French Open 1995Bảng đấu
29 tháng 5 — 11 tháng 6
- Hoa Kỳx20
- Phápx17
- Tây Ban Nhax13
- Đứcx12
- Úcx9
- Thụy Điểnx9
- Cộng hòa Sécx7
- Ýx5
- Hà Lanx4
- Ngax4
- Argentinax2
- Áox2
- Bỉx2
- Đan Mạchx2
- Nam Phix2
- Thụy Sĩx2
- Brazilx1
- Canadax1
- Chilex1
- Croatiax1
- Vương quốc Anhx1
- Kenyax1
- Ma-rốcx1
- Na Uyx1
- New Zealandx1
- Perux1
- Ba Lanx1
- Romaniax1
- Slovakiax1
- Ukrainex1
- Uruguayx1
- Zimbabwex1
- Tây Ban Nhax10
- Hoa Kỳx10
- Phápx6
- Đứcx5
- Thụy Điểnx5
- Úcx4
- Cộng hòa Sécx4
- Áox2
- Đan Mạchx2
- Hà Lanx2
- Ngax2
- Bỉx1
- Brazilx1
- Chilex1
- Ýx1
- Ma-rốcx1
- Na Uyx1
- New Zealandx1
- Romaniax1
- Nam Phix1
- Thụy Sĩx1
- Ukrainex1
- Zimbabwex1
- Tây Ban Nhax7
- Hoa Kỳx6
- Đứcx3
- Úcx2
- Ngax2
- Áox1
- Brazilx1
- Phápx1
- Ýx1
- Ma-rốcx1
- Hà Lanx1
- Na Uyx1
- New Zealandx1
- Romaniax1
- Nam Phix1
- Thụy Điểnx1
- Ukrainex1
- Tây Ban Nhax3
- Hoa Kỳx3
- Ngax2
- Úcx1
- Áox1
- Đứcx1
- Ýx1
- Ma-rốcx1
- Romaniax1
- Thụy Điểnx1
- Ukrainex1
- Tây Ban Nhax2
- Hoa Kỳx2
- Áox1
- Ýx1
- Romaniax1
- Ngax1
- Áox1
- Tây Ban Nhax1
- Ngax1
- Hoa Kỳx1