0
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Diaz Acosta
13:30
Halys
Vacherot
09:00
Baez
Rinderknech
09:00
Tabilo
Torres
16:00
Etcheverry
Rodionov
12:00
Feldbausch
Buse
10:30
Bouzkova
Lee
10:30
0
live
Tất cả
(186)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
23:42:48
2021
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
National Bank Open 2021 • WTA 1000
— Bảng đấu
9 — 15 tháng 8
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Sabalenka A.
Bye
Yastremska D.
WC
Stephens S.
64
16
64
Badosa P.
Golubic V.
62
63
Marino R.
16
Keys M.
63
63
11
Sakkari M.
Bouzkova M.
64
31
Kudermetova V.
Putintseva Y.
16
62
64
Riske-Amritraj A.
Cirstea S.
63
64
Bye
8
Azarenka V.
4
Pliskova K.
Bye
Q
Van Uytvanck A.
Vekic D.
61
62
Q
Martincova T.
Q
Anisimova A.
61
43
Dodin O.
14
Muchova K.
63
16
62
12
Rybakina E.
Samsonova L.
64
57
64
WC
Zhao C.
Sorribes Tormo S.
62
63
Ostapenko J.
Siniakova K.
61
63
Bye
5
Muguruza G.
7
Kvitova P.
Bye
Tomljanovic A.
Ferro F.
26
62
Linette M.
Podoroska N.
61
62
Giorgi C.
9
Mertens E.
63
75
15
Gauff C.
Sevastova A.
61
64
Q
Potapova A.
Rogers S.
76
6
63
Zhang S.
Konta J.
46
52
Bye
3
Svitolina E.
6
Halep S.
Bye
Collins D.
Teichmann J.
46
61
63
Kontaveit A.
Pegula J.
57
63
63
Garcia C.
10
Pavlyuchenkova A.
64
64
13
Jabeur O.
Burel C.
61
63
Martic P.
Kasatkina D.
75
63
Q
Dart H.
WC
Fernandez L.
75
76
4
Bye
2
Andreescu B.
1
Sabalenka A.
WC
Stephens S.
76
4
46
64
Badosa P.
Marino R.
16
75
64
11
Sakkari M.
Kudermetova V.
64
57
64
Cirstea S.
8
Azarenka V.
62
62
4
Pliskova K.
Vekic D.
46
63
76
2
Q
Anisimova A.
Dodin O.
63
63
Samsonova L.
Sorribes Tormo S.
64
63
Siniakova K.
5
Muguruza G.
62
06
63
7
Kvitova P.
Ferro F.
64
64
Podoroska N.
Giorgi C.
62
64
15
Gauff C.
Q
Potapova A.
50
Konta J.
3
Svitolina E.
36
63
62
6
Halep S.
Collins D.
26
64
64
Pegula J.
10
Pavlyuchenkova A.
16
63
62
13
Jabeur O.
Kasatkina D.
26
63
64
Q
Dart H.
2
Andreescu B.
61
36
63
1
Sabalenka A.
Marino R.
61
63
11
Sakkari M.
8
Azarenka V.
64
36
76
2
4
Pliskova K.
Q
Anisimova A.
61
76
8
Sorribes Tormo S.
Siniakova K.
67
4
60
63
7
Kvitova P.
Giorgi C.
64
64
15
Gauff C.
Konta J.
Collins D.
Pegula J.
64
36
75
13
Jabeur O.
2
Andreescu B.
67
5
64
61
1
Sabalenka A.
8
Azarenka V.
62
64
4
Pliskova K.
Sorribes Tormo S.
64
60
Giorgi C.
15
Gauff C.
64
76
2
Pegula J.
13
Jabeur O.
16
76
4
60
1
Sabalenka A.
4
Pliskova K.
63
64
Giorgi C.
Pegula J.
63
36
61
4
Pliskova K.
Giorgi C.
63
75
Vòng 1
1 Điểm • 10,750 $
1
Sabalenka A.
BYE
Yastremska D.
WC
Stephens S.
Badosa P.
Golubic V.
Marino R.
16
Keys M.
11
Sakkari M.
Bouzkova M.
Kudermetova V.
Putintseva Y.
Riske-Amritraj A.
Cirstea S.
BYE
8
Azarenka V.
4
Pliskova K.
BYE
Q
Van Uytvanck A.
Vekic D.
Q
Martincova T.
Q
Anisimova A.
Dodin O.
14
Muchova K.
12
Rybakina E.
Samsonova L.
WC
Zhao C.
Sorribes Tormo S.
Ostapenko J.
Siniakova K.
BYE
5
Muguruza G.
7
Kvitova P.
BYE
Tomljanovic A.
Ferro F.
Linette M.
Podoroska N.
Giorgi C.
9
Mertens E.
15
Gauff C.
Sevastova A.
Q
Potapova A.
Rogers S.
Zhang S.
Konta J.
BYE
3
Svitolina E.
6
Halep S.
BYE
Collins D.
Teichmann J.
Kontaveit A.
Pegula J.
Garcia C.
10
Pavlyuchenkova A.
