14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Kyrgios
Moutet
30
6
30
3
Shymanovich
Tararudee
40
6
1
A
7
0
Altmaier
Tiafoe
6
6
4
7
4
6
Piros
Santillan
40
7
6
40
6
5
Jimenez Kasintseva
Pieri
15
4
15
0
McCabe
Bergs
Sắp
Griekspoor
Van de Zandschulp
Sắp
15
live
Tất cả
(183)
14
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
04:03:02
2025
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
Nam
Australian Open 2025
— Vòng loại
12 — 26 tháng 1
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Parks A.
PR
Bjorklund M.
62
63
Sierra S.
Ciric Bagaric L.
62
75
Hruncakova V.
Kraus S.
61
62
Eala A.
27
Fett J.
75
62
2
Golubic V.
Sobolieva A.
63
63
Pigossi L.
Maristany Zuleta De Reales G.
63
61
Vickery S.
PR
Konjuh A.
76
7
36
60
Ishii S.
18
Ito A.
63
64
3
Dart H.
WC
Cabrera L.
62
76
5
Barthel M.
Preston T.
61
62
Makarova E.
Noha Akugue N.
62
63
Hibino N.
17
Stakusic M.
76
5
61
4
Errani S.
Korneeva A.
26
63
63
Fruhvirtova B.
PR
Bonaventure Y.
64
62
Miyazaki Y.
Benoit M.
57
64
76
8
Salkova D.
20
Chwalinska M.
76
3
57
76
10
5
Sorribes Tormo S.
WC
Fourlis J.
76
5
57
64
Jacquemot E.
Inglis M.
63
62
Bulgaru M.
Pedone G.
62
63
Boskovic L.
19
Riera J.
46
61
62
6
Kudermetova P.
Bandecchi S.
61
75
Mladenovic K.
Chirico L.
62
64
Pridankina E.
WC
Micic E.
63
36
75
PR
Astakhova D.
28
Shibahara E.
16
63
60
7
Schmiedlova A.
WC
Smith T.
62
62
Masarova R.
Burillo I.
67
6
63
61
Waltert S.
Palicova B.
75
76
5
Arango E.
30
Snigur D.
36
75
63
8
Zakharova A.
Okamura K.
76
6
60
Bejlek S.
Von Deichmann K.
60
36
62
Fruhvirtova L.
Jones F.
75
64
Shi H.
26
Teichmann J.
57
62
62
9
Birrell K.
Saito S.
76
4
62
PR
Arconada U.
Hon P.
63
67
5
64
Hontama M.
WC
Sharma A.
36
63
64
Selekhmeteva O.
32
Galfi D.
64
36
64
10
Bogdan A.
Aiava D.
64
62
Udvardy P.
WC
Ercan M.
60
63
Falei A.
Rodionova A.
63
75
Vandewinkel H.
23
Lys E.
64
63
11
Montgomery R.
PR
Hercog P.
62
61
Naef C.
PR
Stojanovic N.
64
63
Korpatsch T.
Brancaccio N.
62
36
64
Sasnovich A.
25
Wei S.
75
46
63
12
Todoni A.
Jimenez Kasintseva V.
61
46
64
Stefanini L.
Romero Gormaz L.
63
36
64
Watson H.
Radivojevic L.
75
67
14
62
Chang H.
21
Lepchenko V.
61
63
13
Semenistaja D.
Monnet C.
64
36
62
Leonard M.
WC
Jamrichova R.
63
75
Tararudee L.
Zidansek T.
60
46
64
Serban R.
24
Ponchet J.
76
5
60
14
Zhu L.
Janicijevic S.
63
16
62
Bolkvadze M.
Ruzic A.
36
63
63
Glushko L.
Jeanjean L.
16
62
61
PR
Liu C.
31
Seidel E.
75
62
15
Ruse E.
Kung L.
61
61
PR
Friedsam A.
PR
Bolsova A.
64
61
Hartono A.
Bektas E.
62
36
61
Tubello A.
29
Timofeeva M.
64
46
75
16
Martic P.
WC
Hule P.
62
76
6
Gao X.
Koevermans A.
60
60
Erjavec V.
WC
Subasic A.
62
63
Bassols Ribera M.
22
Sawangkaew M.
61
75
PR
Bjorklund M.
Ciric Bagaric L.
62
46
64
Kraus S.
27
Fett J.
60
76
9
2
Golubic V.
