9
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Wimbledon 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Ruse
Muchova
13:00
Marozsan
Davidovich Fokina
15:30
Wang
Osaka
11:00
Draper
Humbert
15:00
Dedura
Callejon Hernando
4
6
1
6
Marcinko
Keys
11:40
Bergs
Samuel
13:30
9
live
Tất cả
(151)
9
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
04:35:03
2021
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
Nam
Australian Open 2021
— Vòng loại
8 — 20 tháng 2
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Juvan K.
WC
Hunter S.
76
4
62
Kalinina A.
Ozgen P.
61
61
Sramkova R.
Jakupovic D.
61
63
Komardina A.
26
Zarazua R.
63
64
2
Dodin O.
Shinikova I.
75
62
Lu J.
Jovic J.
61
62
Gorgodze E.
Fett J.
63
63
Jones F.
28
Niculescu M.
63
62
3
Minnen G.
WC
Bozovic A.
63
64
Cepede Royg V.
Muhammad A.
63
64
Dolehide C.
Perez E.
63
57
75
Lepchenko V.
27
Di Lorenzo F.
36
62
4
Friedsam A.
WC
Konjuh A.
62
67
5
64
Buyukakcay C.
WC
Jimenez Kasintseva V.
64
64
Zakharova A.
Garcia Perez G.
Liang E.
17
Errani S.
61
57
62
5
Kawa K.
Osuigwe W.
64
63
Salden L.
WC
Gadecki O.
26
75
63
Liu C.
De Vroome I.
76
5
62
Arruabarrena L.
22
Buzarnescu M.
64
63
6
Kalinskaya A.
Galfi D.
64
67
5
63
Burel C.
Guerrero Alvarez E.
64
60
Kan V.
Baptiste H.
76
5
62
Osorio C.
32
Haas B.
63
36
75
7
Babos T.
Melnikova M.
63
63
Andrianjafitrimo T.
Bains N.
61
62
Muramatsu C.
Parrizas Diaz N.
62
75
Arconada U.
20
Schmiedlova A.
67
2
62
76
5
8
Voegele S.
Gerlach K.
63
64
Hibi M.
You X.
64
62
Wang X.
Rakhimova K.
62
76
1
Hogenkamp R.
23
Golubic V.
63
67
6
63
9
Zavatska K.
Tauson C.
63
63
Jani R.
Raina A.
62
62
Bucsa C.
Vickery S.
61
36
62
Danilovic O.
31
Kucova K.
62
62
10
Bara I.
Naito Y.
76
5
62
Paquet C.
Lee G.
64
62
Yuan Y.
Chwalinska M.
64
62
WC
Myers A.
25
Bouchard E.
62
63
11
Martincova T.
Mrdeza T.
61
62
Zanevska M.
Paar L.
63
62
Marino R.
Cristian J.
64
64
WC
Kempenaers-Pocz C.
24
Tomova V.
64
63
12
Mcnally C.
Snigur D.
64
61
Tan H.
Kiick A.
76
4
61
WC
Mendez S.
Benoit M.
60
62
Ce G.
18
Cocciaretto E.
63
61
13
Bonaventure Y.
Stevanovic N.
63
63
Lottner A.
Kostova E.
64
75
Gatto-Monticone G.
Ivakhnenko V.
62
63
Savinykh V.
29
Vikhlyantseva N.
62
64
14
Gasparyan M.
Di Giuseppe M.
63
46
62
Thandi K.
Bolkvadze M.
76
4
76
4
Han N.
Grabher J.
36
63
61
Okamura K.
21
Pironkova T.
61
15
Samsonova L.
Kung L.
57
62
Anderson R.
Lao D.
46
63
75
Nara K.
Pattinama Kerkhove L.
64
64
WC
Popovic I.
30
Tsurenko L.
26
62
62
16
Sherif M.
Omae A.
60
61
Min G.
Dart H.
75
62
Seguel D.
Schoofs B.
63
76
6
Krunic A.
19
Govortsova O.
26
62
62
1
Juvan K.
Kalinina A.
62
64
Sramkova R.
26
Zarazua R.
64
46
63
Shinikova I.
Lu J.
62
75
Fett J.
Jones F.
76
7
26
61
3
Minnen G.
Cepede Royg V.
75
63
Perez E.
Lepchenko V.
64
26
63
WC
Konjuh A.
Buyukakcay C.
64
62
Garcia Perez G.
17
Errani S.
36
63
62
Osuigwe W.
WC
Gadecki O.
62
64
Liu C.
22
Buzarnescu M.
76
6
26
64
6
Kalinskaya A.
Burel C.
63
36
64
Baptiste H.
Osorio C.
76
4
76
3
7
Babos T.
Andrianjafitrimo T.
63
26
62
Muramatsu C.
20
Schmiedlova A.
64
63
Gerlach K.
Hibi M.
63
64
Rakhimova K.
23
Golubic V.
62
63
9
Zavatska K.
Raina A.
62
26
63
Vickery S.
Danilovic O.
64
61
Naito Y.
Paquet C.
76
3
62
Yuan Y.
25
Bouchard E.
62
64
11
Martincova T.
Zanevska M.
62
63
Marino R.
24
Tomova V.
62
76
7
12
Mcnally C.
Tan H.
61
64
Benoit M.
18
Cocciaretto E.
64
76
2
13
Bonaventure Y.
Lottner A.
61
63
Gatto-Monticone G.
Savinykh V.
64
76
8
14
Gasparyan M.
Bolkvadze M.
63
76
3
Han N.
21
Pironkova T.
60
36
61
15
Samsonova L.
Anderson R.
60
67
2
63
Pattinama Kerkhove L.
30
Tsurenko L.
63
62
16
Sherif M.
Min G.
63
26
61
Seguel D.
Krunic A.
62
26
62
1
Juvan K.
Sramkova R.
61
62
Juvan K.
1
Lu J.
Jones F.
60
61
Jones F.
3
Minnen G.
Lepchenko V.
62
36
64
Minnen G.
3
WC
Konjuh A.
17
Errani S.
36
62
64
Errani S.
17
Osuigwe W.
22
Buzarnescu M.
26
76
1
62
Osuigwe W.
Burel C.
Osorio C.
64
63
Burel C.
7
Babos T.
20
Schmiedlova A.
62
67
5
62
Babos T.
7
Hibi M.
Rakhimova K.
64
64
Hibi M.
Raina A.
Danilovic O.
62
36
61
Danilovic O.
Paquet C.
Yuan Y.
76
3
63
Paquet C.
Zanevska M.
Marino R.
64
76
9
Marino R.
Tan H.
18
Cocciaretto E.
63
61
Cocciaretto E.
18
13
Bonaventure Y.
Savinykh V.
64
75
Savinykh V.
14
Gasparyan M.
21
Pironkova T.
63
75
Pironkova T.
21
15
Samsonova L.
30
Tsurenko L.
76
1
62
Samsonova L.
15
16
Sherif M.
Krunic A.
61
62
Sherif M.
16
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
40 Điểm
30,000 $
Q vòng 3
30 Điểm
14,400 $
Q vòng 2
20 Điểm
7,200 $
Q vòng 1
2 Điểm
3,600 $
Têtes de séries
1
Barty A
Tứ kết
2
Halep S
Tứ kết
3
Osaka N
4
Kenin S
Vòng 2
5
Svitolina E
Vòng 4
6
Pliskova K
Vòng 3
7
Sabalenka A
Vòng 4
8
Andreescu B
Vòng 2
Dự đoán
+ Tất cả
1
AVE911MARIA
63
Điểm
2
Mkola
63
Điểm
3
bulgaaross
63
Điểm
4
RaphL7
62
Điểm
5
GoT | German Flop Era
62
Điểm
Tin tức khác
Jules Hypolite
25/06/2026, 18:31
Luật sư Vondrousova tiết lộ: 'Giải nghệ là ý nghĩ thoáng qua' sau án phạt 4 năm
Jules Hypolite
25/06/2026, 18:02
« 100.000 đô la mỗi tuần »: Frédéric Verdier giữ nguyên tiết lộ về mức lương của Murray với Djokovic
Jules Hypolite
25/06/2026, 17:38
Federer thú nhận: 'Tôi không muốn có đối thủ' - Khi Nadal thay đổi cuộc chơi
Jules Hypolite
25/06/2026, 17:12
Quảng cáo