Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Halys
10:00
Cerundolo
Ruud
11:30
Rublev
Baez
12:00
Borges
Darderi
10:30
Rice
Gea
40
3
15
4
Collignon
Vacherot
08:30
Rinderknech
Tsitsipas
15:30
2
live
Tất cả
(102)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
04:11:39
2013
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
Nữ
Madrid 2013 • ATP Masters 1000
— Bảng đấu
5 — 12 tháng 5
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Djokovic N.
Bye
Dimitrov G.
WC
Marti J.
62
64
Q
Giraldo S.
Klizan M.
62
64
WC
Copil M.
15
Wawrinka S.
64
64
12
Raonic M.
Davydenko N.
75
76
5
Goffin D.
Verdasco F.
76
2
62
Q
Haase R.
Dolgopolov A.
63
67
6
62
Bye
7
Tsonga J.
3
Murray A.
Bye
LL
Matosevic M.
Mayer F.
62
67
3
64
Chardy J.
Zeballos H.
64
76
3
Benneteau J.
16
Simon G.
26
75
63
9
Tipsarevic J.
Monaco J.
76
5
63
Anderson K.
Q
Levine J.
62
62
Janowicz J.
Querrey S.
63
64
Bye
6
Berdych T.
5
Nadal R.
Bye
Q
Souza J.
Paire B.
61
76
Fognini F.
Youzhny M.
76
4
26
76
5
Q
Kamke T.
11
Almagro N.
64
13
Haas T.
Seppi A.
61
62
Baghdatis M.
WC
Robredo T.
64
62
Q
Malisse X.
Istomin D.
63
62
Bye
4
Ferrer D.
8
Gasquet R.
Bye
Lopez F.
Gimeno-Traver D.
26
64
62
Isner J.
Q
Garcia-Lopez G.
75
76
8
WC
Andujar P.
10
Cilic M.
67
6
64
61
14
Nishikori K.
Melzer J.
63
62
Troicki V.
Granollers M.
75
46
62
Tomic B.
Stepanek R.
63
62
Bye
2
Federer R.
1
Djokovic N.
Dimitrov G.
76
6
67
8
63
Q
Giraldo S.
15
Wawrinka S.
63
63
12
Raonic M.
Verdasco F.
64
26
76
7
Q
Haase R.
7
Tsonga J.
76
5
76
2
3
Murray A.
Mayer F.
76
11
76
3
Chardy J.
16
Simon G.
64
76
5
Monaco J.
Anderson K.
76
5
36
64
Janowicz J.
6
Berdych T.
67
3
63
62
5
Nadal R.
Paire B.
63
64
Youzhny M.
11
Almagro N.
76
4
46
62
13
Haas T.
WC
Robredo T.
63
75
Istomin D.
4
Ferrer D.
75
62
8
Gasquet R.
Gimeno-Traver D.
75
36
64
Isner J.
WC
Andujar P.
64
64
14
Nishikori K.
Troicki V.
75
62
Stepanek R.
2
Federer R.
63
63
Dimitrov G.
15
Wawrinka S.
36
64
61
Verdasco F.
7
Tsonga J.
46
63
62
3
Murray A.
16
Simon G.
26
64
76
6
Anderson K.
6
Berdych T.
76
5
75
5
Nadal R.
Youzhny M.
62
63
13
Haas T.
4
Ferrer D.
75
46
64
Gimeno-Traver D.
WC
Andujar P.
55
14
Nishikori K.
2
Federer R.
64
16
62
15
Wawrinka S.
7
Tsonga J.
62
67
9
64
3
Murray A.
6
Berdych T.
76
3
64
5
Nadal R.
4
Ferrer D.
46
76
3
60
WC
Andujar P.
14
Nishikori K.
63
75
15
Wawrinka S.
6
Berdych T.
63
46
64
5
Nadal R.
WC
Andujar P.
60
64
15
Wawrinka S.
5
Nadal R.
62
64
Nhà vô địch
1,000 Điểm
•
590,000 €
Vòng 1
10 Điểm • 9,175 €
1
Djokovic N.
BYE
Dimitrov G.
WC
Marti J.
Q
Giraldo S.
Klizan M.
WC
Copil M.
15
Wawrinka S.
12
Raonic M.
Davydenko N.
Goffin D.
Verdasco F.
Q
Haase R.
Dolgopolov A.
BYE
7
Tsonga J.
3
Murray A.
BYE
LL
Matosevic M.
Mayer F.
Chardy J.
Zeballos H.
Benneteau J.
16
Simon G.
9
Tipsarevic J.
Monaco J.
Anderson K.
Q
Levine J.
Janowicz J.
Querrey S.
BYE
6
Berdych T.
5
Nadal R.
BYE
Q
Souza J.
Paire B.
Fognini F.
Youzhny M.
Q
Kamke T.
11
Almagro N.
13
Haas T.
Seppi A.
Baghdatis M.
WC
Robredo T.
Q
Malisse X.
Istomin D.
BYE
4
Ferrer D.
8
Gasquet R.
BYE
Lopez F.
Gimeno-Traver D.
Isner J.
Q
Garcia-Lopez G.
WC
Andujar P.
10
Cilic M.
14
Nishikori K.
