Tommy Paul

Tommy Paul
ATP 21
Tốt nhất 2026: 18
Tốt nhất 2025: 8
Tốt nhất 2024: 12
Tốt nhất 8
Nước Hoa Kỳ
Tuổi 29 tuổi / 185 cm
Thuận tay Tay phải (Hai tay)
Thi đấu chuyên nghiệp 2015
Nơi sinh/Nơi cư trú Voorhees NJ / Delray Beach, FL, USA
Huấn luyện viên Brad Stine, Hugo Armando
Thu nhập 14,663,970$
Mạng xã hội

---

Tôi xin lỗi, nhưng hiện tại tôi không có đủ thông tin chi tiết về đời sống cá nhân như gia đình hoặc người yêu của vận động viên quần vợt Tommy Paul để viết một tiểu sử đầy đủ theo yêu cầu của bạn.

2026

Wimbledon • Grand Slam R3 Hurkacz H 46 765 75 62 3 Tháng 7 R2 Kwon S Q 63 764 62 1 Tháng 7 R1 Muller A 61 62 61 29 Tháng 6 Londres • ATP 500 CK Cerundolo F 7 674 64 63 21 Tháng 6 BK Humbert U 63 63 20 Tháng 6 TK Davidovich Fokina A 4 63 764 19 Tháng 6 R2 Van de Zandschulp B 765 63 18 Tháng 6 R1 Svajda Z LL 75 63 15 Tháng 6 French Open • Grand Slam R3 Ruud C 15 46 674 64 764 75 29 Tháng 5 R2 Sonego L 63 62 64 27 Tháng 5 R1 Hijikata R 46 63 75 64 25 Tháng 5 Hambourg • ATP 500 CK Buse I Q 766 46 63 23 Tháng 5 BK De Minaur A 3 26 63 63 22 Tháng 5 TK Altmaier D 62 75 21 Tháng 5 R2 Etcheverry T 675 765 767 20 Tháng 5 R1 Quinn E 61 63 17 Tháng 5 Rome • ATP Masters 1000 R3 Darderi L 18 36 63 62 10 Tháng 5 R2 Vukic A 64 62 8 Tháng 5 Madrid • ATP Masters 1000 R2 Tirante T 75 64 24 Tháng 4 Houston • ATP 250 CK Burruchaga R 61 36 75 6 Tháng 4 BK Tiafoe F 2 75 46 767 5 Tháng 4 TK Etcheverry T 6 64 62 4 Tháng 4 R2 Vallejo D 36 64 64 2 Tháng 4 Miami • ATP Masters 1000 TK Fils A 28 673 764 766 26 Tháng 3 R4 Etcheverry T 29 61 63 24 Tháng 3 R3 Collignon R 62 36 765 22 Tháng 3 R2 Mannarino A 62 26 64 20 Tháng 3 Indian Wells • ATP Masters 1000 R3 Fonseca J 62 63 9 Tháng 3 R2 Bergs Z 61 62 7 Tháng 3 Delray Beach • ATP 250 CK Korda S 64 63 22 Tháng 2 BK Tien L 4 46 64 63 22 Tháng 2 TK Fritz T 1 64 63 21 Tháng 2 R2 Walton A LL 7611 63 20 Tháng 2 R1 Moutet C 46 63 64 18 Tháng 2 Dallas • ATP 500 R2 Kecmanovic M 57 64 64 13 Tháng 2 R1 Brooksby J 46 64 764 11 Tháng 2 Australian Open • Grand Slam R4 Alcaraz C 1 766 64 75 25 Tháng 1 R3 Davidovich Fokina A 14 61 61 23 Tháng 1 R2 Tirante T 63 64 62 21 Tháng 1 R1 Kovacevic A 64 63 63 19 Tháng 1 Adelaide • ATP 250 BK Machac T 8 26 63 63 16 Tháng 1 TK Vukic A Q 63 62 15 Tháng 1 R2 Opelka R 64 64 14 Tháng 1 Brisbane • ATP 250 R1 Mpetshi Perricard G 762 36 766 6 Tháng 1