13
Jabeur O.
Burel C.
Martic P.
Kasatkina D.
Q
Dart H.
WC
Fernandez L.
BYE
2
Andreescu B.
Vòng 2
60 Điểm • 13,300 $
Sabalenka
Stephens
64 16 64
Badosa
62 63
Marino
63 63
Sakkari
64 31 ab
Kudermetova
16 62 64
Cirstea
63 64
Azarenka
Pliskova
Vekic
61 62
Anisimova
61 43 ab
Dodin
63 16 62
Samsonova
64 57 64
Sorribes Tormo
62 63
Siniakova
61 63
Muguruza
Kvitova
Ferro
26 62
Podoroska
61 62
Giorgi
63 75
Gauff
61 64
Potapova
76
6
63
Konta
46 52 ab
Svitolina
Halep
Collins
46 61 63
Pegula
57 63 63
Pavlyuchenkova
64 64
Jabeur
61 63
Kasatkina
75 63
Dart
75 76
4
Andreescu
Vòng 1/8
105 Điểm • 21,000 $
Sabalenka
76
4
46 64
Marino
16 75 64
Sakkari
64 57 64
Azarenka
62 62
Pliskova
46 63 76
2
Anisimova
63 63
Sorribes Tormo
64 63
Siniakova
62 06 63
Kvitova
64 64
Giorgi
62 64
Gauff
50 ab
Konta
36 63 62
Collins
26 64 64
Pegula
16 63 62
Jabeur
26 63 64
Andreescu
61 36 63
Tứ kết
190 Điểm • 41,500 $
Sabalenka
61 63
Azarenka
64 36 76
2
Pliskova
61 76
8
Sorribes Tormo
67
4
60 63
Giorgi
64 64
Gauff
Forfait
Pegula
64 36 75
Jabeur
67
5
64 61
Bán kết
350 Điểm • 87,000 $
Sabalenka
62 64
Pliskova
64 60
Giorgi
64 76
2
Pegula
16 76
4
60
Chung kết
585 Điểm • 164,000 $
Pliskova
63 64
Giorgi
63 36 61
Nhà vô địch
Giorgi
63 75
Hoa Kỳ
x8
Cộng hòa Séc
x6
Canada
x4
Pháp
x4
Tây Ban Nha
x3
Nga
x3
Úc
x2
Bỉ
x2
Belarus
x2
Croatia
x2
Vương quốc Anh
x2
Kazakhstan
x2
Latvia
x2
Romania
x2
Thụy Sĩ
x2
Ukraine
x2
Argentina
x1
Áo
x1
Trung Quốc
x1
Estonia
x1
Hy Lạp
x1
Ý
x1
Ba Lan
x1
Tunisia
x1
Hoa Kỳ
x5
Cộng hòa Séc
x3
Tây Ban Nha
x3
Nga
x3
Belarus
x2
Canada
x2
Pháp
x2
Vương quốc Anh
x2
Romania
x2
Argentina
x1
Úc
x1
Áo
x1
Croatia
x1
Hy Lạp
x1
Ý
x1
Tunisia
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x4
Cộng hòa Séc
x3
Belarus
x2
Canada
x2
Tây Ban Nha
x1
Vương quốc Anh
x1
Hy Lạp
x1
Ý
x1
Tunisia
x1
Belarus
x2
Hoa Kỳ
x2
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Ý
x1
Tunisia
x1
Belarus
x1
Cộng hòa Séc
x1
Ý
x1
Hoa Kỳ
x1
Cộng hòa Séc
x1
Ý
x1
Bảng giải thưởng
Chung kết
585 Điểm
164,000 $
Bán kết
350 Điểm
87,000 $
Tứ kết
190 Điểm
41,500 $
Vòng 3
105 Điểm
21,000 $
Vòng 2
60 Điểm
13,300 $
Vòng 1
1 Điểm
10,750 $
Têtes de séries
1
Sabalenka A
Bán kết
2
Andreescu B
Vòng 3
3
Svitolina E
Vòng 2
4
Pliskova K
Chung kết
5
Muguruza G
Vòng 2
6
Halep S
Vòng 2
7
Kvitova P
Vòng 3
8
Azarenka V
Tứ kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
Lukasto
39
Điểm
2
perle51
38
Điểm
3
delpowin
38
Điểm
4
Konnors
37
Điểm
5
GrosKev
36
Điểm
Tin tức khác
US Open 2026: Danh sách tay vợt nữ chính thức, chỉ có hai người Pháp góp mặt
Clément Gehl
21/07/2026, 20:46
US Open 2026: Danh sách tay vợt chính thức - Alcaraz vẫn góp mặt dù chấn thương cổ tay
Clément Gehl
21/07/2026, 20:37
Aryna Sabalenka: 'Mọi thứ đều nằm trong tay con' – câu nói thay đổi sự nghiệp từ cha
Clément Gehl
21/07/2026, 19:32
Andy Murray trở lại Học viện Rafa Nadal: 'Đây là nơi tuyệt vời để chơi quần vợt'
Clément Gehl
21/07/2026, 19:17