Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
background

Australian Open 2018 • Grand Slam

From 15 to 28 Tháng 1
09:30:34
Meteo 20°C
Thông tin
Official name
Open d'Australie
Thành phố
Melbourne, Australia
Nơi
Melbourne Park
Category
Grand Slam
Loại mặt sân
Sân cứng (Ngoài trời)
Ngày
From 15 to 28 Tháng 1 2018 (14 days)
Qualifications
Thứ tư 10 Tháng 1
Tiền thưởng
11,633,160 $
Website
Prize list
2025 Sinner J d. Zverev A 63 764 63 2024 Sinner J d. Medvedev D 36 36 64 64 63 2023 Djokovic N d. Tsitsipas S 63 764 765 2022 Nadal R d. Medvedev D 26 675 64 64 75 2021 Djokovic N d. Medvedev D 75 62 62 2020 Djokovic N d. Thiem D 64 46 26 63 64 2019 Djokovic N d. Nadal R 63 62 63 2018 Federer R d. Cilic M 62 675 63 36 61 2017 Federer R d. Nadal R 64 36 61 36 63 2016 Djokovic N d. Murray A 61 75 763 2015 Djokovic N d. Murray A 765 674 63 60 2014 Wawrinka S d. Nadal R 63 62 36 63 2013 Djokovic N d. Murray A 672 763 63 62 2012 Djokovic N d. Nadal R 57 64 62 675 75 2011 Djokovic N d. Murray A 64 62 63 2010 Federer R d. Murray A 63 64 7611 2009 Nadal R d. Federer R 75 36 763 36 62 2008 Djokovic N d. Tsonga J 46 64 63 762 2007 Federer R d. Gonzalez F 760 64 64 2006 Federer R d. Baghdatis M 57 75 60 62 2005 Safin M d. Hewitt L 16 63 64 64 2004 Federer R d. Safin M 763 64 62 2003 Agassi A d. Schuettler R 62 62 61 2002 Johansson T d. Safin M 36 64 64 764 2001 Agassi A d. Clement A 64 62 62 2000 Agassi A d. Kafelnikov Y 36 63 62 64 1999 Kafelnikov Y d. Enqvist T 46 60 63 761 1998 Korda P d. Rios M 62 62 62 1997 Sampras P d. Moya C 62 63 63 1996 Becker B d. Chang M 62 64 26 62 1995 Agassi A d. Sampras P 46 61 766 64 1994 Sampras P d. Martin T 764 64 64 1993 Courier J d. Edberg S 62 61 26 75 1992 Courier J d. Edberg S 63 36 64 62 1991 Becker B d. Lendl I 16 64 64 64 1990 Lendl I d. Edberg S 46 76 52 ab 1989 Lendl I d. Mecir Sr. M 62 62 62 1988 Wilander M d. Cash P 63 67 36 61 86 1987 Edberg S d. Cash P 63 64 36 57 63 1985 Edberg S d. Wilander M 64 63 63 1984 Wilander M d. Curren K 67 64 76 62 1983 Wilander M d. Lendl I 61 64 64 1982 Kriek J d. Denton S 63 63 62 1981 Kriek J d. Denton S 62 76 67 64 1980 Teacher B d. Warwick K 75 76 62 1979 Vilas G d. Sadri J 76 63 62 1977 Tanner R d. Vilas G 63 63 63 1975 Newcombe J d. Connors J 75 36 64 76 1972 Rosewall K d. Anderson M 76 63 75 1971 Rosewall K d. Ashe A 61 75 63 1970 Ashe A d. Crealy D 64 97 62 1969 Laver R d. Gimeno A 63 64 75
Tiền thưởng
Người thắng
2,000 Points
3,850,000 $
Chung kết
1,200 Points
1,900,000 $
Bán kết
720 Points
800,000 $
Tứ kết
360 Points
400,000 $
Vòng 4
180 Points
200,000 $
Vòng 3
90 Points
97,500 $
Vòng 2
45 Points
60,000 $
Vòng 1
10 Points
34,500 $
Tin tức khác
Có một tóc đỏ khác đang làm mưa làm gió ở đây: Gauff hài hước về sự thay đổi ngoại hình
"Có một tóc đỏ khác đang làm mưa làm gió ở đây": Gauff hài hước về sự thay đổi ngoại hình
Jules Hypolite 17/01/2026 à 22h14
Coco Gauff không để điều gì ngẫu nhiên: Ngay cả màu tóc cũng trở thành lời nhắc đến thành công.
Australian Open: Từ Grand Slam Bị Bỏ Qua Đến Báu Vật Tennis Thế Giới
Australian Open: Từ Grand Slam Bị Bỏ Qua Đến Báu Vật Tennis Thế Giới
Jules Hypolite 17/01/2026 à 17h02
Bị bỏ lỡ và chế nhạo suốt nhiều năm, Australian Open đã lột xác thành giải đấu hiện đại và hấp dẫn bậc nhất
Djokovic phản bác tin đồn chấn thương: 'Họ đã thổi phồng mọi chuyện'
Djokovic phản bác tin đồn chấn thương: 'Họ đã thổi phồng mọi chuyện'
Jules Hypolite 17/01/2026 à 20h30
Chỉ một buổi massage và 12 phút tập luyện, mạng xã hội bùng nổ. Novak Djokovic lên tiếng làm rõ, vừa bực bội vừa mỉa mai trước làn sóng tranh cãi mà anh cho là thái quá.
Anh trai Alcaraz được đề xuất làm trợ lý HLV: 'Có thể hỗ trợ về mặt cảm xúc'
Anh trai Alcaraz được đề xuất làm trợ lý HLV: 'Có thể hỗ trợ về mặt cảm xúc'
Jules Hypolite 17/01/2026 à 19h58
Khi Samuel Lopez tiếp quản đội ngũ của Alcaraz, khả năng anh trai Alvaro gia nhập ban huấn luyện với vai trò trợ lý đã được nhắc đến.
Share