Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Sabalenka
Rybakina
20:00
Sachko
Brunold
00
0
15
1
Mayot
Basing
00
1
3
00
6
2
Munar
Diaz Acosta
17:00
Castelnuovo
Ivashka
00
0
00
1
Droguet
Budkov Kjaer
12:00
Djere
Martinez
16:00
4
live
Tất cả
(53)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
11:08:59
2024
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Nam
Rome 2024 • WTA 1000
Bảng đấu
7 — 19 tháng 5
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Swiatek I.
Bye
Dolehide C.
Q
Pera B.
76
6
63
WC
Trevisan M.
Putintseva Y.
63
64
Bye
31
Stephens S.
17
Kudermetova V.
Bye
Davis L.
Kerber A.
61
60
Schmiedlova A.
Q
Sasnovich A.
62
76
6
Bye
14
Alexandrova E.
12
Haddad Maia B.
Bye
Wang X.
Yuan Y.
46
61
62
Rus A.
Osorio C.
46
63
64
Bye
18
Keys M.
28
Cîrstea S.
Bye
Townsend T.
Q
Fruhvirtova B.
36
62
60
Bogdan A.
Fernandez L.
64
61
Bye
6
Vondrousova M.
3
Gauff C.
Bye
Frech M.
Krueger A.
76
2
63
Avanesyan E.
Bucsa C.
67
3
60
75
Bye
LL
Cristian J.
21
Navarro E.
Bye
Andreeva M.
Badosa P.
62
63
Minnen G.
Shnaider D.
62
63
Bye
15
Samsonova L.
10
Kasatkina D.
Bye
Maria T.
Q
Fruhvirtova L.
76
5
36
62
Osaka N.
Burel C.
76
2
61
Bye
19
Kostyuk M.
29
Nosková L.
Bye
WC
Paganetti V.
WC
Stefanini L.
75
63
WC
Pigato L.
Rogers S.
61
60
Bye
7
Zheng Q.
5
Sakkari M.
Bye
WC
Di Sarra F.
Q
Gracheva V.
61
63
Vekic D.
Tsurenko L.
62
36
76
5
Bye
30
Kalinina A.
24
Azarenka V.
Bye
Zhu L.
Linette M.
63
62
Martic P.
Sherif M.
62
62
Bye
11
Paolini J.
13
Collins D.
Bye
Parry D.
Blinkova A.
62
63
Q
Zarazúa R.
Cocciaretto E.
46
75
63
Bye
22
Garcia C.
27
Mertens E.
Bye
Siniakova K.
WC
Brancaccio N.
64
62
Q
Masarova R.
Begu I.
57
63
64
Bye
LL
Dodin O.
8
Jabeur O.
Bye
Kenin S.
Bronzetti L.
63
62
Q
Sramkova R.
WC
Pedone G.
64
61
Bye
26
Boulter K.
20
Pavlyuchenkova A.
Bye
Podoroska N.
Sorribes Tormo S.
64
63
Potapova A.
Wang X.
61
75
Bye
9
Ostapenko J.
16
Svitolina E.
Bye
WC
Errani S.
Anisimova A.
46
62
61
Saville D.
Q
Tauson C.
62
63
Bye
23
Kalinskaya A.
32
Yastremska D.
Bye
Q
Carle M.
Q
Siegemund L.
26
64
64
Wang Y.
Q
Volynets K.
76
6
61
Bye
2
Sabalenka A.
1
Swiatek I.
Q
Pera B.
60
62
Putintseva Y.
31
Stephens S.
63
62
17
Kudermetova V.
Kerber A.
63
60
Q
Sasnovich A.
14
Alexandrova E.
60
61
12
Haddad Maia B.
Wang X.
46
63
64
Osorio C.
18
Keys M.
60
46
63
28
Cîrstea S.
Q
Fruhvirtova B.
75
60
Bogdan A.
6
Vondrousova M.
62
36
64
3
Gauff C.
Frech M.
63
63
Avanesyan E.
LL
Cristian J.
57
62
62
21
Navarro E.
Badosa P.
16
64
62
Shnaider D.
15
Samsonova L.
61
63
10
Kasatkina D.
Maria T.
75
61
Osaka N.
19
Kostyuk M.
63
62
29
Nosková L.
WC
Stefanini L.
63
76
1
Rogers S.
7
Zheng Q.
62
60
5
Sakkari M.
Q
Gracheva V.
62
62
Tsurenko L.
30
Kalinina A.
20
24
Azarenka V.
Linette M.
67
5
64
63
Sherif M.
11
Paolini J.
76
4
26
64
13
Collins D.
Blinkova A.
64
Cocciaretto E.
22
Garcia C.
62
76
5
27
Mertens E.
Siniakova K.
61
64
Begu I.
LL
Dodin O.
52
8
Jabeur O.
Kenin S.
75
26
64
Q
Sramkova R.
26
Boulter K.
64
76
8
20
Pavlyuchenkova A.
Sorribes Tormo S.
63
16
75
Potapova A.
9
Ostapenko J.
64
62
16
Svitolina E.
WC
Errani S.
60
62
Q
Tauson C.
23
Kalinskaya A.
61
62
32
Yastremska D.
Q
Siegemund L.
46
75
62
Q
Volynets K.
2
Sabalenka A.
46
63
62
1
Swiatek I.
Putintseva Y.
63
64
Kerber A.
Q
Sasnovich A.
63
76
4
12
Haddad Maia B.
18
Keys M.
64
46
63
28
Cîrstea S.
6
Vondrousova M.
76
1
63
3
Gauff C.
LL
Cristian J.
61
06
63
Badosa P.
Shnaider D.
57
64
64
10
Kasatkina D.
Osaka N.
63
63
29
Nosková L.
7
Zheng Q.
36
61
62
5
Sakkari M.
30
Kalinina A.
76
4
60
24
Azarenka V.
Sherif M.
62
67
6
63
13
Collins D.
22
Garcia C.
63
63
27
Mertens E.
Begu I.
62
60
Kenin S.
Q
Sramkova R.
64
46
64
Sorribes Tormo S.
9
Ostapenko J.
64
57
61
16
Svitolina E.
23
Kalinskaya A.
63
63
32
Yastremska D.
2
Sabalenka A.
64
62
1
Swiatek I.
Kerber A.
75
63
18
Keys M.
28
Cîrstea S.
62
61
3
Gauff C.
Badosa P.
57
64
61
Osaka N.
7
Zheng Q.
62
64
5
Sakkari M.
24
Azarenka V.
64
61
13
Collins D.
Begu I.
60
63
Q
Sramkova R.
9
Ostapenko J.
46
64
76
3
16
Svitolina E.
2
Sabalenka A.
46
61
76
7
1
Swiatek I.
18
Keys M.
61
63
3
Gauff C.
7
Zheng Q.
76
4
61
24
Azarenka V.
13
Collins D.
64
63
9
Ostapenko J.
2
Sabalenka A.
62
64
1
Swiatek I.
3
Gauff C.
64
63
13
Collins D.
2
Sabalenka A.
75
62
1
Swiatek I.
2
Sabalenka A.
62
63
Nhà vô địch
1,000 Điểm
•
521,754 €
Vòng 1
10 Điểm • 7,828 €
1
Swiatek I.
BYE
Dolehide C.
Q
Pera B.
WC
Trevisan M.
Putintseva Y.
BYE
31
Stephens S.
17
Kudermetova V.
BYE
Davis L.
Kerber A.
Schmiedlova A.
Q
Sasnovich A.
BYE
14
Alexandrova E.
12
Haddad Maia B.
BYE
Wang X.
Yuan Y.
Rus A.
Osorio C.
BYE
18
Keys M.
28
Cîrstea S.
BYE
Townsend T.
Q
Fruhvirtova B.
Bogdan A.
Fernandez L.
BYE
6
Vondrousova M.
3
Gauff C.
BYE
Frech M.
Krueger A.
Avanesyan E.
Bucsa C.
BYE
LL
Cristian J.
21
Navarro E.
BYE
Andreeva M.
Badosa P.
Minnen G.
Shnaider D.
BYE
15
Samsonova L.
10
Kasatkina D.
BYE
Maria T.
Q
Fruhvirtova L.
Osaka N.
Burel C.
BYE
19
Kostyuk M.
29
Nosková L.
BYE
WC
Paganetti V.
WC
Stefanini L.
WC
Pigato L.
Rogers S.
BYE
7
Zheng Q.
5
Sakkari M.
BYE
WC
Di Sarra F.
Q
Gracheva V.
Vekic D.
Tsurenko L.
BYE
30
Kalinina A.
24
Azarenka V.
BYE
Zhu L.
Linette M.
Martic P.
Sherif M.
BYE
11
Paolini J.
13
Collins D.
BYE
Parry D.
Blinkova A.
Q
Zarazúa R.
Cocciaretto E.
BYE
22
Garcia C.
27
Mertens E.
BYE
Siniakova K.
WC
Brancaccio N.
Q
Masarova R.
Begu I.
BYE
LL
Dodin O.
8
Jabeur O.
BYE
Kenin S.
Bronzetti L.
Q
Sramkova R.
WC
Pedone G.
BYE
26
Boulter K.
20
Pavlyuchenkova A.
BYE
Podoroska N.
Sorribes Tormo S.
Potapova A.
Wang X.
BYE
9
Ostapenko J.
16
Svitolina E.
BYE
WC
Errani S.
Anisimova A.
Saville D.
Q
Tauson C.
BYE
23
Kalinskaya A.
32
Yastremska D.
BYE
Q
Carle M.
Q
Siegemund L.
Wang Y.
Q
Volynets K.
BYE
2
Sabalenka A.
Vòng 2
35 Điểm • 12,652 €
Swiatek
Pera
76
6
63
Putintseva
63 64
Stephens
Kudermetova
Kerber
61 60
Sasnovich
62 76
6
Alexandrova
Haddad Maia
Wang
46 61 62
Osorio
46 63 64
Keys
Cîrstea
Fruhvirtova
36 62 60
Bogdan
64 61
Vondrousova
Gauff
Frech
76
2
63
Avanesyan
67
3
60 75
Cristian
Navarro
Badosa
62 63
Shnaider
62 63
Samsonova
Kasatkina
Maria
76
5
36 62
Osaka
76
2
61
Kostyuk
Nosková
Stefanini
75 63
Rogers
61 60
Zheng
Sakkari
Gracheva
61 63
Tsurenko
62 36 76
5
Kalinina
Azarenka
Linette
63 62
Sherif
62 62
Paolini
Collins
Blinkova
62 63
Cocciaretto
46 75 63
Garcia
Mertens
Siniakova
64 62
Begu
57 63 64
Dodin
Jabeur
Kenin
63 62
Sramkova
64 61
Boulter
Pavlyuchenkova
Sorribes Tormo
64 63
Potapova
61 75
Ostapenko
Svitolina
Errani
46 62 61
Tauson
62 63
Kalinskaya
Yastremska
Siegemund
26 64 64
Volynets
76
6
61
Sabalenka
Vòng 3
65 Điểm • 22,700 €
Swiatek
60 62
Putintseva
63 62
Kerber
63 60
Sasnovich
60 61
Haddad Maia
46 63 64
Keys
60 46 63
Cîrstea
75 60
Vondrousova
62 36 64
Gauff
63 63
Cristian
57 62 62
Badosa
16 64 62
Shnaider
61 63
Kasatkina
75 61
Osaka
63 62
Nosková
63 76
1
Zheng
62 60
Sakkari
62 62
Kalinina
20 ab
Azarenka
67
5
64 63
Sherif
76
4
26 64
Collins
64 ab
Garcia
62 76
5
Mertens
61 64
Begu
52 ab
Kenin
75 26 64
Sramkova
64 76
8
Sorribes Tormo
63 16 75
Ostapenko
64 62
Svitolina
60 62
Kalinskaya
61 62
Yastremska
46 75 62
Sabalenka
46 63 62
Vòng 1/8
120 Điểm • 39,130 €
Swiatek
63 64
Kerber
63 76
4
Keys
64 46 63
Cîrstea
76
1
63
Gauff
61 06 63
Badosa
57 64 64
Osaka
63 63
Zheng
36 61 62
Sakkari
76
4
60
Azarenka
62 67
6
63
Collins
63 63
Begu
62 60
Sramkova
64 46 64
Ostapenko
64 57 61
Svitolina
63 63
Sabalenka
64 62
Tứ kết
215 Điểm • 73,930 €
Swiatek
75 63
Keys
62 61
Gauff
57 64 61
Zheng
62 64
