06:57:03
1998
Roland Garros 1998Bảng đấu
25 tháng 5 — 7 tháng 6
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Tây Ban Nhax19
- Phápx16
- Hoa Kỳx13
- Đứcx10
- Úcx9
- Thụy Điểnx8
- Cộng hòa Sécx5
- Ýx5
- Hà Lanx5
- Argentinax4
- Bỉx3
- Ngax3
- Áox2
- Brazilx2
- Canadax2
- Vương quốc Anhx2
- Ma-rốcx2
- Nam Phix2
- Slovakiax2
- Zimbabwex2
- Armeniax1
- Chilex1
- Costa Ricax1
- Croatiax1
- Đan Mạchx1
- Ecuadorx1
- New Zealandx1
- Paraguayx1
- Romaniax1
- Thụy Sĩx1
- Ukrainex1
- Uruguayx1
- Tây Ban Nhax11
- Phápx8
- Úcx6
- Hoa Kỳx6
- Đứcx4
- Thụy Điểnx4
- Argentinax3
- Bỉx3
- Ýx3
- Brazilx2
- Cộng hòa Sécx2
- Hà Lanx2
- Ngax2
- Armeniax1
- Áox1
- Chilex1
- Ma-rốcx1
- Paraguayx1
- Nam Phix1
- Slovakiax1
- Zimbabwex1
- Tây Ban Nhax6
- Úcx3
- Bỉx3
- Argentinax2
- Cộng hòa Sécx2
- Phápx2
- Thụy Điểnx2
- Armeniax1
- Áox1
- Brazilx1
- Chilex1
- Đứcx1
- Ma-rốcx1
- Hà Lanx1
- Paraguayx1
- Nam Phix1
- Ngax1
- Slovakiax1
- Hoa Kỳx1
- Tây Ban Nhax6
- Úcx1
- Áox1
- Bỉx1
- Brazilx1
- Chilex1
- Phápx1
- Đứcx1
- Ma-rốcx1
- Paraguayx1
- Ngax1
- Tây Ban Nhax3
- Áox1
- Bỉx1
- Chilex1
- Phápx1
- Ma-rốcx1
- Tây Ban Nhax3
- Phápx1
- Tây Ban Nhax2
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác