21:41:04
1985
French Open 1985Bảng đấu
27 tháng 5 — 9 tháng 6
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Hoa Kỳx30
- Phápx11
- Úcx10
- Argentinax9
- Tây Ban Nhax8
- Đứcx8
- Thụy Điểnx8
- Brazilx5
- Ýx5
- Cộng hòa Sécx4
- New Zealandx3
- Croatiax2
- Ecuadorx2
- Vương quốc Anhx2
- Hungaryx2
- Hà Lanx2
- Nam Phix2
- Thụy Sĩx2
- Slovakiax2
- Áox1
- Bỉx1
- Chilex1
- Israelx1
- Paraguayx1
- Perux1
- Ba Lanx1
- Romaniax1
- Ngax1
- Uruguayx1
- YUGx1
- Hoa Kỳx12
- Argentinax8
- Thụy Điểnx7
- Úcx5
- Tây Ban Nhax5
- Phápx5
- Brazilx2
- Ecuadorx2
- Hà Lanx2
- Thụy Sĩx2
- Slovakiax2
- Chilex1
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Vương quốc Anhx1
- Đứcx1
- Hungaryx1
- Ýx1
- New Zealandx1
- Romaniax1
- Nam Phix1
- Ngax1
- YUGx1
- Thụy Điểnx5
- Úcx4
- Phápx4
- Hoa Kỳx4
- Tây Ban Nhax3
- Argentinax2
- Brazilx2
- Chilex1
- Cộng hòa Sécx1
- Ecuadorx1
- Hungaryx1
- Ýx1
- Ngax1
- Thụy Sĩx1
- Slovakiax1
- Thụy Điểnx5
- Hoa Kỳx4
- Phápx2
- Argentinax1
- Chilex1
- Cộng hòa Sécx1
- Ýx1
- Thụy Sĩx1
- Thụy Điểnx3
- Hoa Kỳx3
- Argentinax1
- Phápx1
- Hoa Kỳx3
- Thụy Điểnx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác