Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
French Open 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Cobolli
Zverev
13:00
Virtanen
Majchrzak
15
7
5
15
6
5
Gibson
Charaeva
00
2
6
00
6
6
Vekic
Monnet
6
6
3
4
Safiullin
Galarneau
00
1
00
2
Fery
Bu
00
2
6
2
30
6
3
4
Alexandrova
Udvardy
09:00
24
live
Tất cả
(112)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
21:03:49
2023
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
Nam
Australian Open 2023
— Vòng loại
16 — 29 tháng 1
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Parks A.
WC
Bozovic A.
76
4
76
2
Astakhova D.
Bejlek S.
64
60
PR
Zavatska K.
Vedder E.
62
63
PR
Haas B.
29
Andreeva E.
64
61
2
Noskova L.
Sebov K.
64
36
64
Hon P.
Scott K.
63
67
2
61
WC
Sharma A.
Hobgarski K.
63
57
61
Minnen G.
20
Waltert S.
67
6
76
4
61
3
Schmiedlova A.
Khromacheva I.
62
63
Ponchet J.
Swan K.
64
63
Zacarias M.
Hontama M.
76
6
63
Kartal S.
21
Mandlik E.
64
36
61
4
Bucsa C.
WC
Mcphee K.
64
60
Krueger A.
PR
Bouchard E.
63
16
64
Bjorklund M.
Reyngold E.
75
61
Chirico L.
32
Hibino N.
76
3
26
76
5
5
Frech M.
Kraus S.
62
60
Vickery S.
PR
Von Deichmann K.
60
62
Zakharova A.
Stefanini L.
63
75
Lee G.
25
Masarova R.
75
63
6
Konjuh A.
Chang S.
76
5
36
76
7
Avanesyan E.
WC
Cabrera L.
62
63
Selekhmeteva O.
Diatchenko V.
60
62
Serban R.
24
Li A.
63
61
7
Errani S.
Jang S.
76
5
64
Baptiste H.
Miyazaki Y.
64
75
Marcinko P.
Barthel M.
62
64
PR
Rodionova A.
28
Vandeweghe C.
64
76
8
8
Shnaider D.
Zuger J.
75
60
Carle M.
Montgomery R.
62
76
6
Tikhonova A.
Lamens S.
62
62
Han N.
28
Hruncakova V.
76
5
64
9
Jeanjean L.
Bara I.
76
5
16
76
7
Day K.
Makarova E.
62
16
64
Bolsova A.
Watson H.
76
4
63
Naito Y.
31
Tsurenko L.
62
61
10
Jani R.
Papamichail D.
61
60
Alves C.
Danilovic O.
62
64
Zhao C.
Chong E.
63
62
Jacquemot E.
17
Burel C.
61
62
11
Volynets K.
Gorgodze E.
67
7
61
61
Romero Gormaz L.
Abduraimova N.
26
63
62
Mladenovic K.
Inglis M.
63
36
64
Grammatikopoulou V.
18
Bassols Ribera M.
62
61
12
Rus A.
Bouzas Maneiro J.
64
60
WC
Perez E.
WC
Hule P.
60
62
Contreras F.
Snigur D.
63
67
6
64
Stevanovic N.
27
Fruhvirtova B.
60
76
7
13
Ruse E.
WC
Mendez S.
61
36
61
Anderson R.
Janicijevic S.
63
62
Palicova B.
Paquet C.
64
76
3
WC
Bolton E.
26
Burrage J.
62
64
14
Pigossi L.
Kempen M.
62
62
Doi M.
Eala A.
46
76
1
63
Oz I.
WC
Aiava D.
63
63
Hartono A.
19
In-Albon Y.
64
64
15
Peterson R.
Jimenez Kasintseva V.
63
64
PR
Hives Z.
Tan H.
62
57
61
Monnet C.
Cadantu-Ignatik A.
62
60
Vicens Mas R.
22
Lys E.
63
64
16
Friedsam A.
Wuerth T.
61
62
Ormaechea P.
Muhammad A.
62
26
75
Gasanova A.
Kudermetova P.
61
46
62
Dolehide C.
30
Boulter K.
62
36
76
5
1
Parks A.
Bejlek S.
57
64
62
PR
Zavatska K.
29
Andreeva E.
46
63
62
Sebov K.
Hon P.
62
62
WC
Sharma A.
20
Waltert S.
62
64
3
Schmiedlova A.
Ponchet J.
61
61
Hontama M.
21
Mandlik E.
62
62
4
Bucsa C.
Krueger A.
62
60
Bjorklund M.
32
Hibino N.
61
46
76
3
5
Frech M.
Vickery S.
64
75
Stefanini L.
25
Masarova R.
16
63
63
Chang S.
Avanesyan E.
63
57
63
Selekhmeteva O.
24
Li A.
61
75
Jang S.
Miyazaki Y.
64
76
2
Marcinko P.
28
Vandeweghe C.
64
62
8
Shnaider D.
Montgomery R.
64
64
Tikhonova A.
Han N.
63
64
9
Jeanjean L.
Day K.
76
5
16
61
Bolsova A.
31
Tsurenko L.
61
62
Papamichail D.
Danilovic O.
63
61
Zhao C.
17
Burel C.
67
4
64
76
2
11
Volynets K.
Abduraimova N.
61
46
76
4
Mladenovic K.
18
Bassols Ribera M.
62
67
8
75
Bouzas Maneiro J.
WC
Perez E.
63
62
Snigur D.
27
Fruhvirtova B.
57
76
3
63
13
Ruse E.
Janicijevic S.
75
63
Palicova B.
26
Burrage J.
61
62
14
Pigossi L.
Doi M.
WC
Aiava D.
Hartono A.
36
63
76
6
Jimenez Kasintseva V.
PR
Hives Z.
61
61
Cadantu-Ignatik A.
22
Lys E.
64
61
16
Friedsam A.
Muhammad A.
64
46
64
Kudermetova P.
30
Boulter K.
61
63
Bejlek S.
29
Andreeva E.
62
63
Bejlek S.
Sebov K.
20
Waltert S.
63
64
Sebov K.
3
Schmiedlova A.
21
Mandlik E.
64
64
Schmiedlova A.
3
4
Bucsa C.
32
Hibino N.
76
10
62
Bucsa C.
4
Vickery S.
Stefanini L.
60
30
Stefanini L.
Chang S.
Selekhmeteva O.
63
63
Selekhmeteva O.
Miyazaki Y.
28
Vandeweghe C.
63
67
3
76
1
Vandeweghe C.
28
8
Shnaider D.
Tikhonova A.
62
61
Shnaider D.
8
9
Jeanjean L.
31
Tsurenko L.
64
62
Tsurenko L.
31
Danilovic O.
17
Burel C.
36
60
62
Burel C.
17
11
Volynets K.
Mladenovic K.
63
46
62
Volynets K.
11
Bouzas Maneiro J.
27
Fruhvirtova B.
36
76
2
64
Fruhvirtova B.
27
Janicijevic S.
26
Burrage J.
63
16
62
Janicijevic S.
14
Pigossi L.
Hartono A.
36
62
64
Hartono A.
Jimenez Kasintseva V.
22
Lys E.
63
64
Lys E.
22
Muhammad A.
Kudermetova P.
64
62
Kudermetova P.
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
40 Điểm
0 $
Q vòng 3
30 Điểm
37,044 $
Q vòng 2
20 Điểm
24,567 $
Q vòng 1
2 Điểm
17,464 $
Têtes de séries
1
Swiatek I
Vòng 4
2
Jabeur O
Vòng 2
3
Pegula J
Tứ kết
4
Garcia C
Vòng 4
5
Sabalenka A
6
Sakkari M
Vòng 3
7
Gauff C
Vòng 4
8
Kasatkina D
Vòng 1
Dự đoán
+ Tất cả
1
clfclf
66
Điểm
2
Moebius
57
Điểm
3
~Ety~
57
Điểm
4
rodin
56
Điểm
5
tib_os
56
Điểm
Tin tức khác
Roland-Garros 2026: Siniakova và Townsend lên ngôi vô địch đôi nữ sau chiến thắng thuyết phục
Adrien Guyot
07/06/2026, 11:00
Cobolli nhắm cú đúp trước Zverev: Vào top 5 và làm nên lịch sử tennis Ý tại Roland-Garros
Adrien Guyot
07/06/2026, 10:34
Oktiabreva vô địch Roland-Garros trẻ: 'Djokovic là hình mẫu lớn nhất của tôi'
Adrien Guyot
07/06/2026, 10:12
Mensik hài lòng với hành trình Roland-Garros: 'Mỗi khoảnh khắc trên sân đều không thể tin được'
Adrien Guyot
07/06/2026, 09:46
Quảng cáo