Quần vợt
4
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
background

Australian Open 1989 • Grand Slam

From 16 to 29 Tháng 1
05:01:07
Meteo 18°C
Thông tin
Official name
Open d'Australie
Thành phố
Melbourne, Australia
Nơi
Melbourne Park
Category
Grand Slam
Loại mặt sân
Sân cứng (Ngoài trời)
Ngày
From 16 to 29 Tháng 1 1989 (13 days)
Tiền thưởng
933,342 $
Website
Prize list
2025 Sinner J d. Zverev A 63 764 63 2024 Sinner J d. Medvedev D 36 36 64 64 63 2023 Djokovic N d. Tsitsipas S 63 764 765 2022 Nadal R d. Medvedev D 26 675 64 64 75 2021 Djokovic N d. Medvedev D 75 62 62 2020 Djokovic N d. Thiem D 64 46 26 63 64 2019 Djokovic N d. Nadal R 63 62 63 2018 Federer R d. Cilic M 62 675 63 36 61 2017 Federer R d. Nadal R 64 36 61 36 63 2016 Djokovic N d. Murray A 61 75 763 2015 Djokovic N d. Murray A 765 674 63 60 2014 Wawrinka S d. Nadal R 63 62 36 63 2013 Djokovic N d. Murray A 672 763 63 62 2012 Djokovic N d. Nadal R 57 64 62 675 75 2011 Djokovic N d. Murray A 64 62 63 2010 Federer R d. Murray A 63 64 7611 2009 Nadal R d. Federer R 75 36 763 36 62 2008 Djokovic N d. Tsonga J 46 64 63 762 2007 Federer R d. Gonzalez F 760 64 64 2006 Federer R d. Baghdatis M 57 75 60 62 2005 Safin M d. Hewitt L 16 63 64 64 2004 Federer R d. Safin M 763 64 62 2003 Agassi A d. Schuettler R 62 62 61 2002 Johansson T d. Safin M 36 64 64 764 2001 Agassi A d. Clement A 64 62 62 2000 Agassi A d. Kafelnikov Y 36 63 62 64 1999 Kafelnikov Y d. Enqvist T 46 60 63 761 1998 Korda P d. Rios M 62 62 62 1997 Sampras P d. Moya C 62 63 63 1996 Becker B d. Chang M 62 64 26 62 1995 Agassi A d. Sampras P 46 61 766 64 1994 Sampras P d. Martin T 764 64 64 1993 Courier J d. Edberg S 62 61 26 75 1992 Courier J d. Edberg S 63 36 64 62 1991 Becker B d. Lendl I 16 64 64 64 1990 Lendl I d. Edberg S 46 76 52 ab 1989 Lendl I d. Mecir Sr. M 62 62 62 1988 Wilander M d. Cash P 63 67 36 61 86 1987 Edberg S d. Cash P 63 64 36 57 63 1985 Edberg S d. Wilander M 64 63 63 1984 Wilander M d. Curren K 67 64 76 62 1983 Wilander M d. Lendl I 61 64 64 1982 Kriek J d. Denton S 63 63 62 1981 Kriek J d. Denton S 62 76 67 64 1980 Teacher B d. Warwick K 75 76 62 1979 Vilas G d. Sadri J 76 63 62 1977 Tanner R d. Vilas G 63 63 63 1975 Newcombe J d. Connors J 75 36 64 76 1972 Rosewall K d. Anderson M 76 63 75 1971 Rosewall K d. Ashe A 61 75 63 1970 Ashe A d. Crealy D 64 97 62 1969 Laver R d. Gimeno A 63 64 75
Tin tức khác
Australian Open: Nắng nóng cực điểm biến Grand Slam đầu năm thành thử thách sinh tồn khắc nghiệt
Australian Open: Nắng nóng cực điểm biến Grand Slam đầu năm thành thử thách sinh tồn khắc nghiệt
Jules Hypolite 10/01/2026 à 17h02
Sân đấu như lò nướng, tay vợt kiệt sức, tranh cãi dồn dập: Australian Open đối mặt khủng hoảng biến đổi khí hậu
Fan Tennis Yêu Thích Grand Slam Nào Nhất 2025? Australian Open Phá Kỷ Lục 1,2 Triệu Khán Giả
Fan Tennis Yêu Thích Grand Slam Nào Nhất 2025? Australian Open Phá Kỷ Lục 1,2 Triệu Khán Giả
Arthur Millot 10/01/2026 à 13h15
Hàng Triệu Fan, Bốn Grand Slam Huyền Thoại Và Đam Mê Sôi Động: Khảo Sát Toàn Cầu Tiết Lộ Sở Thích Tournoi, Sân Bóng Và Tay Vợt Đỉnh Cao
Úc Mở rộng 2026: 'Nếu điều kiện nóng, Alcaraz có lợi thế' - Rod Laver cảnh báo
Úc Mở rộng 2026: 'Nếu điều kiện nóng, Alcaraz có lợi thế' - Rod Laver cảnh báo
Jules Hypolite 09/01/2026 à 22h22
Chỉ vài ngày trước khi Úc Mở rộng 2026 khởi tranh, huyền thoại Rod Laver tham gia cuộc tranh luận: giữa Alcaraz khao khát và Sinner đương kim vô địch kép, người Úc đưa ra dự đoán vừa sôi nổi vừa hấp dẫn.
Hậu trường cuộc đối đầu chưa từng có: PTPA sắp giành thắng lợi trước các tổ chức quản lý quần vợt
Hậu trường cuộc đối đầu chưa từng có: PTPA sắp giành thắng lợi trước các tổ chức quản lý quần vợt
Jules Hypolite 09/01/2026 à 21h25
Sau nhiều tháng căng thẳng và vụ kiện gây chấn động, PTPA có thể đạt được điều họ đòi hỏi từ lâu: tiếng nói lớn hơn, minh bạch hơn và đặc biệt là thu nhập tốt hơn cho các tay vợt.