0
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Diaz Acosta
13:30
Halys
Vacherot
09:00
Baez
Rinderknech
09:00
Tabilo
Torres
16:00
Etcheverry
Rodionov
12:00
Feldbausch
Buse
10:30
Bouzkova
Lee
10:30
0
live
Tất cả
(186)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
23:54:57
2016
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
National Bank Open 2016 • WTA Premier
— Bảng đấu
25 — 31 tháng 7
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
LL
Lepchenko V.
Bye
Q
Broady N.
Puig M.
36
64
62
Babos T.
Q
King V.
64
36
76
5
Rogers S.
15
Konta J.
64
62
11
Cibulkova D.
Q
Duque-Mariño M.
62
62
Safarova L.
Bouchard E.
63
36
76
3
Wickmayer Y.
Q
Kucova K.
46
62
63
Bye
8
Suarez Navarro C.
4
Radwanska A.
Bye
Niculescu M.
Ostapenko J.
36
75
61
Q
Zhang S.
LL
Mchale C.
62
30
Putintseva Y.
16
Pavlyuchenkova A.
64
16
75
10
Keys M.
Vesnina E.
64
60
Brengle M.
Makarova (retired) E.
64
16
64
WC
Garcia C.
Strycova B.
26
63
63
Bye
6
Williams V.
9
Kuznetsova S.
Bye
Q
Kudryavtseva A.
Mladenovic K.
76
5
16
63
Cornet A.
Petkovic A.
76
1
63
Q
Linette M.
12
Kvitova P.
61
62
14
Pliskova K.
Q
Volodko K.
36
62
75
WC
Wozniak A.
Errani S.
64
76
4
Saville D.
Beck A.
64
63
Bye
5
Halep S.
7
Vinci R.
Bye
Stephens S.
Q
Giorgi C.
76
2
76
4
Doi M.
Kasatkina D.
36
63
61
Watson H.
13
Stosur S.
75
63
17
Svitolina E.
Q
Brady J.
62
64
WC
Abanda F.
Q
Zheng S.
61
75
Lucic-Baroni M.
Q
Hibino N.
62
60
Bye
2
Kerber A.
LL
Lepchenko V.
Q
Broady N.
64
36
63
Q
King V.
15
Konta J.
75
61
11
Cibulkova D.
Bouchard E.
62
60
Q
Kucova K.
8
Suarez Navarro C.
36
64
64
4
Radwanska A.
Niculescu M.
61
75
LL
Mchale C.
16
Pavlyuchenkova A.
62
75
10
Keys M.
Brengle M.
64
63
Strycova B.
6
Williams V.
63
60
9
Kuznetsova S.
Q
Kudryavtseva A.
75
60
Petkovic A.
12
Kvitova P.
62
64
14
Pliskova K.
Errani S.
Saville D.
5
Halep S.
62
63
7
Vinci R.
Q
Giorgi C.
26
63
64
Kasatkina D.
13
Stosur S.
76
1
63
17
Svitolina E.
WC
Abanda F.
76
2
76
3
Lucic-Baroni M.
2
Kerber A.
63
46
63
LL
Lepchenko V.
15
Konta J.
63
62
Bouchard E.
Q
Kucova K.
36
64
63
4
Radwanska A.
16
Pavlyuchenkova A.
64
67
4
61
10
Keys M.
6
Williams V.
61
67
2
63
9
Kuznetsova S.
12
Kvitova P.
76
2
63
14
Pliskova K.
5
Halep S.
63
63
7
Vinci R.
Kasatkina D.
75
63
17
Svitolina E.
2
Kerber A.
16
76
2
64
15
Konta J.
Q
Kucova K.
64
63
16
Pavlyuchenkova A.
10
Keys M.
76
3
16
60
9
Kuznetsova S.
5
Halep S.
36
61
61
Kasatkina D.
2
Kerber A.
62
62
Q
Kucova K.
10
Keys M.
62
61
5
Halep S.
2
Kerber A.
60
36
62
10
Keys M.
5
Halep S.
76
2
63
Nhà vô địch
900 Điểm
•
350,000 $
Vòng 1
1 Điểm • 5,400 $
LL
Lepchenko V.
BYE
Q
Broady N.
Puig M.
Babos T.
Q
King V.
Rogers S.
15
Konta J.
11
Cibulkova D.
Q
Duque-Mariño M.
Safarova L.
Bouchard E.
Wickmayer Y.
Q
Kucova K.
BYE
8
Suarez Navarro C.
4
Radwanska A.
BYE
Niculescu M.
Ostapenko J.
Q
Zhang S.
LL
Mchale C.
Putintseva Y.
16
Pavlyuchenkova A.
10
Keys M.
Vesnina E.
Brengle M.
Makarova (retired) E.
WC
Garcia C.
Strycova B.
BYE
6
Williams V.
9
Kuznetsova S.
BYE
Q
Kudryavtseva A.
Mladenovic K.
Cornet A.
Petkovic A.
Q
Linette M.
12
Kvitova P.
14
Pliskova K.
Q
Volodko K.
WC
Wozniak A.
Errani S.
Saville D.
Beck A.
BYE
5
Halep S.
7
Vinci R.
BYE
Stephens S.
Q
Giorgi C.
Doi M.
Kasatkina D.
Watson H.
13
Stosur S.
17
Svitolina E.
Q
Brady J.
WC
Abanda F.
Q
Zheng S.
Lucic-Baroni M.
Q
Hibino N.
BYE
2
Kerber A.
Vòng 2
60 Điểm • 10,275 $
Lepchenko
Broady
36 64 62
King
64 36 76
5
Konta
64 62
Cibulkova
62 62
Bouchard
63 36 76
3
Kucova
46 62 63
Suarez Navarro
Radwanska
Niculescu
36 75 61
Mchale
62 30 ab
Pavlyuchenkova
64 16 75
Keys
64 60
Brengle
64 16 64
Strycova
26 63 63
Williams
Kuznetsova
Kudryavtseva
76
5
16 63
Petkovic
76
1
63
Kvitova
61 62
Pliskova
36 62 75
Errani
64 76
4
Saville
64 63
Halep
Vinci
Giorgi
76
2
76
4
Kasatkina
36 63 61
Stosur
75 63
Svitolina
62 64
Abanda
61 75
Lucic-Baroni
62 60
Kerber
Vòng 1/8
105 Điểm • 20,000 $
Lepchenko
64 36 63
Konta
75 61
Bouchard
62 60
Kucova
36 64 64
Radwanska
61 75
Pavlyuchenkova
62 75
Keys
64 63
Williams
63 60
Kuznetsova
75 60
Kvitova
62 64
Pliskova
Forfait
Halep
62 63
Vinci
26 63 64
Kasatkina
76
1
63
Svitolina
76
2
76
3
Kerber
63 46 63
Tứ kết
190 Điểm • 40,000 $
Konta
63 62
Kucova
36 64 63
Pavlyuchenkova
64 67
4
61
Keys
61 67
2
63
Kuznetsova
76
2
63
Halep
63 63
Kasatkina
75 63
Kerber
16 76
2
64
Bán kết
350 Điểm • 87,500 $
Kucova
64 63
Keys
76
3
16 60
Halep
36 61 61
Kerber
62 62
Chung kết
585 Điểm • 175,000 $
Keys
62 61
Halep
60 36 62
Nhà vô địch
900 Điểm • 350,000 $
Halep
76
2
63
Hoa Kỳ
x9
Nga
x5
Cộng hòa Séc
x4
Úc
x3
Canada
x3
Pháp
x3
Vương quốc Anh
x3
Đức
x3
Ý
x3
Trung Quốc
x2
Nhật Bản
x2
Ba Lan
x2
Romania
x2
Slovakia
x2
Ukraine
x2
Bỉ
x1
Colombia
x1
Croatia
x1
Tây Ban Nha
x1
Hungary
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Puerto Rico
x1
Hoa Kỳ
x6
Úc
x3
Cộng hòa Séc
x3
Ý
x3
Nga
x3
Canada
x2
Vương quốc Anh
x2
Đức
x2
Romania
x2
Slovakia
x2
Croatia
x1
Tây Ban Nha
x1
Ba Lan
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x3
Cộng hòa Séc
x2
Nga
x2
Úc
x1
Canada
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Ý
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Slovakia
x1
Ukraine
x1
Nga
x2
Úc
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Romania
x1
Slovakia
x1
Hoa Kỳ
x1
Đức
x1
Romania
x1
Slovakia
x1
Hoa Kỳ
x1
Romania
x1
Hoa Kỳ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
900 Điểm
350,000 $
Chung kết
585 Điểm
175,000 $
Bán kết
350 Điểm
87,500 $
Tứ kết
190 Điểm
40,000 $
Vòng 3
105 Điểm
20,000 $
Vòng 2
60 Điểm
10,275 $
Vòng 1
1 Điểm
5,400 $
Têtes de séries
2
Kerber A
Bán kết
4
Radwanska A
Vòng 3
5
Halep S
6
Williams V
Vòng 3
7
Vinci R
Vòng 3
8
Suarez Navarro C
Vòng 2
9
Kuznetsova S
Tứ kết
10
Keys M
Chung kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
Kim_
39
Điểm
2
RafaelWilliams
35
Điểm
3
WaT
35
Điểm
4
Nanik2b
34
Điểm
5
Hompf
34
Điểm
Tin tức khác
US Open 2026: Danh sách tay vợt nữ chính thức, chỉ có hai người Pháp góp mặt
Clément Gehl
21/07/2026, 20:46
US Open 2026: Danh sách tay vợt chính thức - Alcaraz vẫn góp mặt dù chấn thương cổ tay
Clément Gehl
21/07/2026, 20:37
Aryna Sabalenka: 'Mọi thứ đều nằm trong tay con' – câu nói thay đổi sự nghiệp từ cha
Clément Gehl
21/07/2026, 19:32
Andy Murray trở lại Học viện Rafa Nadal: 'Đây là nơi tuyệt vời để chơi quần vợt'
Clément Gehl
21/07/2026, 19:17