14:23:41
1994
French Open 1994Bảng đấu
23 tháng 5 — 5 tháng 6
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Hoa Kỳx23
- Phápx15
- Thụy Điểnx12
- Tây Ban Nhax11
- Úcx9
- Đứcx9
- Argentinax6
- Cộng hòa Sécx6
- Ngax5
- Ýx4
- Áox3
- Hà Lanx3
- Nam Phix3
- Brazilx2
- Thụy Sĩx2
- Ukrainex2
- Chilex1
- Croatiax1
- Đan Mạchx1
- Vương quốc Anhx1
- Israelx1
- Ma-rốcx1
- Na Uyx1
- New Zealandx1
- Perux1
- Romaniax1
- Slovakiax1
- Venezuelax1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx15
- Thụy Điểnx7
- Tây Ban Nhax6
- Phápx6
- Cộng hòa Sécx4
- Đứcx4
- Úcx3
- Hà Lanx3
- Ngax3
- Argentinax2
- Ýx2
- Ukrainex2
- Áox1
- Chilex1
- Croatiax1
- Vương quốc Anhx1
- Na Uyx1
- Perux1
- Slovakiax1
- Hoa Kỳx7
- Tây Ban Nhax3
- Phápx3
- Hà Lanx3
- Thụy Điểnx3
- Úcx2
- Cộng hòa Sécx2
- Argentinax1
- Áox1
- Croatiax1
- Vương quốc Anhx1
- Đứcx1
- Ýx1
- Perux1
- Ngax1
- Ukrainex1
- Hoa Kỳx3
- Tây Ban Nhax2
- Thụy Điểnx2
- Argentinax1
- Úcx1
- Croatiax1
- Phápx1
- Đứcx1
- Ýx1
- Hà Lanx1
- Perux1
- Ukrainex1
- Tây Ban Nhax2
- Hoa Kỳx2
- Croatiax1
- Đứcx1
- Thụy Điểnx1
- Ukrainex1
- Tây Ban Nhax2
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx1
- Tây Ban Nhax2
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác
Sinner - Cahill: Agassi gọi mối hợp tác là "phi thường"
Arthur Millot 25/09/2026, 10:11