02:15:17
2000
Roland Garros 2000Bảng đấu
29 tháng 5 — 11 tháng 6
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Phápx16
- Tây Ban Nhax15
- Argentinax12
- Hoa Kỳx12
- Đứcx9
- Úcx7
- Thụy Điểnx7
- Cộng hòa Sécx5
- Thụy Sĩx4
- Áox3
- Brazilx3
- Ýx3
- Ma-rốcx3
- Hà Lanx3
- Chilex2
- Croatiax2
- Vương quốc Anhx2
- Romaniax2
- Ngax2
- Slovakiax2
- Armeniax1
- Bỉx1
- Belarusx1
- Bulgariax1
- Costa Ricax1
- Ecuadorx1
- Hungaryx1
- Israelx1
- Monacox1
- Na Uyx1
- Nam Phix1
- Thái Lanx1
- Ukrainex1
- Zimbabwex1
- Argentinax10
- Tây Ban Nhax7
- Úcx5
- Hoa Kỳx5
- Phápx4
- Áox3
- Cộng hòa Sécx3
- Đứcx3
- Thụy Sĩx3
- Thụy Điểnx3
- Brazilx2
- Ma-rốcx2
- Ngax2
- Slovakiax2
- Armeniax1
- Bulgariax1
- Chilex1
- Ecuadorx1
- Vương quốc Anhx1
- Hungaryx1
- Ýx1
- Hà Lanx1
- Nam Phix1
- Ukrainex1
- Tây Ban Nhax5
- Argentinax3
- Úcx3
- Phápx2
- Ma-rốcx2
- Ngax2
- Thụy Sĩx2
- Thụy Điểnx2
- Armeniax1
- Brazilx1
- Ecuadorx1
- Vương quốc Anhx1
- Đứcx1
- Hungaryx1
- Hà Lanx1
- Nam Phix1
- Slovakiax1
- Ukrainex1
- Hoa Kỳx1
- Tây Ban Nhax4
- Úcx2
- Ngax2
- Argentinax1
- Brazilx1
- Ecuadorx1
- Phápx1
- Ma-rốcx1
- Thụy Sĩx1
- Thụy Điểnx1
- Ukrainex1
- Tây Ban Nhax3
- Ngax2
- Argentinax1
- Brazilx1
- Thụy Điểnx1
- Argentinax1
- Brazilx1
- Tây Ban Nhax1
- Thụy Điểnx1
- Brazilx1
- Thụy Điểnx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác