Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Wimbledon 2026
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Ruse
Muchova
13:00
Marozsan
Davidovich Fokina
15:30
Wang
Osaka
11:00
Draper
Humbert
15:00
Marcinko
Keys
11:00
Bergs
Samuel
13:30
Borges
Quinn
13:00
0
live
Tất cả
(41)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
08:09:38
2022
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
Nam
Australian Open 2022
— Vòng loại
17 — 30 tháng 1
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
1
Kalinskaya A.
Lazaro Garcia A.
61
64
Volynets K.
Chang H.
63
63
Perrin C.
Bjorklund M.
63
46
64
Bandecchi S.
30
Rodionova A.
64
62
2
Trevisan M.
Fetecau I.
57
76
10
62
Burillo I.
PR
Fourlis J.
75
62
Seguel D.
Mrdeza T.
46
64
63
Stefanini L.
19
Govortsova O.
75
46
63
3
Zhu L.
Andrianjafitrimo T.
36
76
5
63
Grabher J.
PR
Hobgarski K.
67
5
62
52
Hatouka Y.
Dolehide C.
64
62
You X.
32
Blinkova A.
62
63
4
Stojanovic N.
Pigossi L.
61
62
Baptiste H.
PR
Murray Sharan S.
61
67
2
76
4
Yuan Y.
Pattinama Kerkhove L.
75
62
WC
Aulia C.
21
Mcnally C.
60
63
5
Tomova V.
Papamichail D.
62
46
61
WC
Myers A.
Swan K.
62
64
Cadantu-Ignatik A.
Gerlach K.
63
61
Bolkvadze M.
18
Bara I.
61
64
6
Tsurenko L.
Raina A.
61
60
Grammatikopoulou V.
Muhammad A.
63
62
Avanesyan E.
PR
Von Deichmann K.
62
67
5
63
Min G.
23
Baindl K.
67
6
64
61
7
Paquet C.
Di Lorenzo F.
62
26
62
Perez E.
Mchale C.
64
60
WC
Hives Z.
PR
Han X.
75
60
Bektas E.
27
Boulter K.
63
64
8
Rakhimova K.
Lee G.
62
63
Jimenez Kasintseva V.
Zakharova A.
63
61
Volodko K.
WC
Kempenaers-Pocz C.
57
63
62
In-Albon Y.
24
Marino R.
63
63
9
Errani S.
Jang S.
64
64
WC
Preston T.
Nara K.
75
64
Masarova R.
Maleckova J.
62
62
Cepede Royg V.
31
Snigur D.
63
36
62
10
Buzarnescu M.
Bonaventure Y.
62
62
Hartono A.
WC
Gibson T.
46
64
61
Ormaechea P.
Waltert S.
61
46
60
Miyazaki Y.
17
Niemeier J.
75
61
11
Dart H.
Di Sarra F.
64
63
Parks A.
Loeb J.
63
16
62
WC
Birrell K.
Melnikova M.
76
7
36
61
Kung L.
22
Gorgodze E.
63
16
63
12
Galfi D.
Alves C.
62
75
De Vroome I.
Radwanska U.
75
16
75
Osuigwe W.
Ponchet J.
75
63
WC
Bozovic A.
25
Voegele S.
64
63
13
Zheng Q.
Vandeweghe C.
16
76
5
61
Mendez S.
Burrage J.
57
61
64
Herdzelas D.
Liang E.
67
4
61
75
Jani R.
28
Hontama M.
61
75
14
Krunic A.
Sramkova R.
63
61
Bucsa C.
Dinu C.
61
60
Vickery S.
Cabrera L.
63
67
5
62
Hogenkamp R.
20
Friedsam A.
75
26
64
15
Hibino N.
Kawa K.
61
75
Cocciaretto E.
Arruabarrena L.
60
75
Sanchez A.
Savinykh V.
60
64
Hesse A.
26
Bronzetti L.
60
62
16
Gasanova A.
Hruncakova V.
62
64
Fett J.
WC
Aiava D.
36
63
75
Naito Y.
Bolsova A.
67
2
63
63
Arconada U.
29
Jones F.
51
Lazaro Garcia A.
Volynets K.
62
60
Bjorklund M.
30
Rodionova A.
46
64
62
2
Trevisan M.
PR
Fourlis J.
62
60
Seguel D.
19
Govortsova O.