Azarenka
64 61
Collins
60 63
Ostapenko
46 64 76
3
Sabalenka
46 61 76
7
Bán kết
390 Điểm • 143,490 €
Swiatek
61 63
Gauff
76
4
61
Collins
64 63
Sabalenka
62 64
Chung kết
650 Điểm • 272,200 €
Swiatek
64 63
Sabalenka
75 62
Nhà vô địch
1,000 Điểm • 521,754 €
Swiatek
62 63
Hoa Kỳ
x14
Ý
x11
Nga
x8
Trung Quốc
x6
Cộng hòa Séc
x5
Pháp
x5
Ukraine
x5
Romania
x4
Belarus
x3
Tây Ban Nha
x3
Đức
x3
Ba Lan
x3
Argentina
x2
Úc
x2
Bỉ
x2
Croatia
x2
Slovakia
x2
Armenia
x1
Áo
x1
Brazil
x1
Canada
x1
Colombia
x1
Đan Mạch
x1
Ai Cập
x1
Vương quốc Anh
x1
Hy Lạp
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Mexico
x1
Hà Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Tunisia
x1
Hoa Kỳ
x9
Nga
x7
Ukraine
x5
Cộng hòa Séc
x4
Ý
x4
Romania
x4
Belarus
x3
Pháp
x3
Đức
x3
Ba Lan
x3
Trung Quốc
x2
Tây Ban Nha
x2
Armenia
x1
Úc
x1
Áo
x1
Bỉ
x1
Brazil
x1
Colombia
x1
Đan Mạch
x1
Ai Cập
x1
Vương quốc Anh
x1
Hy Lạp
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Slovakia
x1
Tunisia
x1
Hoa Kỳ
x4
Belarus
x3
Romania
x3
Ukraine
x3
Cộng hòa Séc
x2
Tây Ban Nha
x2
Nga
x2
Úc
x1
Bỉ
x1
Brazil
x1
Trung Quốc
x1
Ai Cập
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Ba Lan
x1
Slovakia
x1
Hoa Kỳ
x3
Belarus
x2
Romania
x2
Trung Quốc
x1
Tây Ban Nha
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Nhật Bản
x1
Latvia
x1
Ba Lan
x1
Slovakia
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x3
Belarus
x2
Trung Quốc
x1
Latvia
x1
Ba Lan
x1
Hoa Kỳ
x2
Belarus
x1
Ba Lan
x1
Belarus
x1
Ba Lan
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
1,000 Điểm
521,754 €
Chung kết
650 Điểm
272,200 €
Bán kết
390 Điểm
143,490 €
Tứ kết
215 Điểm
73,930 €
Vòng 4
120 Điểm
39,130 €
Vòng 3
65 Điểm
22,700 €
Vòng 2
35 Điểm
12,652 €
Vòng 1
10 Điểm
7,828 €
Têtes de séries
1
Swiatek I
2
Sabalenka A
Chung kết
3
Gauff C
Bán kết
5
Sakkari M
Vòng 4
6
Vondrousova M
Vòng 3
7
Zheng Q
Tứ kết
8
Jabeur O
Vòng 2
9
Ostapenko J
Tứ kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
MrG
63
Điểm
2
pruno
61
Điểm
3
louisRG
56
Điểm
4
tib_os
54
Điểm
5
Lucky84
54
Điểm
Tin tức khác
WTA 500 Guadalajara: Bảng đấu đầy đủ với sự góp mặt của ba tay vợt Pháp
Arthur Millot
12/09/2026, 08:57
Nadal từng dặn Shelton trước US Open: “Phải biết đứng dậy”
Arthur Millot
12/09/2026, 08:42
Zverev đáp trả những người hoài nghi: “Tôi không nghĩ nhiều người trong số các bạn tin điều đó”
Arthur Millot
12/09/2026, 08:04
Shelton tự tin trước trận chung kết Grand Chelem đầu tiên: « Tôi đã có nhiều vũ khí hơn »
Arthur Millot
12/09/2026, 07:28