Quảng cáo
23:07:26
1987
French Open 1987Bảng đấu
25 tháng 5 — 7 tháng 6
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Hoa Kỳx32
- Thụy Điểnx18
- Phápx15
- Đứcx10
- Úcx8
- Argentinax7
- Tây Ban Nhax5
- Ýx4
- Áox3
- Brazilx3
- Cộng hòa Sécx3
- Hà Lanx3
- Canadax2
- Israelx2
- Perux2
- Thụy Sĩx2
- Slovakiax2
- Bỉx1
- Croatiax1
- Đan Mạchx1
- Ecuadorx1
- Ngax1
- Uruguayx1
- YUGx1
- Hoa Kỳx15
- Thụy Điểnx11
- Phápx8
- Argentinax6
- Tây Ban Nhax5
- Đứcx5
- Úcx3
- Áox3
- Cộng hòa Sécx2
- Slovakiax2
- Brazilx1
- Ecuadorx1
- Hà Lanx1
- Ngax1
- Hoa Kỳx6
- Phápx5
- Argentinax4
- Thụy Điểnx4
- Đứcx3
- Cộng hòa Sécx2
- Tây Ban Nhax2
- Úcx1
- Áox1
- Ecuadorx1
- Hà Lanx1
- Ngax1
- Slovakiax1
- Phápx3
- Thụy Điểnx3
- Hoa Kỳx3
- Đứcx2
- Argentinax1
- Cộng hòa Sécx1
- Ecuadorx1
- Tây Ban Nhax1
- Slovakiax1
- Hoa Kỳx2
- Cộng hòa Sécx1
- Ecuadorx1
- Phápx1
- Đứcx1
- Slovakiax1
- Thụy Điểnx1
- Đứcx1
- Slovakiax1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác
Quảng cáo
Quảng cáo