63
46
63
Andrianjafitrimo T.
Grabher J.
75
62
Dolehide C.
You X.
63
62
4
Stojanovic N.
Baptiste H.
63
64
Yuan Y.
21
Mcnally C.
76
1
64
5
Tomova V.
Swan K.
60
75
Cadantu-Ignatik A.
18
Bara I.
57
61
64
6
Tsurenko L.
Muhammad A.
63
75
Avanesyan E.
23
Baindl K.
62
75
Di Lorenzo F.
Mchale C.
64
63
WC
Hives Z.
Bektas E.
75
75
8
Rakhimova K.
Jimenez Kasintseva V.
67
5
76
8
64
Volodko K.
24
Marino R.
63
64
Jang S.
WC
Preston T.
60
60
Masarova R.
31
Snigur D.
63
61
Bonaventure Y.
Hartono A.
62
46
64
Waltert S.
17
Niemeier J.
61
61
11
Dart H.
Parks A.
36
62
62
WC
Birrell K.
22
Gorgodze E.
62
61
12
Galfi D.
De Vroome I.
64
67
9
76
6
Osuigwe W.
25
Voegele S.
62
64
13
Zheng Q.
Mendez S.
63
62
Liang E.
28
Hontama M.
60
64
Sramkova R.
Bucsa C.
62
75
Cabrera L.
Hogenkamp R.
64
75
15
Hibino N.
Cocciaretto E.
62
61
Savinykh V.
26
Bronzetti L.
62
62
Hruncakova V.
Fett J.
64
63
Bolsova A.
Arconada U.
64
46
64
Volynets K.
Bjorklund M.
75
62
Volynets K.
2
Trevisan M.
19
Govortsova O.
62
63
Trevisan M.
2
Grabher J.
Dolehide C.
76
5
62
Dolehide C.
Baptiste H.
Yuan Y.
67
4
76
5
63
Baptiste H.
5
Tomova V.
18
Bara I.
62
61
Tomova V.
5
6
Tsurenko L.
Avanesyan E.
64
60
Tsurenko L.
6
Mchale C.
Bektas E.
63
16
76
7
Bektas E.
8
Rakhimova K.
24
Marino R.
46
62
76
7
Marino R.
24
Jang S.
Masarova R.
62
63
Jang S.
Hartono A.
17
Niemeier J.
61
16
63
Hartono A.
11
Dart H.
WC
Birrell K.
63
63
Dart H.
11
De Vroome I.
25
Voegele S.
63
46
75
Voegele S.
25
13
Zheng Q.
28
Hontama M.
63
67
3
63
Zheng Q.
13
Bucsa C.
Hogenkamp R.
75
26
63
Bucsa C.
15
Hibino N.
26
Bronzetti L.
46
62
61
Bronzetti L.
26
Hruncakova V.
Bolsova A.
62
75
Hruncakova V.
Bảng giải thưởng
Q vòng 4
40 Điểm
30,000 $
Q vòng 3
30 Điểm
14,400 $
Q vòng 2
20 Điểm
7,200 $
Q vòng 1
2 Điểm
3,600 $
Têtes de séries
1
Barty A
2
Sabalenka A
Vòng 4
3
Muguruza G
Vòng 2
4
Krejcikova B
Tứ kết
5
Sakkari M
Vòng 4
6
Kontaveit A
Vòng 2
7
Swiatek I
Bán kết
8
Badosa P
Vòng 4
Dự đoán
+ Tất cả
1
Gnokie
65
Điểm
2
@LouisRG
63
Điểm
3
Moebius
60
Điểm
4
GoT | German Flop Era
59
Điểm
5
Český
59
Điểm
Tin tức khác
500 đô la 'lừa đảo'? Chuyện hài hước giữa Tiafoe và Tien ở Wimbledon
Jules Hypolite
25/06/2026, 21:08
Wimbledon: Bianca Andreescu bật khóc sau khi giành vé vào vòng đấu chính
Jules Hypolite
25/06/2026, 20:35
Tài năng 17 tuổi Moïse Kouame nhận thêm wild card dự ATP 250 Bastad
Jules Hypolite
25/06/2026, 20:11
Goran Ivanisevic ghép dịch vụ của Kyrgios, tinh thần của Sinner để tạo nên tay vợt hoàn hảo
Jules Hypolite
25/06/2026, 18:31
Quảng cáo