Pigossi L.
62
62
Vickery S.
Ishii S.
76
2
64
3
Dart H.
Preston T.
67
7
61
62
Makarova E.
Hibino N.
63
67
4
61
4
Errani S.
Fruhvirtova B.
60
62
Benoit M.
20
Chwalinska M.
61
36
61
5
Sorribes Tormo S.
Inglis M.
46
63
63
Bulgaru M.
19
Riera J.
64
64
6
Kudermetova P.
Mladenovic K.
75
64
WC
Micic E.
PR
Astakhova D.
62
31
7
Schmiedlova A.
Masarova R.
64
75
Palicova B.
30
Snigur D.
63
10
8
Zakharova A.
Bejlek S.
64
64
Jones F.
26
Teichmann J.
46
76
13
63
9
Birrell K.
Hon P.
64
36
64
WC
Sharma A.
Selekhmeteva O.
63
26
64
Aiava D.
Udvardy P.
64
61
Rodionova A.
23
Lys E.
75
64
11
Montgomery R.
PR
Stojanovic N.
64
67
5
63
Korpatsch T.
25
Wei S.
63
63
12
Todoni A.
Romero Gormaz L.
63
62
Watson H.
21
Lepchenko V.
36
63
61
Monnet C.
WC
Jamrichova R.
76
2
61
Zidansek T.
Serban R.
62
62
Janicijevic S.
Bolkvadze M.
64
62
Jeanjean L.
31
Seidel E.
57
64
62
15
Ruse E.
PR
Friedsam A.
36
63
64
Bektas E.
29
Timofeeva M.
76
5
36
75
16
Martic P.
Gao X.
36
76
5
64
Erjavec V.
22
Sawangkaew M.
62
63
Ciric Bagaric L.
27
Fett J.
63
76
6
Fett J.
27
2
Golubic V.
Vickery S.
62
64
Golubic V.
2
3
Dart H.
Hibino N.
64
75
Hibino N.
Fruhvirtova B.
20
Chwalinska M.
63
64
Chwalinska M.
20
Inglis M.
19
Riera J.
46
61
62
Riera J.
19
6
Kudermetova P.
WC
Micic E.
64
75
Kudermetova P.
6
Masarova R.
30
Snigur D.
75
62
Snigur D.
30
Bejlek S.
26
Teichmann J.
75
63
Bejlek S.
9
Birrell K.
Selekhmeteva O.
63
67
4
64
Birrell K.
9
Aiava D.
23
Lys E.
61
26
64
Aiava D.
PR
Stojanovic N.
25
Wei S.
46
64
76
9
Wei S.
25
12
Todoni A.
21
Lepchenko V.
63
62
Todoni A.
12
Monnet C.
Zidansek T.
63
57
63
Zidansek T.
Janicijevic S.
Jeanjean L.
63
76
5
Jeanjean L.
15
Ruse E.
Bektas E.
62
75
Ruse E.
15
16
Martic P.
Erjavec V.
62
61
Erjavec V.
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
40 Điểm
0 $
Q vòng 3
30 Điểm
45,235 $
Q vòng 2
20 Điểm
30,785 $
Q vòng 1
2 Điểm
21,989 $
Têtes de séries
1
Sabalenka A
Chung kết
2
Swiatek I
Bán kết
3
Gauff C
Tứ kết
4
Paolini J
Vòng 3
5
Zheng Q
Vòng 2
6
Rybakina E
Vòng 4
7
Pegula J
Vòng 3
8
Navarro E
Tứ kết
Dự đoán
+ Tất cả
1
Lm35
67
Điểm
2
gaet69
62
Điểm
3
yannroger
62
Điểm
4
Delpo Is Back
62
Điểm
5
ptitfrere26
60
Điểm
Tin tức khác
Video - Serena Williams nhận tràng pháo tay nồng nhiệt khi trở lại thi đấu
Clément Gehl
09/06/2026, 17:03
Fognini nói về Cobolli: 'Tôi thấy chính mình trong cậu ấy'
Clément Gehl
09/06/2026, 16:52
Thiem chúc mừng Zverev: 'Rất ít tay vợt xứng đáng với khoảnh khắc này như anh'
Clément Gehl
09/06/2026, 16:41
Jack Draper lại dính chấn thương, rút lui khỏi Queen’s và gây lo ngại trước Wimbledon
Clément Gehl
09/06/2026, 15:52