Wozniak
76
5
63
Wozniacki
46 63 64
Vinci
62 76
7
Safarova
76
9
76
5
Li
64 62
Radwanska
62 64
Bán kết
395 Điểm • 87,500 $
Kvitova
63 62
Wozniacki
64 64
Safarova
62 62
Li
62 61
Chung kết
620 Điểm • 175,000 $
Kvitova
36 62 63
Li
36 63 75
Nhà vô địch
900 Điểm • 350,000 $
Kvitova
75 26 63
Đức
x4
Nga
x4
Canada
x3
Ý
x3
Slovakia
x3
Hoa Kỳ
x3
Trung Quốc
x2
Cộng hòa Séc
x2
Tây Ban Nha
x2
Pháp
x2
Hà Lan
x2
Ba Lan
x2
Romania
x2
Serbia
x2
Úc
x1
Áo
x1
Bỉ
x1
Belarus
x1
Bulgaria
x1
Đan Mạch
x1
Hungary
x1
Israel
x1
Kazakhstan
x1
Bồ Đào Nha
x1
Nam Phi
x1
Thụy Điển
x1
Đức
x3
Ý
x3
Canada
x2
Trung Quốc
x2
Cộng hòa Séc
x2
Nga
x2
Serbia
x2
Slovakia
x2
Hoa Kỳ
x2
Úc
x1
Áo
x1
Belarus
x1
Bulgaria
x1
Đan Mạch
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Kazakhstan
x1
Hà Lan
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Nam Phi
x1
Cộng hòa Séc
x2
Ý
x2
Hoa Kỳ
x2
Úc
x1
Áo
x1
Canada
x1
Trung Quốc
x1
Đan Mạch
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Ba Lan
x1
Nam Phi
x1
Cộng hòa Séc
x2
Áo
x1
Canada
x1
Trung Quốc
x1
Đan Mạch
x1
Ý
x1
Ba Lan
x1
Cộng hòa Séc
x2
Trung Quốc
x1
Đan Mạch
x1
Trung Quốc
x1
Cộng hòa Séc
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
900 Điểm
350,000 $
Chung kết
620 Điểm
175,000 $
Bán kết
395 Điểm
87,500 $
Tứ kết
225 Điểm
40,000 $
Vòng 3
125 Điểm
20,000 $
Vòng 2
70 Điểm
10,275 $
Vòng 1
1 Điểm
5,400 $
Têtes de séries
1
Azarenka V
Vòng 2
2
Radwanska A
Tứ kết
4
Stosur S
Vòng 3
5
Kvitova P
6
Kerber A
Vòng 3
7
Wozniacki C
Bán kết
8
Errani S
Vòng 3
9
Bartoli M
Vòng 3
Dự đoán
+ Tất cả
1
GoMaria
25
Điểm
2
Pierre K.
24
Điểm
3
oskiki
24
Điểm
4
Zarbon
24
Điểm
5
Romain
23
Điểm
Tin tức khác
US Open 2026: Danh sách tay vợt nữ chính thức, chỉ có hai người Pháp góp mặt
Clément Gehl
21/07/2026, 20:46
US Open 2026: Danh sách tay vợt chính thức - Alcaraz vẫn góp mặt dù chấn thương cổ tay
Clément Gehl
21/07/2026, 20:37
Aryna Sabalenka: 'Mọi thứ đều nằm trong tay con' – câu nói thay đổi sự nghiệp từ cha
Clément Gehl
21/07/2026, 19:32
Andy Murray trở lại Học viện Rafa Nadal: 'Đây là nơi tuyệt vời để chơi quần vợt'
Clément Gehl
21/07/2026, 19:17