French Open 1969 — Bảng đấu
28 — 28 tháng 5
- Úcx18
- Phápx15
- Hoa Kỳx13
- Ýx12
- Nam Phix7
- Tây Ban Nhax5
- Vương quốc Anhx5
- Đứcx5
- Croatiax4
- Cộng hòa Sécx4
- Ba Lanx4
- Romaniax4
- Bỉx3
- Ngax3
- Canadax2
- Chilex2
- Colombiax2
- Ấn Độx2
- Iranx2
- Áox1
- Đan Mạchx1
- Ecuadorx1
- Ai Cậpx1
- Hy Lạpx1
- Hungaryx1
- Irelandx1
- Jamaicax1
- Nhật Bảnx1
- Hà Lanx1
- New Zealandx1
- Serbiax1
- Thụy Sĩx1
- Thụy Điểnx1
- YUGx1
- Úcx14
- Phápx7
- Hoa Kỳx7
- Ýx5
- Cộng hòa Sécx4
- Tây Ban Nhax4
- Nam Phix4
- Đứcx3
- Chilex2
- Croatiax2
- Ba Lanx2
- Romaniax2
- Bỉx1
- Colombiax1
- Ai Cậpx1
- Vương quốc Anhx1
- Hungaryx1
- Ấn Độx1
- Hà Lanx1
- Thụy Điểnx1
- Úcx9
- Hoa Kỳx4
- Tây Ban Nhax3
- Ýx3
- Cộng hòa Sécx2
- Nam Phix2
- Croatiax1
- Ai Cậpx1
- Phápx1
- Đứcx1
- Hungaryx1
- Ấn Độx1
- Hà Lanx1
- Ba Lanx1
- Romaniax1
- Úcx6
- Hoa Kỳx3
- Tây Ban Nhax2
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Hungaryx1
- Hà Lanx1
- Ba Lanx1
- Úcx5
- Croatiax1
- Tây Ban Nhax1
- Hà Lanx1