Melzer J.
Troicki V.
Granollers M.
Tomic B.
Stepanek R.
BYE
2
Federer R.
Vòng 2
45 Điểm • 17,600 €
Djokovic
Dimitrov
62 64
Giraldo
62 64
Wawrinka
64 64
Raonic
75 76
5
Verdasco
76
2
62
Haase
63 67
6
62
Tsonga
Murray
Mayer
62 67
3
64
Chardy
64 76
3
Simon
26 75 63
Monaco
76
5
63
Anderson
62 62
Janowicz
63 64
Berdych
Nadal
Paire
61 76
0
Youzhny
76
4
26 76
5
Almagro
64 ab
Haas
61 62
Robredo
64 62
Istomin
63 62
Ferrer
Gasquet
Gimeno-Traver
26 64 62
Isner
75 76
8
Andujar
67
6
64 61
Nishikori
63 62
Troicki
75 46 62
Stepanek
63 62
Federer
Vòng 1/8
90 Điểm • 34,000 €
Dimitrov
76
6
67
8
63
Wawrinka
63 63
Verdasco
64 26 76
7
Tsonga
76
5
76
2
Murray
76
11
76
3
Simon
64 76
5
Anderson
76
5
36 64
Berdych
67
3
63 62
Nadal
63 64
Youzhny
76
4
46 62
Haas
63 75
Ferrer
75 62
Gimeno-Traver
75 36 64
Andujar
64 64
Nishikori
75 62
Federer
63 63
Tứ kết
180 Điểm • 67,000 €
Wawrinka
36 64 61
Tsonga
46 63 62
Murray
26 64 76
6
Berdych
76
5
75
Nadal
62 63
Ferrer
75 46 64
Andujar
55 ab
Nishikori
64 16 62
Bán kết
360 Điểm • 133,000 €
Wawrinka
62 67
9
64
Berdych
76
3
64
Nadal
46 76
3
60
Andujar
63 75
Chung kết
600 Điểm • 275,000 €
Wawrinka
63 46 64
Nadal
60 64
Nhà vô địch
1,000 Điểm • 590,000 €
Nadal
62 64
Tây Ban Nha
x11
Pháp
x6
Đức
x3
Serbia
x3
Argentina
x2
Úc
x2
Bỉ
x2
Canada
x2
Cộng hòa Séc
x2
Ý
x2
Nga
x2
Thụy Sĩ
x2
Hoa Kỳ
x2
Áo
x1
Brazil
x1
Bulgaria
x1
Colombia
x1
Croatia
x1
Síp
x1
Vương quốc Anh
x1
Nhật Bản
x1
Hà Lan
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Nam Phi
x1
Slovakia
x1
Ukraine
x1
Uzbekistan
x1
Tây Ban Nha
x7
Pháp
x5
Cộng hòa Séc
x2
Đức
x2
Serbia
x2
Thụy Sĩ
x2
Argentina
x1
Bulgaria
x1
Canada
x1
Colombia
x1
Vương quốc Anh
x1
Nhật Bản
x1
Hà Lan
x1
Ba Lan
x1
Nam Phi
x1
Nga
x1
Hoa Kỳ
x1
Uzbekistan
x1
Tây Ban Nha
x5
Pháp
x2
Thụy Sĩ
x2
Bulgaria
x1
Cộng hòa Séc
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Nhật Bản
x1
Nam Phi
x1
Nga
x1
Tây Ban Nha
x3
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Nhật Bản
x1
Thụy Sĩ
x1
Tây Ban Nha
x2
Cộng hòa Séc
x1
Thụy Sĩ
x1
Tây Ban Nha
x1
Thụy Sĩ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
1,000 Điểm
590,000 €
Chung kết
600 Điểm
275,000 €
Bán kết
360 Điểm
133,000 €
Tứ kết
180 Điểm
67,000 €
Vòng 3
90 Điểm
34,000 €
Vòng 2
45 Điểm
17,600 €
Vòng 1
10 Điểm
9,175 €
Têtes de séries
1
Djokovic N
Vòng 2
2
Federer R
Vòng 3
3
Murray A
Tứ kết
4
Ferrer D
Tứ kết
5
Nadal R
6
Berdych T
Bán kết
7
Tsonga J
Tứ kết
8
Gasquet R
Vòng 2
Dự đoán
+ Tất cả
1
LeViking
35
Điểm
2
mathias
33
Điểm
3
Gael19
32
Điểm
4
laulau
32
Điểm
5
gégé6
32
Điểm
Tin tức khác
66% lạm dụng nghiêm trọng bị xóa: WTA mạnh tay với kẻ cá cược ác ý
Jules Hypolite
16/07/2026, 21:06
Gstaad: Bublik chỉ cách chiến thắng 3 điểm, bị mưa cản trước Halys
Jules Hypolite
16/07/2026, 20:40
3 giờ 42 phút nghẹt thở: Damir Dzumhur hạ Matteo Arnaldi trong trận marathon dài nhất mùa giải tại Umag
Jules Hypolite
16/07/2026, 20:31
Mouratoglou: Sinner chỉ đạt 70% phong độ khi vô địch Wimbledon
Jules Hypolite
16/07/2026, 18:42
Quảng cáo