07:04:57
1983
French Open 1983Bảng đấu
23 — 23 tháng 5
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Hoa Kỳx30
- Phápx17
- Thụy Điểnx10
- Úcx8
- Tây Ban Nhax8
- Brazilx6
- Nam Phix6
- Argentinax5
- Đứcx5
- Chilex4
- Cộng hòa Sécx3
- Ýx3
- Bỉx2
- Vương quốc Anhx2
- Paraguayx2
- Romaniax2
- Uruguayx2
- Boliviax1
- Croatiax1
- Ecuadorx1
- Hungaryx1
- Ấn Độx1
- Israelx1
- Monacox1
- Hà Lanx1
- New Zealandx1
- Perux1
- Ba Lanx1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx13
- Phápx10
- Thụy Điểnx7
- Tây Ban Nhax6
- Úcx5
- Nam Phix4
- Đứcx3
- Argentinax2
- Chilex2
- Cộng hòa Sécx2
- Bỉx1
- Boliviax1
- Brazilx1
- Ecuadorx1
- Israelx1
- Paraguayx1
- Perux1
- Romaniax1
- Thụy Sĩx1
- Uruguayx1
- Hoa Kỳx11
- Phápx4
- Thụy Điểnx4
- Chilex2
- Tây Ban Nhax2
- Argentinax1
- Úcx1
- Boliviax1
- Brazilx1
- Ecuadorx1
- Israelx1
- Perux1
- Romaniax1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx7
- Tây Ban Nhax2
- Phápx2
- Thụy Điểnx2
- Argentinax1
- Úcx1
- Ecuadorx1
- Hoa Kỳx3
- Phápx2
- Argentinax1
- Tây Ban Nhax1
- Thụy Điểnx1
- Phápx2
- Tây Ban Nhax1
- Thụy Điểnx1
- Phápx1
- Thụy Điểnx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác